picking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động chọn hoặc thu thập thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was picking flowers in the garden."
"Cô ấy đang hái hoa trong vườn."
-
"Picking the right candidate is crucial for the success of the project."
"Việc chọn đúng ứng cử viên là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."
-
"Stop picking on your little brother!"
"Đừng có bắt nạt em trai của bạn nữa!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động đang diễn ra của động từ 'pick'. Có thể chỉ việc chọn lựa, hái, nhặt, hoặc gảy (đàn).
Prepositions
picking at (đồ ăn): ăn chậm rãi, không ngon miệng.
picking on (ai đó): bắt nạt, trêu chọc ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fruit fruit picking (việc hái trái cây)
-
nose nose picking (ngoáy mũi)
-
cherry cherry-picking (chọn lọc kỹ càng (thường là những thứ tốt nhất hoặc dễ nhất))
-
bone bone-picking (sự bới móc lỗi, soi mói)
-
easy easy picking (mục tiêu dễ dàng, món hời dễ kiếm)
-
careful careful picking (sự lựa chọn cẩn thận)
-
go go picking berries (đi hái dâu)
Idioms
-
have a bone to pick with someone
có chuyện cần nói rõ, tranh cãi với ai đó
"I have a bone to pick with you about what you said yesterday."
(Tôi có chuyện cần nói rõ với anh về những gì anh nói hôm qua.)
-
picking up the pieces
hàn gắn lại, vực dậy sau thất bại/biến cố
"After the divorce, she focused on picking up the pieces of her life."
(Sau cuộc ly hôn, cô ấy tập trung hàn gắn lại cuộc đời mình.)
-
picking a fight
gây sự, kiếm chuyện gây gổ
"He's always picking a fight with his younger brother."
(Anh ta lúc nào cũng kiếm chuyện gây gổ với em trai mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
picking
Danh động từ (Gerund)Hành động chọn hoặc thu thập thứ gì đó.
"She was picking flowers in the garden."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She picked flowers in the garden yesterday. |
Cô ấy đã hái hoa trong vườn ngày hôm qua. |
| Phủ định | They didn't pick apples last weekend. |
Họ đã không hái táo vào cuối tuần trước. |
| Nghi vấn | Did he pick up the phone when it rang? |
Anh ấy có nhấc điện thoại khi nó reo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picking".
