(Top Banner Ad)
gathering
B1
Noun B1 Xã hội, Sự kiện

gathering

UK: /ˈɡæðərɪŋ/ • US: /ˈɡæðərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc tụ họp buổi gặp gỡ sự tập trung sự thu thập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An assembly or meeting, especially of people for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tụ họp hoặc cuộc gặp gỡ, đặc biệt là của những người cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annual family gathering will be held this year at my sister's house."

    "Cuộc tụ họp gia đình hàng năm sẽ được tổ chức tại nhà chị gái tôi năm nay."

  • "A large gathering of supporters welcomed the president."

    "Một đám đông lớn những người ủng hộ đã chào đón tổng thống."

  • "The gathering was organized to raise money for charity."

    "Buổi tụ họp được tổ chức để quyên tiền cho từ thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gather Tập hợp, thu gom, tụ họp
Adjective gathered Được tập hợp, được thu gom, tụ họp
Noun gatherer Người đi thu gom, người đi lượm lặt
Noun gathering Cuộc tụ họp, buổi gặp mặt; sự thu gom, sự tập hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰedʰ-
Proto-Germanic
*gadurōną
Old English
gaderian
Middle English
gaderen
English
gather
English
gathering

Nguồn gốc của 'gathering'

Từ 'gathering' có nguồn gốc từ động từ 'gather' trong tiếng Anh cổ (gaderian), mang ý nghĩa 'tập hợp lại' hoặc 'thu gom'. Gốc rễ xa xưa hơn có thể truy về tiếng Proto-Germanic và thậm chí là Proto-Indo-European, với ý niệm chung về việc 'kết nối' hoặc 'tập hợp' các vật thể hoặc con người lại với nhau. Vì vậy, từ này vốn dĩ đã chứa đựng ý nghĩa về sự gắn kết và tụ họp.

Usage Note

Từ 'gathering' thường mang ý nghĩa về một sự kiện có tổ chức, có thể là lớn hoặc nhỏ. Khác với 'meeting' thường mang tính chất công việc, 'gathering' có thể mang tính chất xã giao, giải trí hơn. So với 'assembly', 'gathering' ít trang trọng hơn.

Prepositions

at for

at: chỉ địa điểm diễn ra cuộc tụ họp (e.g., 'at the gathering'). for: chỉ mục đích của cuộc tụ họp (e.g., 'gathering for a celebration').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gathering
  • large large gathering
    (cuộc tụ họp lớn)
  • small small gathering
    (buổi gặp mặt nhỏ)
  • family family gathering
    (buổi sum họp gia đình)
  • social social gathering
    (buổi giao lưu xã hội)
  • public public gathering
    (cuộc tụ tập công cộng)
  • informal informal gathering
    (buổi gặp mặt thân mật)
Verb + gathering
  • attend attend a gathering
    (tham dự một buổi tụ họp)
  • hold hold a gathering
    (tổ chức một buổi tụ họp)
  • host host a gathering
    (chủ trì/đăng cai một buổi tụ họp)
  • organize organize a gathering
    (sắp xếp một buổi tụ họp)
gathering + Prepositional Phrase
  • of friends gathering of friends
    (buổi tụ họp bạn bè)
  • of people gathering of people
    (cuộc tụ tập đông người)
  • for a cause gathering for a cause
    (cuộc tụ tập vì một mục đích)

Idioms

  • gathering dust

    bị bỏ xó, không được dùng đến

    "That old bicycle is just gathering dust in the garage."

    (Chiếc xe đạp cũ đó chỉ đang bị bỏ xó trong nhà để xe.)

  • gathering momentum

    đang đà phát triển, đang lấy đà

    "The campaign is gathering momentum and attracting more supporters."

    (Chiến dịch đang trên đà phát triển và thu hút thêm nhiều người ủng hộ.)

  • a storm is gathering

    một cuộc xung đột/vấn đề đang hình thành/nổi lên

    "The tension in the room suggested a storm was gathering."

    (Sự căng thẳng trong phòng cho thấy một cuộc xung đột đang nhen nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gathering

Noun
Lật mặt

Một cuộc tụ họp hoặc cuộc gặp gỡ, đặc biệt là của những người cho một mục đích cụ thể.

"The annual family gathering will be held this year at my sister's house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community gathering is being organized by the local council.
Buổi tụ tập cộng đồng đang được tổ chức bởi hội đồng địa phương.
Phủ định
The secret gathering was not discovered by the authorities.
Cuộc tụ tập bí mật không bị phát hiện bởi chính quyền.
Nghi vấn
Will a large gathering be permitted in the park next week?
Liệu một cuộc tụ tập lớn có được cho phép ở công viên vào tuần tới không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are gathering information for their research project.
Họ đang thu thập thông tin cho dự án nghiên cứu của họ.
Phủ định
She isn't gathering her thoughts before speaking.
Cô ấy không tập hợp suy nghĩ của mình trước khi nói.
Nghi vấn
Are we gathering at the usual spot this evening?
Chúng ta có đang tụ tập ở địa điểm quen thuộc tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gathering".

Tầm quan trọng của các buổi họp mặt xã hội

Trong văn hóa phương Tây, các buổi họp mặt (gatherings) đóng vai trò trung tâm trong đời sống xã hội. Từ những bữa tiệc gia đình ấm cúng dịp lễ Tạ ơn hay Giáng sinh, đến các buổi giao lưu bạn bè (social gatherings) hay sự kiện cộng đồng, chúng là cơ hội để mọi người gắn kết, chia sẻ và củng cố các mối quan hệ. Chúng có thể là những buổi thân mật nhỏ hoặc các sự kiện lớn hơn tùy thuộc vào mục đích.

Các hình thức tụ tập công cộng

"Gathering" không chỉ giới hạn ở các sự kiện riêng tư. Nó còn bao gồm các cuộc tụ tập công cộng như biểu tình, mít tinh hoặc các lễ hội. Những cuộc tụ tập này thường có mục đích xã hội, chính trị hoặc văn hóa, nơi mọi người tập trung lại để thể hiện tiếng nói chung, kỷ niệm một sự kiện quan trọng hoặc cùng nhau tham gia các hoạt động cộng đồng.