(Top Banner Ad)
bodiliness
C1
noun C1 Triết học, Nghiên cứu văn hóa, Nghiên cứu giới tính

bodiliness

UK: /ˈbɒdɪlinəs/ • US: /ˈbɑːdɪlinəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính xác thịt tính hữu hình trạng thái thể xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being embodied or having a physical body.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc được thể hiện hoặc có một cơ thể vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The philosopher explored the concept of bodiliness in relation to consciousness."

    "Nhà triết học đã khám phá khái niệm về tính xác thịt liên quan đến ý thức."

  • "Her artwork explores the themes of bodiliness and identity."

    "Tác phẩm nghệ thuật của cô khám phá các chủ đề về tính xác thịt và bản sắc."

  • "The study examines the relationship between bodiliness and social interaction."

    "Nghiên cứu xem xét mối quan hệ giữa tính xác thịt và tương tác xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun body cơ thể, thân thể
Adjective/Adverb bodily (thuộc về) thể chất, thân thể
Verb embody hiện thân, là biểu hiện của
Noun embodiment sự hiện thân, hình mẫu lý tưởng
Adjective disembodied phi thể xác, tách rời khỏi cơ thể (ví dụ: một giọng nói vô hình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Nghiên cứu văn hóa, Nghiên cứu giới tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*budagą
Old English
bodig
Middle English
body
Modern English
body -> bodily -> bodiliness

Từ 'Thân Cây' đến 'Toàn Bộ Cơ Thể'

Từ 'bodiliness' bắt nguồn từ 'body'. Thật thú vị, từ 'body' trong tiếng Anh cổ ('bodig') ban đầu chỉ có nghĩa là 'thân' của một người hoặc con vật, giống như 'thân cây'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ toàn bộ cấu trúc vật lý. Sau đó, người ta thêm hậu tố '-ly' để tạo thành tính từ/trạng từ 'bodily' (thuộc về thể chất), và cuối cùng thêm '-ness' để tạo ra danh từ 'bodiliness', mang nghĩa là 'trạng thái hoặc chất lượng của việc có một cơ thể vật lý'.

Usage Note

Từ 'bodiliness' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học, văn hóa và nghiên cứu giới tính để thảo luận về vai trò của cơ thể trong việc định hình trải nghiệm, bản sắc và nhận thức. Nó nhấn mạnh tính hữu hình và thực tế vật lý của sự tồn tại con người. Nó khác với 'corporeality' ở chỗ 'bodiliness' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về trải nghiệm chủ quan của việc sống trong một cơ thể.

Prepositions

of in

'Bodiliness of': Chỉ đặc tính hoặc trạng thái thuộc về cơ thể. Ví dụ: 'The bodiliness of pain.' 'Bodiliness in': Chỉ sự hiện diện hoặc trải nghiệm của cơ thể trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'Bodiliness in performance art.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bodiliness
  • human bodiliness
    (tính thể chất của con người)
  • vulnerable bodiliness
    (tính thể chất mong manh, dễ bị tổn thương)
  • shared bodiliness
    (tính thể chất chung (giữa nhiều người))
  • material bodiliness
    (tính vật chất, hữu hình của cơ thể)
Noun + of + bodiliness
  • the experience of bodiliness
    (trải nghiệm về sự tồn tại thể chất)
  • a sense of bodiliness
    (một cảm giác về sự tồn tại hữu hình/về cơ thể)
  • the concept of bodiliness
    (khái niệm về tính thể chất)
  • the limitations of bodiliness
    (những giới hạn của thể xác)

Idioms

  • the sheer bodiliness of existence

    Bản chất thuần túy vật lý/thể chất của sự tồn tại; nhấn mạnh rằng cuộc sống gắn liền không thể tách rời với cơ thể.

    "After the long hike, exhausted and sore, she was overwhelmed by the sheer bodiliness of existence."

    (Sau chuyến đi bộ đường dài, kiệt sức và đau nhức, cô ấy cảm thấy choáng ngợp bởi bản chất thuần túy thể chất của sự tồn tại.)

  • a return to bodiliness

    Sự quay trở lại với các trải nghiệm thể chất, tập trung vào cơ thể sau một thời gian sống quá thiên về trí óc, tinh thần hoặc thế giới ảo.

    "The new trend of digital detox and outdoor activities signifies a cultural return to bodiliness."

    (Xu hướng cai nghiện kỹ thuật số và các hoạt động ngoài trời mới cho thấy một sự quay trở lại với các trải nghiệm thể chất của văn hóa.)

  • to transcend bodiliness

    Vượt lên trên những giới hạn của thể xác; một khái niệm thường thấy trong tôn giáo và triết học về việc đạt đến một trạng thái tinh thần hoặc tâm linh cao hơn.

    "Through deep meditation, monks seek to transcend bodiliness and connect with a higher consciousness."

    (Thông qua thiền định sâu, các nhà sư tìm cách vượt lên trên những giới hạn của thể xác và kết nối với một ý thức cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bodiliness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc được thể hiện hoặc có một cơ thể vật chất.

"The philosopher explored the concept of bodiliness in relation to consciousness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodiliness".

Nhị nguyên Thân-Tâm trong Triết học Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, có một truyền thống triết học lâu đời gọi là 'nhị nguyên thân-tâm' (mind-body dualism), nổi bật nhất là từ nhà triết học René Descartes. Quan điểm này cho rằng tâm trí (ý thức, suy nghĩ) là phi vật chất và tách biệt hoàn toàn với cơ thể (vật chất). Điều này đã ảnh hưởng sâu sắc đến cách người phương Tây nhìn nhận bản thân, y học và mối quan hệ giữa sức khỏe tinh thần và thể chất. Khái niệm 'bodiliness' thường được dùng để thảo luận và đôi khi để thách thức sự phân chia này.

Phong trào 'Body Positivity' (Tích cực về Cơ thể)

Đây là một phong trào xã hội hiện đại nhằm thách thức các tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế và khuyến khích mọi người yêu thương, chấp nhận cơ thể của mình bất kể kích cỡ, hình dáng, màu da hay khuyết tật. Phong trào này tập trung vào trải nghiệm sống thực tế của 'bodiliness', nhấn mạnh rằng mọi cơ thể đều đáng được tôn trọng. Nó chống lại sự xấu hổ về cơ thể (body shaming) và thúc đẩy một cái nhìn đa dạng và toàn diện hơn về vẻ đẹp.