(Top Banner Ad)
larcenist
C1
Danh từ C1 Pháp luật

larcenist

UK: /ˈlɑːsənɪst/ • US: /ˈlɑːrsənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ trộm cắp người phạm tội trộm cắp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who commits larceny; a thief.

Vietnamese Meaning

Một người thực hiện hành vi trộm cắp; kẻ trộm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court identified the man as a habitual larcenist."

    "Tòa án xác định người đàn ông là một kẻ trộm cắp có thói quen."

  • "The report described him as a convicted larcenist with a history of petty theft."

    "Bản báo cáo mô tả anh ta là một kẻ trộm cắp đã bị kết án với tiền sử trộm vặt."

  • "The police apprehended the suspected larcenist near the scene of the crime."

    "Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm trộm cắp gần hiện trường vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun larceny hành vi trộm cắp; tội trộm cắp
Adjective larcenous liên quan đến trộm cắp; có tính chất trộm cắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
latrocinium
Old French
larrecin
Middle English
larceny
English
larceny
English
larcenist

Nguồn gốc của 'larcenist'

Từ 'larcenist' có nguồn gốc từ 'larceny', một thuật ngữ pháp lý tiếng Anh chỉ hành vi trộm cắp. Từ này lại bắt nguồn từ 'larrecin' trong tiếng Pháp cổ, và xa hơn nữa là 'latrocinium' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hành động cướp bóc' hoặc 'trộm cắp'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ cả những kẻ cướp đường có vũ trang. Qua thời gian, nghĩa của từ được thu hẹp lại, chỉ hành vi lấy trộm tài sản cá nhân một cách lén lút, không dùng vũ lực hay đe dọa. Vì vậy, một 'larcenist' là người thực hiện hành vi trộm cắp tài sản mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu, với ý định chiếm đoạt vĩnh viễn.

Usage Note

Từ 'larcenist' là một từ trang trọng hơn và ít được sử dụng phổ biến hơn so với 'thief' (kẻ trộm). Nó thường được tìm thấy trong bối cảnh pháp lý hoặc khi muốn diễn đạt một cách chính xác và trang trọng về hành vi trộm cắp. So với 'thief' mang tính chung chung, 'larcenist' ngụ ý một hành vi phạm tội cụ thể là 'larceny'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + larcenist
  • petty petty larcenist
    (kẻ trộm vặt)
  • grand grand larcenist
    (kẻ trộm tài sản có giá trị lớn)
  • alleged alleged larcenist
    (kẻ trộm bị cáo buộc/tình nghi)
  • convicted convicted larcenist
    (kẻ trộm đã bị kết án)
Verb + larcenist
  • identify identify a larcenist
    (xác định kẻ trộm)
  • apprehend apprehend a larcenist
    (bắt giữ kẻ trộm)
  • prosecute prosecute a larcenist
    (truy tố kẻ trộm)

Idioms

  • An alleged larcenist

    Một kẻ trộm bị tình nghi/bị cáo buộc

    "The police arrested an alleged larcenist last night."

    (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ trộm bị tình nghi đêm qua.)

  • A habitual larcenist

    Một kẻ trộm quen thói/tái phạm

    "He was identified as a habitual larcenist with multiple prior offenses."

    (Hắn ta được xác định là một kẻ trộm quen thói với nhiều tiền án trước đó.)

  • A convicted larcenist

    Một kẻ trộm đã bị kết án

    "The judge sentenced the convicted larcenist to two years in prison."

    (Thẩm phán đã tuyên án kẻ trộm bị kết án hai năm tù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

larcenist

Danh từ
Lật mặt

Một người thực hiện hành vi trộm cắp; kẻ trộm.

"The court identified the man as a habitual larcenist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The larcenist was apprehended by the police.
Tên trộm đã bị cảnh sát bắt giữ.
Phủ định
The man wasn't a larcenist, he just forgot to pay.
Người đàn ông không phải là một tên trộm, anh ta chỉ quên trả tiền.
Nghi vấn
Was the person identified as the larcenist?
Người đó có được xác định là tên trộm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be a larcenist in his youth, but now he is a reformed man.
Anh ấy từng là một tên trộm cắp khi còn trẻ, nhưng bây giờ anh ấy đã là một người cải tạo.
Phủ định
She didn't use to think of him as a larcenist, but his actions proved otherwise.
Cô ấy đã không từng nghĩ anh ta là một tên trộm cắp, nhưng hành động của anh ta đã chứng minh điều ngược lại.
Nghi vấn
Did he use to be a larcenist before he joined the monastery?
Có phải anh ta từng là một tên trộm cắp trước khi gia nhập tu viện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "larcenist".

Phân biệt Larceny và các tội trộm cắp khác

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'larceny' (trộm cắp) là một thuật ngữ pháp lý cụ thể chỉ hành vi lấy tài sản cá nhân của người khác mà không có sự đồng ý và với ý định chiếm đoạt vĩnh viễn. Nó khác biệt với 'robbery' (cướp giật – bao gồm cả bạo lực hoặc đe dọa bạo lực) và 'burglary' (tội đột nhập – hành vi đột nhập vào một địa điểm với ý định phạm tội, không nhất thiết là trộm cắp tài sản). Hiểu rõ sự khác biệt này giúp người học tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh pháp lý.

Mức độ nghiêm trọng của Larceny

Mức độ nghiêm trọng của tội 'larceny' thường được phân loại dựa trên giá trị của tài sản bị đánh cắp. 'Petty larceny' (trộm cắp vặt) là khi giá trị tài sản nhỏ, thường dẫn đến án phạt nhẹ hơn, có thể là phạt tiền hoặc án treo. Ngược lại, 'grand larceny' (trộm cắp lớn) liên quan đến tài sản có giá trị cao hơn đáng kể (ngưỡng giá trị cụ thể thay đổi tùy theo luật pháp từng tiểu bang/quốc gia), và có thể dẫn đến hình phạt tù nặng hơn. Điều này phản ánh cách luật pháp đánh giá hành vi trộm cắp dựa trên thiệt hại kinh tế gây ra cho nạn nhân.