(Top Banner Ad)
picking
B1
Danh động từ (Gerund) B1 Tổng quát

picking

UK: /ˈpɪkɪŋ/ • US: /ˈpɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự hái sự chọn sự nhặt đồ bỏ đi sự bắt nạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of choosing or gathering something.

Vietnamese Meaning

Hành động chọn hoặc thu thập thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was picking flowers in the garden."

    "Cô ấy đang hái hoa trong vườn."

  • "Picking the right candidate is crucial for the success of the project."

    "Việc chọn đúng ứng cử viên là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."

  • "Stop picking on your little brother!"

    "Đừng có bắt nạt em trai của bạn nữa!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pick chọn, hái, nhặt
Noun pick sự lựa chọn, cái cuốc
Noun picker người hái, người chọn
Adjective picky kén chọn, khó tính
Noun pickup xe bán tải, sự cải thiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pycgan
Middle English
piken
Modern English
pick

Nguồn gốc của 'pick'

Từ 'picking' có gốc từ động từ 'pick'. 'Pick' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'pycgan', mang nghĩa 'đâm, chích' hoặc 'nhổ ra'. Qua tiếng Anh Trung cổ 'piken', nghĩa của từ này phát triển rộng hơn bao gồm 'chọn lựa, nhặt nhạnh, hái', và đến nay nó vẫn giữ những nghĩa đó khi chúng ta nói về việc 'hái quả' hay 'chọn đồ'.

Usage Note

Diễn tả hành động đang diễn ra của động từ 'pick'. Có thể chỉ việc chọn lựa, hái, nhặt, hoặc gảy (đàn).

Prepositions

at on

picking at (đồ ăn): ăn chậm rãi, không ngon miệng.
picking on (ai đó): bắt nạt, trêu chọc ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + picking
  • fruit fruit picking
    (việc hái trái cây)
  • nose nose picking
    (ngoáy mũi)
  • cherry cherry-picking
    (chọn lọc kỹ càng (thường là những thứ tốt nhất hoặc dễ nhất))
  • bone bone-picking
    (sự bới móc lỗi, soi mói)
Adjective + picking
  • easy easy picking
    (mục tiêu dễ dàng, món hời dễ kiếm)
  • careful careful picking
    (sự lựa chọn cẩn thận)
Verb + picking
  • go go picking berries
    (đi hái dâu)

Idioms

  • have a bone to pick with someone

    có chuyện cần nói rõ, tranh cãi với ai đó

    "I have a bone to pick with you about what you said yesterday."

    (Tôi có chuyện cần nói rõ với anh về những gì anh nói hôm qua.)

  • picking up the pieces

    hàn gắn lại, vực dậy sau thất bại/biến cố

    "After the divorce, she focused on picking up the pieces of her life."

    (Sau cuộc ly hôn, cô ấy tập trung hàn gắn lại cuộc đời mình.)

  • picking a fight

    gây sự, kiếm chuyện gây gổ

    "He's always picking a fight with his younger brother."

    (Anh ta lúc nào cũng kiếm chuyện gây gổ với em trai mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

picking

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động chọn hoặc thu thập thứ gì đó.

"She was picking flowers in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She picked flowers in the garden yesterday.
Cô ấy đã hái hoa trong vườn ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't pick apples last weekend.
Họ đã không hái táo vào cuối tuần trước.
Nghi vấn
Did he pick up the phone when it rang?
Anh ấy có nhấc điện thoại khi nó reo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picking".

Hái quả theo mùa

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc 'hái quả' (fruit picking) là một hoạt động phổ biến vào mùa hè hoặc mùa thu. Đây không chỉ là công việc thời vụ mà còn là trải nghiệm văn hóa, cho phép mọi người tự tay hái dâu tây, táo, việt quất... tại các nông trại. Nó thường gắn liền với hình ảnh gia đình đi dã ngoại hoặc những người trẻ kiếm thêm thu nhập.

Chiến lược 'Cherry-Picking'

Thuật ngữ 'cherry-picking' (chọn lọc quả anh đào) thường được dùng để mô tả một chiến lược hoặc hành vi chỉ chọn ra những điều tốt đẹp nhất, dễ nhất hoặc có lợi nhất, đồng thời bỏ qua những điều khó khăn, bất lợi. Ví dụ, một học sinh có thể 'cherry-pick' những câu hỏi dễ trong bài kiểm tra, hoặc một công ty có thể 'cherry-pick' những khách hàng ít rủi ro.