choosing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of selecting or making a decision when faced with two or more possibilities.
Vietnamese Meaning
Hành động lựa chọn hoặc đưa ra quyết định khi đối mặt với hai hoặc nhiều khả năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Choosing the right career path is crucial for long-term happiness."
"Việc lựa chọn đúng con đường sự nghiệp là rất quan trọng cho hạnh phúc lâu dài."
-
"Choosing a college is a big decision."
"Việc chọn một trường đại học là một quyết định lớn."
-
"Choosing wisely can save you a lot of trouble later."
"Lựa chọn một cách khôn ngoan có thể giúp bạn tránh được nhiều rắc rối sau này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng danh động từ của động từ 'choose', thường được sử dụng như một danh từ trong câu. Nhấn mạnh quá trình lựa chọn hơn là kết quả.
Sử dụng trong các thì tiếp diễn hoặc để tạo thành cụm phân từ.
Prepositions
Choosing between: Lựa chọn giữa các lựa chọn. Ví dụ: Choosing between staying home or going out. Choosing from: Lựa chọn từ một tập hợp. Ví dụ: Choosing from a menu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
careful careful choosing (Sự lựa chọn cẩn thận)
-
selective selective choosing of ingredients (Việc chọn lọc nguyên liệu có tính chọn lọc cao)
-
discriminating discriminating choosing (Sự lựa chọn phân biệt/sắc sảo)
-
freedom of freedom of choosing (Quyền tự do lựa chọn)
-
the process of the process of choosing a university (Quá trình lựa chọn một trường đại học)
-
difficulty in difficulty in choosing a career path (Khó khăn trong việc chọn con đường sự nghiệp)
Idioms
-
Beggars can't be choosers.
Nghèo thì không được đòi hỏi; Được cho gì dùng nấy (hoặc phải chấp nhận những gì được trao khi bạn đang túng quẫn).
"The apartment is small and noisy, but beggars can't be choosers."
(Căn hộ này nhỏ và ồn ào, nhưng nghèo thì không được kén chọn.)
-
The choosing is yours.
Quyền lựa chọn là của bạn/Việc quyết định là do bạn.
"We can go to the mountains or the beach. The choosing is yours."
(Chúng ta có thể đi núi hoặc đi biển. Quyền lựa chọn là của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
choosing
Danh động từ (Gerund)Hành động lựa chọn hoặc đưa ra quyết định khi đối mặt với hai hoặc nhiều khả năng.
"Choosing the right career path is crucial for long-term happiness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choosing".
