strenuous activity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Requiring or using great exertion.
Vietnamese Meaning
Đòi hỏi hoặc sử dụng nhiều sức lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Climbing the mountain was a strenuous activity."
"Leo núi là một hoạt động tốn nhiều sức lực."
-
"She avoids strenuous activities because of her back problems."
"Cô ấy tránh các hoạt động gắng sức vì các vấn đề về lưng."
-
"The doctor advised him to reduce strenuous activity."
"Bác sĩ khuyên anh ấy nên giảm các hoạt động gắng sức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | strenuous | đòi hỏi nhiều sức lực, vất vả, căng thẳng |
| Adverb | strenuously | một cách vất vả, một cách gắng sức |
| Noun | strenuousness | sự vất vả, sự gắng sức |
| Noun | activity | hoạt động, sự năng động |
| Adjective | active | năng động, tích cực, hoạt bát |
| Verb | activate | kích hoạt, làm cho hoạt động |
| Noun | activation | sự kích hoạt |
| Adverb | actively | một cách năng động, một cách tích cực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'strenuous' nhấn mạnh đến việc sử dụng nhiều năng lượng, sức lực, thường gây mệt mỏi. Nó thường được dùng để miêu tả các hoạt động thể chất, công việc nặng nhọc, hoặc nỗ lực tinh thần lớn. So với 'difficult' (khó khăn) hoặc 'hard' (khó), 'strenuous' đặc biệt chú trọng đến khía cạnh thể chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense strenuous activity (hoạt động gắng sức mãnh liệt)
-
vigorous vigorous strenuous activity (hoạt động gắng sức mạnh mẽ)
-
physical physical strenuous activity (hoạt động thể chất gắng sức)
-
prolonged prolonged strenuous activity (hoạt động gắng sức kéo dài)
-
arduous arduous strenuous activity (hoạt động gắng sức gian khổ)
-
engage in engage in strenuous activity (tham gia vào hoạt động gắng sức)
-
avoid avoid strenuous activity (tránh hoạt động gắng sức)
-
perform perform strenuous activity (thực hiện hoạt động gắng sức)
-
requires requires strenuous activity (đòi hỏi hoạt động gắng sức)
-
periods of periods of strenuous activity (những giai đoạn hoạt động gắng sức)
-
bouts of bouts of strenuous activity (những đợt hoạt động gắng sức)
Idioms
-
engage in strenuous activity
tham gia vào hoạt động đòi hỏi nhiều sức lực
"Patients are advised not to engage in strenuous activity for a week after surgery."
(Bệnh nhân được khuyên không nên tham gia hoạt động gắng sức trong một tuần sau phẫu thuật.)
-
avoid strenuous activity
tránh hoạt động gắng sức
"You should avoid strenuous activity if you have a heart condition."
(Bạn nên tránh hoạt động gắng sức nếu bạn có bệnh tim.)
-
recover from strenuous activity
phục hồi sau hoạt động gắng sức
"Athletes need adequate rest to recover from strenuous activity."
(Các vận động viên cần nghỉ ngơi đầy đủ để phục hồi sau hoạt động gắng sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strenuous activity
Tính từĐòi hỏi hoặc sử dụng nhiều sức lực.
"Climbing the mountain was a strenuous activity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strenuous activity".
