(Top Banner Ad)
picador
B2
noun B2 Đấu bò

picador

UK: /ˈpɪkəˌdɔː(r)/ • US: /ˈpɪkəˌdɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

người picador đấu sĩ picador
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of the bullfighters in a bullfight who rides a horse and jabs the bull with a lance to weaken its neck muscles.

Vietnamese Meaning

Một trong những đấu sĩ trong môn đấu bò, người cưỡi ngựa và dùng thương đâm vào bò để làm suy yếu cơ cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The picador skillfully weakened the bull with his lance."

    "Người picador khéo léo làm suy yếu con bò bằng ngọn thương của mình."

  • "The crowd booed the picador for his aggressive tactics."

    "Đám đông la ó người picador vì chiến thuật hung hăng của anh ta."

  • "The picador's horse is heavily padded for protection."

    "Con ngựa của người picador được bảo vệ rất kỹ bằng lớp đệm dày."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Đấu bò

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*piccare
Old Spanish
picar
Spanish
picador

Nguồn gốc từ "picador"

Từ "picador" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha. Nó xuất phát từ động từ "picar" có nghĩa là 'chọc, đâm, chích'. Hậu tố "-dor" chỉ người thực hiện hành động đó, nên "picador" có nghĩa đen là 'người chọc/đâm'. Trong ngữ cảnh đấu bò tót, từ này mô tả chính xác vai trò của người cưỡi ngựa dùng cây giáo (lance) để làm suy yếu sức lực của bò tót.

Usage Note

Picador là một thành viên quan trọng của đội đấu bò, chịu trách nhiệm kích động và làm suy yếu con bò trước khi matador (người đấu chính) vào cuộc. Vai trò của picador gây nhiều tranh cãi vì bị coi là tàn bạo với động vật.

Prepositions

of

Thường đi với 'part of', 'member of', 'one of', ví dụ: 'He is part of the picador team.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + picador
  • skilled skilled picador
    (picador lành nghề)
  • brave brave picador
    (picador dũng cảm)
  • mounted mounted picador
    (picador cưỡi ngựa)
  • experienced experienced picador
    (picador giàu kinh nghiệm)
Verb + picador
  • the picador enters the picador enters the arena
    (picador bước vào đấu trường)
  • the picador lances the picador lances the bull
    (picador dùng giáo đâm bò tót)
  • the picador controls the picador controls the bull
    (picador kiểm soát con bò tót)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

picador

noun
Lật mặt

Một trong những đấu sĩ trong môn đấu bò, người cưỡi ngựa và dùng thương đâm vào bò để làm suy yếu cơ cổ.

"The picador skillfully weakened the bull with his lance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the bull is too strong, the picador uses his lance to weaken it.
Nếu con bò quá mạnh, picador sử dụng thương của mình để làm suy yếu nó.
Phủ định
When the crowd boos, the picador does not stop his work.
Khi đám đông la ó, picador không dừng công việc của mình.
Nghi vấn
If the bull charges quickly, does the picador use the protective padding?
Nếu con bò lao nhanh, picador có sử dụng lớp đệm bảo vệ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The picador skillfully maneuvered his horse around the charging bull.
Người picador khéo léo điều khiển con ngựa của mình xung quanh con bò tót đang lao tới.
Phủ định
The picador did not falter despite the bull's aggressive charge.
Người picador đã không nao núng mặc dù con bò tót tấn công hung hãn.
Nghi vấn
Did the picador successfully place the banderillas?
Người picador đã cắm thành công những chiếc banderilla chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picador".

Vai trò của Picador trong Đấu bò tót

Picador là một nhân vật quan trọng trong các trận đấu bò tót kiểu Tây Ban Nha (Corrida de toros). Họ là những người đấu bò cưỡi ngựa và là một trong những người đầu tiên đối mặt với bò tót trong đấu trường. Nhiệm vụ chính của picador là dùng một cây giáo dài (lance) để chọc vào cơ cổ của bò tót. Hành động này nhằm mục đích làm suy yếu sức mạnh của bò, khiến nó hạ đầu xuống, chuẩn bị cho màn trình diễn của matador sau này.

Tranh cãi và chỉ trích

Vai trò của picador thường gây ra nhiều tranh cãi và bị chỉ trích nặng nề bởi những người bảo vệ quyền động vật và nhiều khán giả. Hành động dùng giáo làm bò tót chảy máu và suy yếu được xem là tàn bạo và không công bằng đối với con vật. Đây là một trong những khía cạnh bị phản đối mạnh mẽ nhất của môn đấu bò tót, dẫn đến các cuộc biểu tình và kêu gọi cấm đoán ở nhiều nơi trên thế giới.