picturesque route
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of a place, building, scene, etc.) attractive in appearance, especially in an old-fashioned way.
Vietnamese Meaning
(về một địa điểm, tòa nhà, cảnh vật, v.v.) đẹp, thu hút, đặc biệt theo kiểu cổ kính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The small fishing village was very picturesque."
"Ngôi làng chài nhỏ rất đẹp như tranh vẽ."
-
"We drove along a picturesque route through the mountains."
"Chúng tôi lái xe dọc theo một tuyến đường đẹp như tranh vẽ xuyên qua những ngọn núi."
-
"The village is known for its picturesque setting."
"Ngôi làng nổi tiếng với khung cảnh đẹp như tranh vẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | picturesqueness | Vẻ đẹp như tranh vẽ, tính chất đẹp như tranh |
| Adverb | picturesquely | Một cách đẹp như tranh vẽ |
| Verb | route | Vạch tuyến đường, điều hướng, gửi đi theo một tuyến đường cụ thể |
| Noun | router | Bộ định tuyến (thiết bị mạng); người/vật vạch đường |
| Noun | routing | Sự định tuyến, quy trình vạch đường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'picturesque' thường được dùng để miêu tả những cảnh vật đẹp tự nhiên, hoặc những địa điểm mang vẻ đẹp quyến rũ, thường gợi nhớ đến tranh vẽ. Nó không chỉ đơn thuần là 'đẹp' mà còn mang ý nghĩa về sự duyên dáng, cổ kính và đáng chiêm ngưỡng. Khác với 'beautiful', 'picturesque' nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên, mang tính chất phong cảnh hơn là vẻ đẹp hoàn hảo. 'Scenic' cũng tương tự, nhưng 'picturesque' có thêm yếu tố duyên dáng, cổ kính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a picturesque route (đi theo một con đường đẹp như tranh)
-
drive along drive along a picturesque route (lái xe dọc theo một con đường đẹp như tranh)
-
follow follow a picturesque route (đi theo một con đường đẹp như tranh)
-
explore explore a picturesque route (khám phá một con đường đẹp như tranh)
-
coastal coastal picturesque route (tuyến đường ven biển đẹp như tranh)
-
mountain mountain picturesque route (tuyến đường núi đẹp như tranh)
Idioms
-
Take the picturesque route
Chọn đi con đường đẹp như tranh (thay vì con đường nhanh nhất)
"Instead of the highway, let's take the picturesque route through the villages to enjoy the scenery."
(Thay vì đi đường cao tốc, chúng ta hãy đi con đường đẹp như tranh qua các làng mạc để thưởng thức phong cảnh.)
-
A drive along a picturesque route
Một chuyến lái xe dọc theo con đường đẹp như tranh
"Our weekend plan includes a drive along a picturesque route in the countryside."
(Kế hoạch cuối tuần của chúng tôi bao gồm một chuyến lái xe dọc theo con đường đẹp như tranh ở vùng nông thôn.)
-
Exploring a picturesque route
Khám phá một con đường đẹp như tranh
"They spent the afternoon exploring a picturesque route winding through ancient forests."
(Họ đã dành cả buổi chiều để khám phá một con đường đẹp như tranh uốn lượn qua những khu rừng cổ thụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
picturesque route
Tính từ (adjective)(về một địa điểm, tòa nhà, cảnh vật, v.v.) đẹp, thu hút, đặc biệt theo kiểu cổ kính.
"The small fishing village was very picturesque."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The standard route pales in comparison to the picturesque route. |
Tuyến đường tiêu chuẩn trở nên nhạt nhòa khi so sánh với tuyến đường như tranh vẽ. |
| Phủ định | Seldom have I driven such a picturesque route. |
Hiếm khi tôi lái xe trên một tuyến đường đẹp như tranh vẽ như vậy. |
| Nghi vấn | Should you take the picturesque route, will you bring your camera? |
Nếu bạn đi tuyến đường như tranh vẽ, bạn sẽ mang theo máy ảnh của bạn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picturesque route".
