(Top Banner Ad)
persuade
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày

persuade

UK: /pəˈsweɪd/ • US: /pərˈsweɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thuyết phục làm cho tin khuyên nhủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause (someone) to do something through reasoning or argument.

Vietnamese Meaning

Thuyết phục, làm cho (ai đó) làm điều gì đó thông qua lý lẽ hoặc tranh luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I managed to persuade him to come with us."

    "Tôi đã thuyết phục được anh ấy đi cùng chúng tôi."

  • "Can you persuade him to change his mind?"

    "Bạn có thể thuyết phục anh ấy thay đổi ý định không?"

  • "She persuaded me to go shopping with her."

    "Cô ấy đã thuyết phục tôi đi mua sắm với cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb persuade thuyết phục, làm cho ai tin, làm cho ai làm gì
Noun persuasion sự thuyết phục, khả năng thuyết phục
Adjective persuasive có tính thuyết phục, sức thuyết phục
Adverb persuasively một cách thuyết phục
Noun persuader người thuyết phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persuadere
Old French
persuader
English
persuade

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'persuade' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ Latin 'persuadere'. 'Per-' có nghĩa là 'thông qua' hoặc 'một cách kỹ lưỡng', và 'suadere' có nghĩa là 'khuyên nhủ' hoặc 'thúc giục'. Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'khuyên nhủ ai đó thông suốt để họ làm điều gì đó' hoặc 'thuyết phục một cách triệt để'.

Usage Note

Persuade thường mang nghĩa thuyết phục bằng cách sử dụng lý lẽ, dẫn chứng, hoặc gợi ý. Nó khác với 'convince', mặc dù hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau. 'Convince' thường chỉ sự thuyết phục đạt đến mức tin tưởng hoàn toàn, trong khi 'persuade' chỉ cần đạt được sự đồng ý làm theo một hành động nào đó. Ví dụ: Bạn có thể 'convince' ai đó rằng biến đổi khí hậu là có thật, nhưng bạn 'persuade' họ đi xe đạp thay vì lái xe hơi để bảo vệ môi trường.

Prepositions

to into of

- persuade someone to do something: thuyết phục ai đó làm gì. Ví dụ: I persuaded her to come to the party.
- persuade someone into doing something: thuyết phục ai đó làm gì (nhấn mạnh sự tác động). Ví dụ: He persuaded me into buying a new car.
- persuade someone of something: thuyết phục ai đó về điều gì. Ví dụ: I persuaded him of my innocence.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + persuade
  • hard hard to persuade
    (khó thuyết phục)
  • easy easy to persuade
    (dễ thuyết phục)
Verb + persuade
  • try try to persuade
    (cố gắng thuyết phục)
  • attempt attempt to persuade
    (nỗ lực thuyết phục)
  • manage manage to persuade
    (xoay sở để thuyết phục thành công)
  • fail fail to persuade
    (không thuyết phục được)
Persuade + Noun/Pronoun
  • someone persuade someone
    (thuyết phục ai đó)
  • the public persuade the public
    (thuyết phục công chúng)
  • voters persuade voters
    (thuyết phục cử tri)
Persuade + Preposition
  • of persuade someone of something
    (thuyết phục ai tin về điều gì)
  • to persuade someone to do something
    (thuyết phục ai làm điều gì)

Idioms

  • persuade someone against their will

    thuyết phục ai đó làm điều mà họ không muốn hoặc chống lại ý chí của họ

    "He was persuaded against his will to sign the contract."

    (Anh ấy đã bị thuyết phục trái với ý muốn của mình để ký hợp đồng.)

  • persuade someone into doing something

    thuyết phục, lôi kéo ai đó làm điều gì (thường là điều không nên hoặc không tốt)

    "They tried to persuade him into joining their scheme."

    (Họ cố gắng lôi kéo anh ấy tham gia vào kế hoạch của họ.)

  • persuade oneself that...

    tự nhủ rằng, tự thuyết phục bản thân rằng...

    "She tried to persuade herself that everything would be fine."

    (Cô ấy cố tự nhủ rằng mọi chuyện sẽ ổn thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

persuade

Động từ
Lật mặt

Thuyết phục, làm cho (ai đó) làm điều gì đó thông qua lý lẽ hoặc tranh luận.

"I managed to persuade him to come with us."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persuade".

Nghệ thuật Thuyết phục (Rhetoric)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thời Hy Lạp cổ đại, thuyết phục được coi là một nghệ thuật và khoa học, được gọi là 'tu từ học' (rhetoric). Đây là kỹ năng sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả để thuyết phục khán giả, thường rất quan trọng trong chính trị, pháp luật và triết học.

Vai trò trong đời sống hiện đại

Kỹ năng thuyết phục là cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực của đời sống hiện đại như kinh doanh (sales, marketing), chính trị (vận động tranh cử), luật pháp (tranh tụng) và giao tiếp hàng ngày. Khả năng thuyết phục người khác có thể quyết định thành công cá nhân và nghề nghiệp.