(Top Banner Ad)
burglar
B2
noun B2 Luật pháp, Tội phạm

burglar

UK: /ˈbɜːɡlə(r)/ • US: /ˈbɜːrɡlər/

Nghĩa tiếng Việt

tên trộm kẻ trộm tên đột nhập kẻ đột nhập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who illegally enters a building in order to steal things.

Vietnamese Meaning

Một người xâm nhập trái phép vào một tòa nhà để trộm cắp đồ đạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The burglar was caught on CCTV."

    "Tên trộm đã bị bắt gặp trên camera quan sát."

  • "The burglar had ransacked the house."

    "Tên trộm đã lục soát nhà."

  • "Police are looking for the burglar."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm tên trộm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burglary Tội trộm cắp (đột nhập vào nhà)
Verb burgle Đột nhập (nhà) để ăn trộm
Verb burglarize Đột nhập (nhà) để ăn trộm (chủ yếu dùng ở Mỹ)
Adjective burglar-proof Chống trộm, không thể bị trộm đột nhập
Noun burglar alarm Chuông báo động chống trộm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhergh-
Proto-Germanic
*burgz
Late Latin
burgus ('fortified town')
Medieval Latin
burgulator ('burglar')
Anglo-Norman
burglour
Modern English
burglar

Từ 'Thành Lũy' đến 'Kẻ Trộm'

Từ 'burglar' có nguồn gốc sâu xa từ chữ 'burgus' trong tiếng Latinh muộn, có nghĩa là 'thành lũy' hoặc 'thị trấn được gia cố'. Từ này cũng có họ hàng với từ 'borough' (khu phố) trong tiếng Anh và hậu tố '-burg' trong tên các thành phố của Đức (ví dụ: Hamburg). Ban đầu, một 'burglar' không chỉ là kẻ trộm thông thường, mà là kẻ táo tợn dám đột nhập vào những nơi được bảo vệ vững chắc nhất, như một tòa thành.

Yếu Tố 'Ban Đêm' trong Lịch Sử

Trong lịch sử luật pháp Anh, tội 'burglary' (trộm cắp) ban đầu được định nghĩa cụ thể là hành vi đột nhập vào nhà của người khác *vào ban đêm* với ý định phạm tội. Yếu tố 'ban đêm' được coi là tình tiết tăng nặng vì nó gây ra nỗi sợ hãi lớn hơn cho người dân. Mặc dù ngày nay định nghĩa đã được mở rộng, nhưng hình ảnh kẻ trộm hoạt động dưới màn đêm vẫn còn ăn sâu trong văn hóa.

Usage Note

Từ 'burglar' thường dùng để chỉ những kẻ trộm đột nhập vào nhà hoặc các tòa nhà khác. Nó khác với 'thief' (kẻ trộm) ở chỗ 'thief' có nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ ai ăn cắp thứ gì đó, không nhất thiết phải đột nhập. 'Robber' chỉ người dùng vũ lực hoặc đe dọa để cướp.

Prepositions

by

Ví dụ: 'The burglar got in by breaking a window' (Tên trộm đã đột nhập bằng cách phá cửa sổ). Ở đây 'by' chỉ cách thức tên trộm đã thực hiện hành vi đột nhập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + burglar
  • armed burglar
    (kẻ trộm có vũ trang)
  • cat burglar
    (kẻ trộm chuyên leo trèo (như mèo))
  • professional burglar
    (kẻ trộm chuyên nghiệp)
  • opportunistic burglar
    (kẻ trộm cơ hội (thấy sơ hở thì trộm))
Verb + burglar
  • catch a burglar
    (bắt một tên trộm)
  • disturb a burglar
    (làm kinh động một tên trộm)
  • confront a burglar
    (chạm trán, đối mặt với một tên trộm)
  • deter burglars
    (ngăn chặn, làm nản lòng bọn trộm)

Idioms

  • cat burglar

    Một loại trộm đặc biệt khéo léo, chuyên leo trèo vào các tòa nhà, thường là qua cửa sổ ở các tầng trên, để trộm đồ quý giá.

    "The police suspect a cat burglar is responsible for the recent string of jewelry thefts from penthouse apartments."

    (Cảnh sát nghi ngờ một tên trộm leo trèo chuyên nghiệp phải chịu trách nhiệm cho hàng loạt vụ trộm trang sức gần đây từ các căn hộ áp mái.)

  • go off like a burglar alarm

    (Thành ngữ so sánh) Kêu to, la hét hoặc phản ứng một cách ồn ào và đột ngột.

    "My dad went off like a burglar alarm when he saw the scratch on his new car."

    (Bố tôi đã nổi giận ầm ĩ như chuông báo trộm khi ông thấy vết xước trên chiếc xe mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burglar

noun
Lật mặt

Một người xâm nhập trái phép vào một tòa nhà để trộm cắp đồ đạc.

"The burglar was caught on CCTV."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a burglar, I would choose a house with bad security.
Nếu tôi là một tên trộm, tôi sẽ chọn một ngôi nhà có an ninh kém.
Phủ định
If the burglar didn't break the window, he wouldn't get into the house.
Nếu tên trộm không phá cửa sổ, hắn đã không thể vào nhà.
Nghi vấn
Would you call the police if you saw a burglar?
Bạn có gọi cảnh sát nếu bạn thấy một tên trộm không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The burglar broke into the house last night, didn't he?
Tên trộm đã đột nhập vào nhà tối qua, phải không?
Phủ định
That burglar wasn't caught by the police, was he?
Tên trộm đó đã không bị cảnh sát bắt, phải không?
Nghi vấn
A burglar could have been here, couldn't they?
Một tên trộm có lẽ đã ở đây, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burglar".

Hình Tượng Tên Trộm Kinh Điển

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là trong phim hoạt hình và truyện tranh cũ, hình ảnh tên trộm (burglar) thường rất rập khuôn: một người đàn ông mặc áo thun sọc đen trắng, đeo mặt nạ domino che mắt, đội mũ len và vác một chiếc túi vải lớn có ký hiệu đô la ($). Mặc dù hình ảnh này đã lỗi thời và không thực tế, nó vẫn là một biểu tượng văn hóa dễ nhận biết.

Tuần Tra Khu Phố (Neighborhood Watch)

Để đối phó với nạn trộm cắp, nhiều cộng đồng ở các nước như Mỹ và Anh đã thành lập các nhóm 'Neighborhood Watch'. Đây là một chương trình mà những người hàng xóm tự nguyện hợp tác với nhau và với cảnh sát địa phương. Họ để mắt đến nhà của nhau, báo cáo các hoạt động đáng ngờ để ngăn chặn tội phạm, đặc biệt là trộm cắp, và xây dựng một môi trường sống an toàn hơn.