(Top Banner Ad)
pickpocket
B2
noun B2 Tội phạm học

pickpocket

UK: /ˈpɪkˌpɒkɪt/ • US: /ˈpɪkˌpɑːkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ móc túi tên móc túi người móc túi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who steals things from people's pockets, especially in a crowd.

Vietnamese Meaning

Người móc túi, kẻ trộm cắp đồ từ túi của người khác, đặc biệt là ở nơi đông người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was caught pickpocketing on the subway."

    "Anh ta bị bắt khi đang móc túi trên tàu điện ngầm."

  • "The pickpocket was very skilled."

    "Tên móc túi đó rất lành nghề."

  • "Beware of pickpockets in crowded areas."

    "Hãy cẩn thận với bọn móc túi ở những nơi đông người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pickpocket Kẻ móc túi (chỉ người)
Verb pickpocket Móc túi (hành động)
Noun pickpocketing Hành vi móc túi, sự móc túi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pycan
Old French
poquet
English (16th Century)
pickpocket

Lịch sử ra đời

Từ 'pickpocket' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ động từ 'pick' (móc, lấy trộm) và danh từ 'pocket' (túi). Sự kết hợp này mô tả chính xác hành động lén lút lấy cắp đồ vật từ túi của người khác. Từ này bắt đầu xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16, thời điểm mà việc sử dụng túi quần áo trở nên phổ biến hơn và cũng là lúc những kẻ trộm vặt tìm thấy mục tiêu mới cho hành vi của mình. Nó là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các từ mới bằng cách ghép các yếu tố đơn giản để mô tả một hành động cụ thể.

Usage Note

Từ 'pickpocket' nhấn mạnh hành động trộm cắp tinh vi, thường diễn ra một cách nhanh chóng và kín đáo mà nạn nhân không hề hay biết. Khác với 'thief' (kẻ trộm) là một thuật ngữ chung chung, 'pickpocket' chỉ cụ thể loại tội phạm này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pickpocket
  • catch catch a pickpocket
    (Bắt một kẻ móc túi)
  • stop stop a pickpocket
    (Ngăn chặn một kẻ móc túi)
  • warn about warn about pickpockets
    (Cảnh báo về những kẻ móc túi)
  • target be targeted by a pickpocket
    (Bị một kẻ móc túi nhắm đến)
Adjective + pickpocket
  • skilled a skilled pickpocket
    (Một kẻ móc túi lão luyện)
  • notorious a notorious pickpocket
    (Một kẻ móc túi khét tiếng)
  • petty a petty pickpocket
    (Một kẻ móc túi vặt)
  • common common pickpockets
    (Những kẻ móc túi phổ biến)

Idioms

  • have one's pocket picked

    Bị móc túi (mất đồ do móc túi)

    "She had her pocket picked on the crowded bus."

    (Cô ấy bị móc túi trên chuyến xe buýt đông người.)

  • Beware of pickpockets

    Cảnh giác với kẻ móc túi (lời cảnh báo thường thấy)

    "Signs saying 'Beware of pickpockets' are common in tourist areas."

    (Những biển báo 'Cảnh giác với kẻ móc túi' rất phổ biến ở các khu du lịch.)

  • a pickpocket's paradise

    Thiên đường của kẻ móc túi (một nơi đông đúc, lộn xộn, dễ dàng cho kẻ móc túi hành động)

    "The crowded market was a pickpocket's paradise."

    (Khu chợ đông đúc là thiên đường của những kẻ móc túi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pickpocket

noun
Lật mặt

Người móc túi, kẻ trộm cắp đồ từ túi của người khác, đặc biệt là ở nơi đông người.

"He was caught pickpocketing on the subway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pickpocket".

Văn học và Điện ảnh

Móc túi là một chủ đề quen thuộc trong văn học và điện ảnh, thường được khắc họa qua hình ảnh những nhân vật lanh lợi nhưng nguy hiểm. Ví dụ điển hình là Fagin và nhóm trẻ em móc túi trong tiểu thuyết 'Oliver Twist' của Charles Dickens, cho thấy mặt tối của xã hội London thế kỷ 19 và sự lôi kéo trẻ em vào tội phạm.

Địa điểm và Phòng tránh

Móc túi thường xuyên xảy ra ở những nơi công cộng đông người như trạm xe buýt, ga tàu điện ngầm, chợ, lễ hội, và các điểm du lịch nổi tiếng. Các cảnh báo 'Beware of pickpockets' (Cảnh giác với kẻ móc túi) thường được đặt ở những khu vực này để nhắc nhở du khách và người dân giữ gìn tài sản cá nhân. Đây là một vấn đề an ninh phổ biến ở nhiều thành phố lớn trên thế giới.