larcenist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who commits larceny; a thief.
Vietnamese Meaning
Một người thực hiện hành vi trộm cắp; kẻ trộm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The court identified the man as a habitual larcenist."
"Tòa án xác định người đàn ông là một kẻ trộm cắp có thói quen."
-
"The report described him as a convicted larcenist with a history of petty theft."
"Bản báo cáo mô tả anh ta là một kẻ trộm cắp đã bị kết án với tiền sử trộm vặt."
-
"The police apprehended the suspected larcenist near the scene of the crime."
"Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm trộm cắp gần hiện trường vụ án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | larceny | hành vi trộm cắp; tội trộm cắp |
| Adjective | larcenous | liên quan đến trộm cắp; có tính chất trộm cắp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'larcenist' là một từ trang trọng hơn và ít được sử dụng phổ biến hơn so với 'thief' (kẻ trộm). Nó thường được tìm thấy trong bối cảnh pháp lý hoặc khi muốn diễn đạt một cách chính xác và trang trọng về hành vi trộm cắp. So với 'thief' mang tính chung chung, 'larcenist' ngụ ý một hành vi phạm tội cụ thể là 'larceny'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
petty petty larcenist (kẻ trộm vặt)
-
grand grand larcenist (kẻ trộm tài sản có giá trị lớn)
-
alleged alleged larcenist (kẻ trộm bị cáo buộc/tình nghi)
-
convicted convicted larcenist (kẻ trộm đã bị kết án)
-
identify identify a larcenist (xác định kẻ trộm)
-
apprehend apprehend a larcenist (bắt giữ kẻ trộm)
-
prosecute prosecute a larcenist (truy tố kẻ trộm)
Idioms
-
An alleged larcenist
Một kẻ trộm bị tình nghi/bị cáo buộc
"The police arrested an alleged larcenist last night."
(Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ trộm bị tình nghi đêm qua.)
-
A habitual larcenist
Một kẻ trộm quen thói/tái phạm
"He was identified as a habitual larcenist with multiple prior offenses."
(Hắn ta được xác định là một kẻ trộm quen thói với nhiều tiền án trước đó.)
-
A convicted larcenist
Một kẻ trộm đã bị kết án
"The judge sentenced the convicted larcenist to two years in prison."
(Thẩm phán đã tuyên án kẻ trộm bị kết án hai năm tù.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
larcenist
Danh từMột người thực hiện hành vi trộm cắp; kẻ trộm.
"The court identified the man as a habitual larcenist."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The larcenist was apprehended by the police. |
Tên trộm đã bị cảnh sát bắt giữ. |
| Phủ định | The man wasn't a larcenist, he just forgot to pay. |
Người đàn ông không phải là một tên trộm, anh ta chỉ quên trả tiền. |
| Nghi vấn | Was the person identified as the larcenist? |
Người đó có được xác định là tên trộm không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to be a larcenist in his youth, but now he is a reformed man. |
Anh ấy từng là một tên trộm cắp khi còn trẻ, nhưng bây giờ anh ấy đã là một người cải tạo. |
| Phủ định | She didn't use to think of him as a larcenist, but his actions proved otherwise. |
Cô ấy đã không từng nghĩ anh ta là một tên trộm cắp, nhưng hành động của anh ta đã chứng minh điều ngược lại. |
| Nghi vấn | Did he use to be a larcenist before he joined the monastery? |
Có phải anh ta từng là một tên trộm cắp trước khi gia nhập tu viện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "larcenist".
