(Top Banner Ad)
corporeally
C2
Trạng từ C2 Triết học, Tôn giáo, Ngôn ngữ học

corporeally

UK: /kɔːˈpɔːriəli/ • US: /kɔːrˈpɔːriəli/

Nghĩa tiếng Việt

về mặt thể xác bằng xương bằng thịt hữu hình
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a bodily or physical manner; physically; in the flesh.

Vietnamese Meaning

Một cách thể xác hoặc vật lý; về mặt thể chất; bằng da thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The angel was believed to have appeared corporeally before the saint."

    "Người ta tin rằng thiên thần đã xuất hiện bằng da thịt trước vị thánh."

  • "He felt the pain corporeally, not just emotionally."

    "Anh ấy cảm thấy nỗi đau về thể xác, không chỉ về mặt cảm xúc."

  • "The philosopher argued that humans exist both spiritually and corporeally."

    "Nhà triết học lập luận rằng con người tồn tại cả về mặt tinh thần và thể xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective corporeal hữu hình, thuộc về thể xác, vật chất
Noun corporeality tính vật chất, sự tồn tại hữu hình
Verb incorporate sáp nhập, hợp nhất, kết hợp (đưa vào một 'thể' lớn hơn)
Noun corpse thi thể, xác chết
Noun corporation tập đoàn, công ty (một thực thể pháp lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus (body)
Latin
corporealis (of the body)
Late Latin
corporealiter
English
corporeally

Nguồn Gốc từ 'Corpus'

Từ 'corporeally' bắt nguồn từ gốc Latin 'corpus', có nghĩa là 'cơ thể'. Gốc từ này là nền tảng cho nhiều từ tiếng Anh khác liên quan đến cơ thể (như 'corpse' - thi thể) hoặc một tập hợp sự vật được xem như một thể thống nhất (như 'corpus of text' - một kho văn bản). Hiểu được gốc 'corpus' giúp bạn đoán nghĩa của nhiều từ phức tạp hơn.

Usage Note

Từ 'corporeally' thường được dùng để diễn tả những hành động, trải nghiệm hoặc sự tồn tại liên quan đến cơ thể vật chất, đặc biệt là khi đối lập với tinh thần hoặc linh hồn. Nó nhấn mạnh tính hữu hình và thực tế về mặt thể chất. So với 'physically', 'corporeally' mang sắc thái trang trọng và trừu tượng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + corporeally
  • be present corporeally
    (có mặt bằng xương bằng thịt, hiện diện một cách hữu hình)
  • exist corporeally
    (tồn tại dưới dạng vật chất/thể xác)
  • manifest corporeally
    (biểu hiện thành hình dạng vật chất, hiện hình)
  • experience something corporeally
    (trải nghiệm điều gì đó bằng thể xác)

Idioms

  • be present corporeally

    Có mặt trực tiếp bằng xương bằng thịt (chứ không phải qua mạng hay trong tâm tưởng).

    "The team needs a leader who is present corporeally, not just someone giving orders over email."

    (Đội cần một người lãnh đạo có mặt trực tiếp bằng xương bằng thịt, chứ không chỉ là người ra lệnh qua email.)

  • manifest corporeally

    Hiện hình, biến thành dạng vật chất có thể chạm vào được (thường dùng trong bối cảnh siêu nhiên hoặc trừu tượng).

    "In the legend, the goddess could manifest corporeally to walk among mortals."

    (Trong truyền thuyết, nữ thần có thể hiện hình để đi lại giữa những người trần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporeally

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể xác hoặc vật lý; về mặt thể chất; bằng da thịt.

"The angel was believed to have appeared corporeally before the saint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporeally".

Thuyết Nhị nguyên Thân-Tâm trong Triết học Tây phương

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là từ thời triết gia Descartes, có một khái niệm gọi là 'nhị nguyên luận' (dualism). Thuyết này cho rằng con người bao gồm hai phần tách biệt: tâm trí/linh hồn (mind/spirit) là phi vật chất, và cơ thể (body) là vật chất, hữu hình ('corporeal'). Từ 'corporeally' thường được dùng để nhấn mạnh sự tồn tại ở phần cơ thể vật chất này.

Sự 'Hiện thân' trong Tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, khái niệm về một vị thần hoặc thực thể tâm linh trở thành người bằng xương bằng thịt là rất quan trọng (Incarnation). Ví dụ, Chúa Jesus được tin là Thiên Chúa 'corporeally' hiện diện trên trái đất. Điều này cho thấy sự giao thoa phức tạp giữa thế giới tâm linh (spiritual) và thế giới vật chất (corporeal) trong văn hóa phương Tây.