(Top Banner Ad)
strenuous activity
B2
Tính từ B2 Thể dục, Sức khỏe

strenuous activity

UK: /ˈstrenjuəs/ • US: /ˈstrenjuəs/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động gắng sức hoạt động tốn nhiều sức lực vận động mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Requiring or using great exertion.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi hoặc sử dụng nhiều sức lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climbing the mountain was a strenuous activity."

    "Leo núi là một hoạt động tốn nhiều sức lực."

  • "She avoids strenuous activities because of her back problems."

    "Cô ấy tránh các hoạt động gắng sức vì các vấn đề về lưng."

  • "The doctor advised him to reduce strenuous activity."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên giảm các hoạt động gắng sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strenuous đòi hỏi nhiều sức lực, vất vả, căng thẳng
Adverb strenuously một cách vất vả, một cách gắng sức
Noun strenuousness sự vất vả, sự gắng sức
Noun activity hoạt động, sự năng động
Adjective active năng động, tích cực, hoạt bát
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun activation sự kích hoạt
Adverb actively một cách năng động, một cách tích cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strenuus (vigorous, active, eager)
English
strenuous (late 16th century)
Latin
activitas (state of being active)
Old French
activité
English
activity (late 14th century)

Nguồn gốc của 'strenuous'

Từ 'strenuous' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'strenuus' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'mạnh mẽ, hoạt bát, nhiệt tình'. Nó gợi lên hình ảnh của sự nỗ lực hết mình và sức mạnh thể chất.

Ý nghĩa của 'activity'

Từ 'activity' bắt nguồn từ 'activitas' trong tiếng Latin, nghĩa là 'trạng thái năng động'. Nó mô tả bất kỳ hành động hoặc sự việc nào đang diễn ra, từ những việc đơn giản đến phức tạp.

Usage Note

Tính từ 'strenuous' nhấn mạnh đến việc sử dụng nhiều năng lượng, sức lực, thường gây mệt mỏi. Nó thường được dùng để miêu tả các hoạt động thể chất, công việc nặng nhọc, hoặc nỗ lực tinh thần lớn. So với 'difficult' (khó khăn) hoặc 'hard' (khó), 'strenuous' đặc biệt chú trọng đến khía cạnh thể chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strenuous activity
  • intense intense strenuous activity
    (hoạt động gắng sức mãnh liệt)
  • vigorous vigorous strenuous activity
    (hoạt động gắng sức mạnh mẽ)
  • physical physical strenuous activity
    (hoạt động thể chất gắng sức)
  • prolonged prolonged strenuous activity
    (hoạt động gắng sức kéo dài)
  • arduous arduous strenuous activity
    (hoạt động gắng sức gian khổ)
Verb + strenuous activity
  • engage in engage in strenuous activity
    (tham gia vào hoạt động gắng sức)
  • avoid avoid strenuous activity
    (tránh hoạt động gắng sức)
  • perform perform strenuous activity
    (thực hiện hoạt động gắng sức)
  • requires requires strenuous activity
    (đòi hỏi hoạt động gắng sức)
Noun phrase modifiers
  • periods of periods of strenuous activity
    (những giai đoạn hoạt động gắng sức)
  • bouts of bouts of strenuous activity
    (những đợt hoạt động gắng sức)

Idioms

  • engage in strenuous activity

    tham gia vào hoạt động đòi hỏi nhiều sức lực

    "Patients are advised not to engage in strenuous activity for a week after surgery."

    (Bệnh nhân được khuyên không nên tham gia hoạt động gắng sức trong một tuần sau phẫu thuật.)

  • avoid strenuous activity

    tránh hoạt động gắng sức

    "You should avoid strenuous activity if you have a heart condition."

    (Bạn nên tránh hoạt động gắng sức nếu bạn có bệnh tim.)

  • recover from strenuous activity

    phục hồi sau hoạt động gắng sức

    "Athletes need adequate rest to recover from strenuous activity."

    (Các vận động viên cần nghỉ ngơi đầy đủ để phục hồi sau hoạt động gắng sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strenuous activity

Tính từ
Lật mặt

Đòi hỏi hoặc sử dụng nhiều sức lực.

"Climbing the mountain was a strenuous activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strenuous activity".

Khuyến nghị sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa, các chuyên gia y tế thường khuyến cáo những người có tình trạng sức khỏe nhất định (như người già, người mới phẫu thuật, hoặc người có bệnh tim mạch) nên tránh hoặc hạn chế 'strenuous activity' để đảm bảo an toàn và phục hồi sức khỏe.

Vai trò trong thể thao và thể hình

Ngày nay, 'strenuous activity' thường được gắn liền với các hoạt động thể thao, tập luyện cường độ cao hoặc các chương trình thể hình nhằm cải thiện sức khỏe, sức bền và hình thể. Nó là một phần quan trọng của lối sống năng động hiện đại.