mentally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that relates to the mind.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến tâm trí; về mặt tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was mentally exhausted after the long journey."
"Anh ấy kiệt sức về mặt tinh thần sau chuyến đi dài."
-
"Mentally preparing for the interview can reduce anxiety."
"Chuẩn bị tinh thần cho cuộc phỏng vấn có thể giảm bớt lo lắng."
-
"The accident left him mentally scarred."
"Tai nạn đã để lại sẹo tinh thần cho anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'mentally' thường được dùng để chỉ các hoạt động, trạng thái hoặc quá trình liên quan đến trí tuệ, nhận thức, cảm xúc hoặc sức khỏe tinh thần. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra trong tâm trí hoặc ảnh hưởng đến tâm trí, chứ không phải là về thể chất hay vật chất. So sánh với 'physically' (về mặt thể chất) để thấy sự khác biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ill mentally ill (mắc bệnh tâm thần)
-
strong mentally strong (vững vàng về tinh thần)
-
stable mentally stable (tâm lý ổn định)
-
prepared mentally prepared (chuẩn bị sẵn sàng về tinh thần)
-
stimulating mentally stimulating (kích thích tư duy/tinh thần)
-
prepare prepare mentally (chuẩn bị tinh thần)
-
challenge challenge mentally (thử thách về mặt tinh thần)
-
suffer suffer mentally (chịu đựng đau khổ về tinh thần)
-
drain drain mentally (kiệt sức về tinh thần)
-
focus focus mentally (tập trung tinh thần)
Idioms
-
mentally sound
tinh thần lành mạnh, minh mẫn
"Despite his old age, he remains mentally sound."
(Dù tuổi cao, ông ấy vẫn giữ được tinh thần minh mẫn.)
-
mentally drained
kiệt quệ tinh thần, mệt mỏi về tâm trí
"After the intense exam, I felt completely mentally drained."
(Sau kỳ thi căng thẳng, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt quệ tinh thần.)
-
mentally tough
kiên cường về tinh thần, có ý chí mạnh mẽ
"Athletes need to be mentally tough to overcome challenges."
(Các vận động viên cần phải kiên cường về tinh thần để vượt qua các thử thách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mentally
Trạng từLiên quan đến tâm trí; về mặt tinh thần.
"He was mentally exhausted after the long journey."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he mentally prepared for the challenge was evident in his calm demeanor. |
Việc anh ấy chuẩn bị tinh thần cho thử thách đã được thể hiện rõ trong thái độ điềm tĩnh của anh ấy. |
| Phủ định | Whether she mentally agreed with the decision wasn't clear from her reaction. |
Việc cô ấy có đồng ý về mặt tinh thần với quyết định hay không không rõ ràng từ phản ứng của cô ấy. |
| Nghi vấn | Why he mentally blocked out the traumatic event is something he needs to explore in therapy. |
Tại sao anh ấy lại chặn đứng sự kiện đau thương về mặt tinh thần là điều anh ấy cần khám phá trong trị liệu. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she mentally calculated the answer so quickly! |
Ồ, cô ấy đã tính nhẩm câu trả lời nhanh đến vậy! |
| Phủ định | Alas, he didn't mentally prepare himself for the challenge. |
Than ôi, anh ấy đã không chuẩn bị tinh thần cho thử thách. |
| Nghi vấn | Goodness, did you mentally block out that traumatic event? |
Trời ơi, bạn có cố tình quên đi sự kiện đau thương đó không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She mentally prepared herself for the difficult exam. |
Cô ấy chuẩn bị tinh thần cho kỳ thi khó khăn. |
| Phủ định | He didn't mentally process the information quickly enough. |
Anh ấy không xử lý thông tin đủ nhanh về mặt tinh thần. |
| Nghi vấn | Did you mentally rehearse your speech before the presentation? |
Bạn có diễn tập bài phát biểu trong đầu trước khi thuyết trình không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you prepare mentally for the interview, you will feel more confident. |
Nếu bạn chuẩn bị tinh thần cho cuộc phỏng vấn, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn. |
| Phủ định | If you don't mentally rehearse the presentation, you might forget important points. |
Nếu bạn không diễn tập tinh thần cho bài thuyết trình, bạn có thể quên những điểm quan trọng. |
| Nghi vấn | Will you be mentally ready for the challenge if you practice every day? |
Bạn có sẵn sàng về mặt tinh thần cho thử thách nếu bạn luyện tập mỗi ngày không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had trained harder, I wouldn't be mentally exhausted now. |
Nếu tôi đã tập luyện chăm chỉ hơn, tôi sẽ không bị kiệt sức về tinh thần bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so mentally strong, she might have given up after the first setback. |
Nếu cô ấy không mạnh mẽ về mặt tinh thần như vậy, cô ấy có lẽ đã bỏ cuộc sau thất bại đầu tiên. |
| Nghi vấn | If you had prepared mentally for the interview, would you be so nervous now? |
Nếu bạn đã chuẩn bị tinh thần cho cuộc phỏng vấn, bạn có còn lo lắng đến vậy bây giờ không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes the marathon, she will have mentally prepared herself for any challenge. |
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành cuộc thi marathon, cô ấy sẽ chuẩn bị tinh thần cho mọi thử thách. |
| Phủ định | He won't have mentally recovered from the accident even after a year. |
Anh ấy sẽ không hồi phục tinh thần sau vụ tai nạn ngay cả sau một năm. |
| Nghi vấn | Will they have mentally accepted the changes by the end of the week? |
Liệu họ đã chấp nhận những thay đổi về mặt tinh thần vào cuối tuần chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have mentally prepared myself for the challenges ahead. |
Tôi đã chuẩn bị tinh thần cho những thử thách phía trước. |
| Phủ định | She hasn't mentally recovered from the accident yet. |
Cô ấy vẫn chưa hồi phục tinh thần sau tai nạn. |
| Nghi vấn | Have you mentally calculated the costs involved? |
Bạn đã tính toán chi phí liên quan trong đầu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mentally".
