(Top Banner Ad)
exert
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Công việc, Thể thao

exert

UK: /ɪɡˈzɜːt/ • US: /ɪɡˈzɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

gắng sức nỗ lực sử dụng (quyền lực, ảnh hưởng) dồn sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put forth or make a strenuous effort; to bring to bear; exercise; employ actively.

Vietnamese Meaning

Gắng sức, nỗ lực, sử dụng (quyền lực, ảnh hưởng, sức mạnh, v.v.) một cách mạnh mẽ và có chủ ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had to exert all her strength to open the heavy door."

    "Cô ấy phải dồn hết sức lực để mở cánh cửa nặng nề."

  • "The company is exerting a lot of effort to improve its image."

    "Công ty đang nỗ lực rất nhiều để cải thiện hình ảnh của mình."

  • "He exerted his authority to get the project approved."

    "Anh ấy đã sử dụng quyền lực của mình để dự án được phê duyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exertion sự gắng sức, sự nỗ lực
Adjective exertive mang tính chất gắng sức, đòi hỏi nỗ lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công việc, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serere
Latin
exerere
English
exert

Nguồn gốc từ 'Đặt Ra Ngoài'

Từ 'exert' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exerere', mang nghĩa 'đặt ra ngoài, đưa ra' hoặc 'thực hành, rèn luyện'. Gốc từ xa hơn 'serere' nghĩa là 'gắn kết, buộc lại'. Do đó, 'exert' gợi hình ảnh một hành động 'tháo gỡ' hoặc 'đưa ra' một sức mạnh hay nỗ lực từ bên trong, như việc 'bung' hoặc 'phát huy' điều gì đó.

Usage Note

Từ 'exert' thường được sử dụng khi nói về việc sử dụng sức mạnh, ảnh hưởng, hoặc nỗ lực một cách có ý thức để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó nhấn mạnh sự chủ động và có mục đích trong hành động. Khác với 'try' (cố gắng) chỉ đơn giản là thực hiện một hành động, 'exert' mang ý nghĩa dồn sức lực vào hành động đó.

Prepositions

on upon

Khi sử dụng 'on' hoặc 'upon' sau 'exert', nó thường đề cập đến đối tượng hoặc người mà sự nỗ lực hoặc ảnh hưởng đang được áp dụng lên. Ví dụ: 'exert influence on' (gây ảnh hưởng lên). 'Exert pressure upon' (gây áp lực lên).

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động/Phẩm chất thường được 'exert'
  • influence exert influence (on)
    (gây ảnh hưởng, tác động (lên))
  • pressure exert pressure (on)
    (gây áp lực (lên))
  • control exert control (over)
    (kiểm soát, nắm quyền kiểm soát (đối với))
  • effort exert effort
    (bỏ công sức, nỗ lực)
  • authority exert authority
    (thực thi quyền hành, sử dụng quyền lực)
Cách dùng phản thân
  • oneself exert oneself
    (tự mình gắng sức, nỗ lực hết mình)

Idioms

  • exert oneself

    tự mình gắng sức, nỗ lực hết mình

    "She had to exert herself to finish the marathon."

    (Cô ấy đã phải gắng sức hết mình để hoàn thành cuộc đua marathon.)

  • exert undue influence

    gây ảnh hưởng không chính đáng/quá mức

    "The lobbyists tried to exert undue influence on policy makers."

    (Các nhà vận động hành lang đã cố gắng gây ảnh hưởng không chính đáng lên các nhà hoạch định chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exert

Động từ
Lật mặt

Gắng sức, nỗ lực, sử dụng (quyền lực, ảnh hưởng, sức mạnh, v.v.) một cách mạnh mẽ và có chủ ý.

"She had to exert all her strength to open the heavy door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exert".

Tinh thần nỗ lực cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'exert' thường gắn liền với sự nỗ lực cá nhân và ý chí kiên cường để đạt được mục tiêu. Nó phản ánh niềm tin vào khả năng mỗi cá nhân có thể tạo ra thay đổi thông qua sự cố gắng và quyết tâm của mình.

Ảnh hưởng và Quyền lực

'Exert' cũng thường được dùng để chỉ việc áp dụng quyền lực hoặc ảnh hưởng, đặc biệt trong các mối quan hệ xã hội, chính trị hoặc kinh doanh. Nó liên quan đến việc một cá nhân hoặc tổ chức sử dụng vị thế của mình để tác động đến người khác hoặc tình hình.