pickpocket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who steals things from people's pockets, especially in a crowd.
Vietnamese Meaning
Người móc túi, kẻ trộm cắp đồ từ túi của người khác, đặc biệt là ở nơi đông người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was caught pickpocketing on the subway."
"Anh ta bị bắt khi đang móc túi trên tàu điện ngầm."
-
"The pickpocket was very skilled."
"Tên móc túi đó rất lành nghề."
-
"Beware of pickpockets in crowded areas."
"Hãy cẩn thận với bọn móc túi ở những nơi đông người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pickpocket | Kẻ móc túi (chỉ người) |
| Verb | pickpocket | Móc túi (hành động) |
| Noun | pickpocketing | Hành vi móc túi, sự móc túi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pickpocket' nhấn mạnh hành động trộm cắp tinh vi, thường diễn ra một cách nhanh chóng và kín đáo mà nạn nhân không hề hay biết. Khác với 'thief' (kẻ trộm) là một thuật ngữ chung chung, 'pickpocket' chỉ cụ thể loại tội phạm này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
catch catch a pickpocket (Bắt một kẻ móc túi)
-
stop stop a pickpocket (Ngăn chặn một kẻ móc túi)
-
warn about warn about pickpockets (Cảnh báo về những kẻ móc túi)
-
target be targeted by a pickpocket (Bị một kẻ móc túi nhắm đến)
-
skilled a skilled pickpocket (Một kẻ móc túi lão luyện)
-
notorious a notorious pickpocket (Một kẻ móc túi khét tiếng)
-
petty a petty pickpocket (Một kẻ móc túi vặt)
-
common common pickpockets (Những kẻ móc túi phổ biến)
Idioms
-
have one's pocket picked
Bị móc túi (mất đồ do móc túi)
"She had her pocket picked on the crowded bus."
(Cô ấy bị móc túi trên chuyến xe buýt đông người.)
-
Beware of pickpockets
Cảnh giác với kẻ móc túi (lời cảnh báo thường thấy)
"Signs saying 'Beware of pickpockets' are common in tourist areas."
(Những biển báo 'Cảnh giác với kẻ móc túi' rất phổ biến ở các khu du lịch.)
-
a pickpocket's paradise
Thiên đường của kẻ móc túi (một nơi đông đúc, lộn xộn, dễ dàng cho kẻ móc túi hành động)
"The crowded market was a pickpocket's paradise."
(Khu chợ đông đúc là thiên đường của những kẻ móc túi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pickpocket
nounNgười móc túi, kẻ trộm cắp đồ từ túi của người khác, đặc biệt là ở nơi đông người.
"He was caught pickpocketing on the subway."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pickpocket".
