(Top Banner Ad)
choosing
B1
Danh động từ (Gerund) B1 Tổng quát

choosing

UK: /ˈtʃuːzɪŋ/ • US: /ˈtʃuːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc lựa chọn sự lựa chọn đang lựa chọn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of selecting or making a decision when faced with two or more possibilities.

Vietnamese Meaning

Hành động lựa chọn hoặc đưa ra quyết định khi đối mặt với hai hoặc nhiều khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Choosing the right career path is crucial for long-term happiness."

    "Việc lựa chọn đúng con đường sự nghiệp là rất quan trọng cho hạnh phúc lâu dài."

  • "Choosing a college is a big decision."

    "Việc chọn một trường đại học là một quyết định lớn."

  • "Choosing wisely can save you a lot of trouble later."

    "Lựa chọn một cách khôn ngoan có thể giúp bạn tránh được nhiều rắc rối sau này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb choose Lựa chọn, quyết định
Noun choice Sự lựa chọn, tùy chọn
Noun (Agent) chooser Người lựa chọn
Adjective / Past Participle chosen Được chọn, được tuyển chọn
Adjective (related) choosy Kén chọn, khó tính

Synonyms

selecting (việc lựa chọn)picking (việc chọn)opting (việc quyết định chọn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*ǵéw-se-ti
Proto-Germanic
*keusaną
Old English (OE)
ċēosan (to try, test, choose)
Middle English (ME)
chosen
Modern English
choose / choosing

Nguồn gốc của sự Lựa chọn

Gốc từ xa xưa của 'choosing' (lựa chọn) trong tiếng Đức cổ có liên quan đến hành động 'nếm' (tasting) hoặc 'thử nghiệm' (testing). Điều này cho thấy rằng trước khi chọn một vật, con người thường phải nếm thử hoặc kiểm tra chất lượng của nó trước tiên. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển hoàn toàn thành hành động 'quyết định' hoặc 'chọn ra' một thứ từ nhiều lựa chọn.

Usage Note

Là dạng danh động từ của động từ 'choose', thường được sử dụng như một danh từ trong câu. Nhấn mạnh quá trình lựa chọn hơn là kết quả.
Sử dụng trong các thì tiếp diễn hoặc để tạo thành cụm phân từ.

Prepositions

between from

Choosing between: Lựa chọn giữa các lựa chọn. Ví dụ: Choosing between staying home or going out. Choosing from: Lựa chọn từ một tập hợp. Ví dụ: Choosing from a menu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + choosing
  • careful careful choosing
    (Sự lựa chọn cẩn thận)
  • selective selective choosing of ingredients
    (Việc chọn lọc nguyên liệu có tính chọn lọc cao)
  • discriminating discriminating choosing
    (Sự lựa chọn phân biệt/sắc sảo)
Noun + of choosing
  • freedom of freedom of choosing
    (Quyền tự do lựa chọn)
  • the process of the process of choosing a university
    (Quá trình lựa chọn một trường đại học)
  • difficulty in difficulty in choosing a career path
    (Khó khăn trong việc chọn con đường sự nghiệp)

Idioms

  • Beggars can't be choosers.

    Nghèo thì không được đòi hỏi; Được cho gì dùng nấy (hoặc phải chấp nhận những gì được trao khi bạn đang túng quẫn).

    "The apartment is small and noisy, but beggars can't be choosers."

    (Căn hộ này nhỏ và ồn ào, nhưng nghèo thì không được kén chọn.)

  • The choosing is yours.

    Quyền lựa chọn là của bạn/Việc quyết định là do bạn.

    "We can go to the mountains or the beach. The choosing is yours."

    (Chúng ta có thể đi núi hoặc đi biển. Quyền lựa chọn là của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

choosing

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động lựa chọn hoặc đưa ra quyết định khi đối mặt với hai hoặc nhiều khả năng.

"Choosing the right career path is crucial for long-term happiness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choosing".

Nghịch lý của sự Lựa chọn (The Paradox of Choice)

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây hiện đại, việc có quá nhiều lựa chọn (ví dụ: hàng trăm loại kem đánh răng) có thể dẫn đến sự lo lắng, trì hoãn và cuối cùng là kém hài lòng hơn với quyết định đã chọn. Khái niệm này được gọi là 'Nghịch lý của sự Lựa chọn', cho thấy rằng tự do lựa chọn không phải lúc nào cũng mang lại hạnh phúc.

Tầm quan trọng của Tự do Ý chí

Trong triết học và văn hóa phương Tây, 'tự do ý chí' (free choosing/free will) là một khái niệm trung tâm. Nó nhấn mạnh rằng con người có khả năng và trách nhiệm đưa ra các quyết định đạo đức độc lập, trái ngược với quan điểm định mệnh. Việc thực hiện quyền 'choosing' này là nền tảng của trách nhiệm cá nhân và hệ thống pháp luật.