(Top Banner Ad)
picket
B2
Noun B2 Chính trị, Lao động, Xây dựng

picket

UK: /ˈpɪkɪt/ • US: /ˈpɪkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

biểu tình đình công hàng rào cọc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or group of people standing outside a workplace or other venue, protesting something or trying to persuade others not to enter during a strike.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc một nhóm người đứng bên ngoài một nơi làm việc hoặc địa điểm khác, phản đối điều gì đó hoặc cố gắng thuyết phục người khác không vào trong một cuộc đình công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The union organized a picket outside the factory gates."

    "Công đoàn đã tổ chức một cuộc biểu tình bên ngoài cổng nhà máy."

  • "The nurses are picketing for better pay."

    "Các y tá đang biểu tình để đòi mức lương tốt hơn."

  • "A picket fence surrounded the garden."

    "Một hàng rào cọc bao quanh khu vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun picket cái cọc nhọn, người tham gia biểu tình, cuộc biểu tình
Verb picket đóng cọc, tham gia biểu tình, cử người canh gác
Noun picketer người tham gia biểu tình
Noun picketing hành động biểu tình, việc canh gác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lao động, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pic
French
piquet
English
picket

Nguồn gốc cái cọc

Ban đầu, từ 'picket' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'pic' (có nghĩa là cái cuốc, cái nhọn) và sau đó là 'piquet' trong tiếng Pháp, dùng để chỉ một cái cọc gỗ nhỏ hoặc một cái chốt nhọn. Nghĩa này vẫn còn được giữ trong 'picket fence' (hàng rào cọc gỗ).

Từ quân sự đến biểu tình

Đến thế kỷ 17, 'piquet' trong quân đội Pháp được dùng để chỉ một đội quân nhỏ đứng gác hoặc canh giữ một vị trí. Nghĩa này đã chuyển sang tiếng Anh. Đến thế kỷ 19, khái niệm đội quân đứng canh gác đã được áp dụng cho các cuộc đình công của công nhân, nơi họ đứng thành hàng để ngăn cản người khác vào làm việc, từ đó sinh ra nghĩa 'đường biểu tình' hoặc 'cuộc biểu tình'.

Usage Note

Từ 'picket' (danh từ) thường liên quan đến các cuộc biểu tình, đình công và các hoạt động phản đối khác. Nó chỉ nhóm người tạo thành hàng rào để ngăn cản hoặc thuyết phục người khác không vượt qua. Thường được dùng trong bối cảnh quan hệ lao động.

Prepositions

on outside

"on a picket" thường dùng để chỉ việc tham gia vào một cuộc biểu tình. Ví dụ: "She was on the picket all day.". "outside" dùng để chỉ vị trí của những người biểu tình. Ví dụ: "They stood picket outside the factory."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + picket
  • form form a picket line
    (tạo thành hàng rào biểu tình)
  • join join a picket
    (tham gia một cuộc biểu tình)
  • walk walk the picket line
    (đi biểu tình (tham gia đội biểu tình))
  • cross cross a picket line
    (vượt qua hàng rào biểu tình (làm việc khi có biểu tình))
Adjective + picket
  • mass mass picket
    (cuộc biểu tình quy mô lớn)
  • peaceful peaceful picket
    (cuộc biểu tình ôn hòa)
Picket + Noun
  • picket picket line
    (hàng rào biểu tình, đường tuần tra)
  • picket picket fence
    (hàng rào cọc gỗ)

Idioms

  • on the picket line

    đang tham gia biểu tình/đình công

    "Many workers were on the picket line outside the factory."

    (Nhiều công nhân đang đứng biểu tình bên ngoài nhà máy.)

  • walk the picket line

    tham gia đội biểu tình, đi biểu tình

    "She decided to walk the picket line to support her colleagues."

    (Cô ấy quyết định tham gia đội biểu tình để ủng hộ đồng nghiệp của mình.)

  • cross the picket line

    vượt qua hàng rào biểu tình (và vào làm việc)

    "The manager asked employees not to cross the picket line."

    (Người quản lý yêu cầu nhân viên không vượt qua hàng rào biểu tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

picket

Noun
Lật mặt

Một người hoặc một nhóm người đứng bên ngoài một nơi làm việc hoặc địa điểm khác, phản đối điều gì đó hoặc cố gắng thuyết phục người khác không vào trong một cuộc đình công.

"The union organized a picket outside the factory gates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the workers hadn't picketed outside the factory last week, the management would offer them a better deal now.
Nếu công nhân không biểu tình bên ngoài nhà máy tuần trước, ban quản lý sẽ đề nghị họ một thỏa thuận tốt hơn bây giờ.
Phủ định
If she weren't such a strong advocate for workers' rights, she wouldn't have picketed that company last year.
Nếu cô ấy không phải là một người ủng hộ mạnh mẽ cho quyền của người lao động, cô ấy đã không biểu tình công ty đó vào năm ngoái.
Nghi vấn
If they had a valid reason, would the union picket the company if negotiations were still ongoing?
Nếu họ có lý do chính đáng, liệu công đoàn có biểu tình công ty nếu các cuộc đàm phán vẫn đang diễn ra không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the workers decided to picket, the company would probably listen to their demands.
Nếu công nhân quyết định biểu tình, công ty có lẽ sẽ lắng nghe yêu cầu của họ.
Phủ định
If the union didn't picket outside the factory, the management wouldn't feel pressured to negotiate.
Nếu công đoàn không biểu tình bên ngoài nhà máy, ban quản lý sẽ không cảm thấy áp lực phải đàm phán.
Nghi vấn
Would they picket if their salaries weren't increased?
Liệu họ có biểu tình nếu lương của họ không được tăng lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picket".

Biểu tượng hàng rào cọc gỗ

Hàng rào cọc gỗ (picket fence) màu trắng đã trở thành một biểu tượng đặc trưng của giấc mơ Mỹ và cuộc sống lý tưởng ở vùng ngoại ô phương Tây, thể hiện sự ổn định, an ninh và sở hữu nhà cửa.

Picket trong phong trào lao động

Hành động biểu tình (picketing) đóng vai trò trung tâm trong lịch sử phong trào lao động và quyền công nhân ở nhiều nước phương Tây. Đây là một hình thức biểu tình ôn hòa nhưng hiệu quả để gây áp lực lên giới chủ, đòi hỏi điều kiện làm việc tốt hơn và mức lương công bằng.