intellectuality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being intellectual; great intelligence or mental capacity.
Vietnamese Meaning
Tính chất trí tuệ; trí thông minh hoặc năng lực tinh thần lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university fostered an environment of intense intellectuality."
"Trường đại học đã nuôi dưỡng một môi trường trí tuệ mãnh liệt."
-
"Her intellectuality was evident in her insightful analysis of the complex issue."
"Tính trí tuệ của cô ấy được thể hiện rõ ràng trong phân tích sâu sắc của cô ấy về vấn đề phức tạp."
-
"The group valued intellectuality and encouraged deep thought and discussion."
"Nhóm coi trọng tính trí tuệ và khuyến khích tư duy và thảo luận sâu sắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | intellect | Trí tuệ, khả năng nhận thức và suy nghĩ |
| Adjective | intellectual | Thuộc về trí tuệ; có trí tuệ cao |
| Noun | intellectual | Người trí thức, nhà trí thức |
| Adverb | intellectually | Một cách trí tuệ, về mặt trí tuệ |
| Adjective | unintellectual | Không có trí tuệ, không liên quan đến trí tuệ |
| Noun | intellectualism | Chủ nghĩa trí thức, sự đề cao trí tuệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'intellectuality' nhấn mạnh đến việc sở hữu và thể hiện trí tuệ ở mức độ cao. Nó bao hàm sự khả năng suy nghĩ sâu sắc, hiểu biết rộng và có khả năng phân tích, đánh giá các vấn đề phức tạp. Khác với 'intelligence' (trí thông minh) đơn thuần, 'intellectuality' còn liên quan đến việc sử dụng trí tuệ đó để tham gia vào các hoạt động học thuật, triết học, hoặc sáng tạo.
Prepositions
'In intellectuality' thường được sử dụng để chỉ ra một khía cạnh hoặc lĩnh vực nào đó mà tính trí tuệ được thể hiện. Ví dụ: 'Her strength lies in intellectuality.' ('Of intellectuality' thường dùng để chỉ thuộc về hoặc liên quan đến trí tuệ. Ví dụ: 'The pursuit of intellectuality.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high intellectuality (Trí tuệ cao, phẩm chất trí tuệ vượt trội)
-
profound profound intellectuality (Trí tuệ sâu sắc)
-
academic academic intellectuality (Trí tuệ mang tính học thuật)
-
remarkable remarkable intellectuality (Trí tuệ đáng nể)
-
rigorous rigorous intellectuality (Trí tuệ đòi hỏi sự chặt chẽ, khắt khe)
-
foster foster intellectuality (Nuôi dưỡng trí tuệ)
-
cultivate cultivate intellectuality (Trau dồi trí tuệ)
-
value value intellectuality (Đánh giá cao trí tuệ)
-
demonstrate demonstrate intellectuality (Thể hiện trí tuệ)
-
level level of intellectuality (Mức độ trí tuệ)
-
pursuit pursuit of intellectuality (Sự theo đuổi trí tuệ)
-
depth depth of intellectuality (Chiều sâu trí tuệ)
Idioms
-
the pursuit of intellectuality
Sự theo đuổi các giá trị trí tuệ; quá trình học hỏi và phát triển trí tuệ
"Many scholars dedicate their lives to the pursuit of intellectuality."
(Nhiều học giả cống hiến cả đời mình cho sự theo đuổi các giá trị trí tuệ.)
-
a beacon of intellectuality
Một ngọn hải đăng của trí tuệ; người hoặc nơi truyền cảm hứng và kiến thức
"The university library is considered a beacon of intellectuality for students."
(Thư viện trường đại học được coi là ngọn hải đăng của trí tuệ đối với sinh viên.)
-
nurture intellectuality
Nuôi dưỡng, bồi đắp trí tuệ
"Parents should strive to nurture intellectuality in their children from a young age."
(Cha mẹ nên cố gắng bồi đắp trí tuệ cho con cái từ khi còn nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intellectuality
danh từTính chất trí tuệ; trí thông minh hoặc năng lực tinh thần lớn.
"The university fostered an environment of intense intellectuality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectuality".
