(Top Banner Ad)
physicality
C1
noun C1 Thể chất, Nghệ thuật (diễn xuất, thể thao)

physicality

UK: /ˌfɪzɪˈkæləti/ • US: /ˌfɪzɪˈkæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính chất thể chất khả năng thể chất bạo lực thể chất sức mạnh thể chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The physical attributes of a person or thing; the state of being physical.

Vietnamese Meaning

Những thuộc tính thể chất của một người hoặc vật; trạng thái tồn tại về mặt vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The physicality of the dance was incredibly demanding."

    "Tính chất thể chất của điệu nhảy đòi hỏi rất cao."

  • "The actor used his physicality to portray the character's inner turmoil."

    "Diễn viên đã sử dụng thể chất của mình để khắc họa sự giằng xé nội tâm của nhân vật."

  • "The physicality of the job was too much for her."

    "Tính chất thể chất của công việc quá sức đối với cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical thuộc về thể chất, vật lý
Adverb physically về mặt thể chất, một cách vật lý
Noun physicist nhà vật lý học
Noun physics môn vật lý học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể chất, Nghệ thuật (diễn xuất, thể thao)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
physis
Ancient Greek
physikos
Latin
physica
Late Latin
physicalis
English
physical
English
physicality

Sức mạnh từ Tự nhiên

Từ 'physicality' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'physis' nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'bản chất'. Qua tiếng Latin, nó phát triển thành 'physicalis' liên quan đến tự nhiên và cơ thể. Sau đó, tiếng Anh đã thêm hậu tố '-ity' để tạo ra 'physicality', mô tả bản chất hoặc đặc tính vật lý của ai đó hoặc cái gì đó. Nó gợi lên hình ảnh về sức mạnh, sự hiện diện và khả năng của cơ thể.

Usage Note

Physicality nhấn mạnh đến các khía cạnh hữu hình, có thể cảm nhận được bằng các giác quan, liên quan đến cơ thể, vật chất, hoặc hành động thể chất. Nó khác với 'physical' (tính từ) ở chỗ nó là một danh từ, thường được dùng để chỉ những đặc điểm hoặc hành động mang tính thể chất một cách tổng quát. So sánh với 'bodily', 'corporeal' (liên quan đến cơ thể, thể xác) nhưng 'physicality' có thể ám chỉ đến cả những vật vô tri vô giác.

Prepositions

of in to

of: Dùng để chỉ tính chất, thuộc tính thể chất của ai/cái gì (e.g., The physicality of the character). in: Dùng để chỉ khía cạnh thể chất trong một bối cảnh rộng hơn (e.g., Physicality in sports). to: Dùng để chỉ sự tác động thể chất lên cái gì/ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physicality
  • raw raw physicality
    (thể chất thô sơ, sức mạnh thể chất tự nhiên)
  • sheer sheer physicality
    (thuần túy thể chất, sức mạnh thể chất tuyệt đối)
  • impressive impressive physicality
    (thể chất ấn tượng)
  • immense immense physicality
    (thể chất to lớn, sức mạnh thể chất khổng lồ)
  • brute brute physicality
    (sức mạnh thể chất thô bạo)
Verb + physicality
  • demonstrate demonstrate physicality
    (thể hiện sức mạnh thể chất)
  • show show physicality
    (bộc lộ thể chất)
  • bring bring physicality
    (mang đến sự mạnh mẽ về thể chất)
  • possess possess physicality
    (sở hữu thể chất)
  • use use physicality
    (sử dụng thể chất)
Noun + physicality
  • sense of sense of physicality
    (cảm giác về sự hiện diện thể chất)
  • display of display of physicality
    (sự thể hiện thể chất)

Idioms

  • demanding physicality

    đòi hỏi thể chất cao, yêu cầu sức mạnh thể chất lớn

    "Many sports, like rugby or wrestling, require demanding physicality."

    (Nhiều môn thể thao, như bóng bầu dục hay đấu vật, đòi hỏi thể chất cao.)

  • embrace one's physicality

    chấp nhận và phát huy thể chất của bản thân

    "Dancers must learn to embrace their physicality to express emotions effectively."

    (Các vũ công phải học cách chấp nhận và phát huy thể chất của mình để thể hiện cảm xúc một cách hiệu quả.)

  • test of physicality

    sự thử thách về thể chất

    "The marathon was a true test of physicality for all participants."

    (Cuộc chạy marathon là một thử thách thực sự về thể chất đối với tất cả những người tham gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physicality

noun
Lật mặt

Những thuộc tính thể chất của một người hoặc vật; trạng thái tồn tại về mặt vật chất.

"The physicality of the dance was incredibly demanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the athlete possessed such incredible physicality was evident to everyone in the stadium.
Việc vận động viên sở hữu thể chất đáng kinh ngạc như vậy là điều hiển nhiên với mọi người trong sân vận động.
Phủ định
Whether his physical condition would improve before the competition was not certain.
Việc liệu tình trạng thể chất của anh ấy có cải thiện trước cuộc thi hay không là điều không chắc chắn.
Nghi vấn
What physical challenges the climber faced on the ascent is a testament to their resilience.
Những thử thách thể chất mà người leo núi phải đối mặt trong quá trình leo lên là minh chứng cho khả năng phục hồi của họ.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athletes will need intense physicality to complete the race.
Các vận động viên sẽ cần thể chất cường tráng để hoàn thành cuộc đua.
Phủ định
She is not going to use physicality to solve the problem; she'll use her words.
Cô ấy sẽ không sử dụng thể chất để giải quyết vấn đề; cô ấy sẽ dùng lời nói.
Nghi vấn
Will the physicality of the performance be too much for the dancers?
Liệu thể chất cần thiết cho buổi biểu diễn có quá sức đối với các vũ công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physicality".

Thể chất trong Thể thao và Biểu diễn

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong thể thao và nghệ thuật biểu diễn (nhảy múa, kịch), 'physicality' được đánh giá cao. Nó không chỉ đơn thuần là sức mạnh cơ bắp, mà còn bao gồm sự khéo léo, sức bền, khả năng kiểm soát cơ thể và cách một người sử dụng cơ thể để thể hiện bản thân hoặc vượt qua thử thách. Các vận động viên và nghệ sĩ thường dành nhiều thời gian để rèn luyện và hoàn thiện 'physicality' của mình.

Nhận thức về Hình ảnh Cơ thể

Khái niệm 'physicality' cũng liên quan đến cách xã hội nhìn nhận và đánh giá hình ảnh cơ thể. Từ việc rèn luyện để có một thân hình lý tưởng đến việc chấp nhận sự đa dạng của các hình thái cơ thể, 'physicality' đóng vai trò quan trọng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe, vẻ đẹp và sự tự tin cá nhân. Nó phản ánh mối quan hệ giữa tâm trí và cơ thể trong đời sống hàng ngày.