(Top Banner Ad)
quaint
B2
adjective B2 Văn hóa, Du lịch

quaint

UK: /kweɪnt/ • US: /kweɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

cổ kính duyên dáng kiểu cổ độc đáo kiểu xưa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attractively unusual or old-fashioned.

Vietnamese Meaning

Hấp dẫn một cách khác thường hoặc cổ kính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in a quaint little cottage."

    "Họ sống trong một ngôi nhà tranh nhỏ cổ kính."

  • "The village is very quaint, with narrow streets and half-timbered houses."

    "Ngôi làng rất cổ kính, với những con đường hẹp và những ngôi nhà nửa gỗ."

  • "We stayed in a quaint hotel in the old part of town."

    "Chúng tôi ở trong một khách sạn cổ kính ở khu phố cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb quaintly một cách cổ kính, duyên dáng; một cách kỳ lạ nhưng đáng yêu
Noun quaintness vẻ cổ kính, nét duyên dáng độc đáo (do tính chất cũ kỹ hoặc khác lạ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵneh₃-
Latin
cognitus
Old French
cointe
Middle English
queynte
English
quaint

Hành trình thú vị của 'quaint'

Từ 'quaint' có một lịch sử phát triển ngữ nghĩa rất thú vị. Ban đầu, nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'cognitus' (có nghĩa là 'đã biết' hoặc 'được công nhận'). Qua tiếng Pháp cổ 'cointe', từ này mang ý nghĩa 'khéo léo', 'thông minh' hoặc 'duyên dáng'. Khi du nhập vào tiếng Anh trung đại ('queynte'), nó vẫn giữ các nghĩa như 'tinh xảo' hay 'khéo léo'. Tuy nhiên, theo thời gian, nghĩa của 'quaint' đã dần chuyển sang mô tả những gì cũ kỹ, độc đáo, và mang một vẻ đẹp duyên dáng, cổ kính mà ngày nay chúng ta biết, thường gợi lên cảm giác hoài niệm.

Usage Note

Từ 'quaint' thường được dùng để miêu tả những thứ có vẻ đẹp duyên dáng, thường là những vật hoặc địa điểm gợi nhớ về một thời đại đã qua. Nó mang một sắc thái tích cực, thể hiện sự yêu thích đối với nét cổ điển và độc đáo. Khác với 'old', 'quaint' nhấn mạnh sự hấp dẫn và sự kỳ lạ dễ chịu. So với 'rustic' (mộc mạc), 'quaint' mang tính trang trí và tinh tế hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quaint
  • charming a charmingly quaint cottage
    (một ngôi nhà nhỏ cổ kính đẹp mê hồn)
  • little a quaint little village
    (một ngôi làng nhỏ cổ kính duyên dáng)
  • old quaint old customs
    (những phong tục cũ kỹ đầy nét duyên dáng)
Quaint + Noun
  • village a quaint village
    (một ngôi làng cổ kính duyên dáng)
  • shop a quaint shop
    (một cửa hàng nhỏ xinh cổ kính)
  • item-3-removed
  • streets quaint cobblestone streets
    (những con phố lát đá cuội cổ kính)
Verb + quaint
  • seem The tradition seemed quaint
    (truyền thống đó có vẻ cổ kính và độc đáo)
  • find They found the small inn quaint
    (Họ thấy quán trọ nhỏ đó thật cổ kính và duyên dáng)

Idioms

  • quaint old-world charm

    vẻ đẹp cổ xưa, duyên dáng (như từ một thế giới đã qua)

    "The small European town retained its quaint old-world charm."

    (Thị trấn nhỏ của châu Âu vẫn giữ được nét quyến rũ cổ kính, duyên dáng.)

  • a quaint turn of phrase

    một cách diễn đạt cũ kỹ nhưng độc đáo hoặc đáng yêu

    "He often used a quaint turn of phrase that made people smile."

    (Anh ấy thường dùng những cách nói cũ kỹ nhưng độc đáo, khiến mọi người mỉm cười.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quaint

adjective
Lật mặt

Hấp dẫn một cách khác thường hoặc cổ kính.

"They live in a quaint little cottage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, what a quaint little cottage!
Wow, thật là một ngôi nhà tranh nhỏ nhắn, cổ kính!
Phủ định
Gosh, this town isn't nearly as quaint as I expected.
Trời ơi, thị trấn này không hề cổ kính như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Oh my, isn't that a quaint old bookstore?
Ôi trời ơi, đó không phải là một hiệu sách cũ kỹ, cổ kính sao?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quaint cottage charmed everyone who visited it.
Ngôi nhà tranh cổ kính quyến rũ tất cả những ai ghé thăm.
Phủ định
This modern building is not quaint at all.
Tòa nhà hiện đại này hoàn toàn không cổ kính.
Nghi vấn
Is that old village known for its quaint architecture?
Ngôi làng cổ đó có nổi tiếng với kiến trúc cổ kính không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The village was undeniably quaint: its cobblestone streets, flower-filled window boxes, and thatched-roof cottages charmed every visitor.
Ngôi làng mang vẻ đẹp cổ kính không thể phủ nhận: những con đường lát đá cuội, những ô cửa sổ đầy hoa và những ngôi nhà tranh đã làm say đắm mọi du khách.
Phủ định
The new development was anything but quaint: its stark, modern lines and glass facade stood in sharp contrast to the surrounding countryside.
Khu phát triển mới hoàn toàn không hề cổ kính: những đường nét hiện đại, trần trụi và mặt tiền bằng kính tương phản rõ rệt với vùng nông thôn xung quanh.
Nghi vấn
Wasn't the antique shop wonderfully quaint: filled with curios, vintage furniture, and the scent of aged paper?
Chẳng phải cửa hàng đồ cổ rất cổ kính sao: chứa đầy những món đồ kỳ lạ, đồ nội thất cổ điển và hương thơm của giấy cũ?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we visit that small village, we will see a quaint little church.
Nếu chúng ta ghé thăm ngôi làng nhỏ đó, chúng ta sẽ thấy một nhà thờ nhỏ cổ kính.
Phủ định
If the town doesn't preserve its history, it won't remain so quaint.
Nếu thị trấn không bảo tồn lịch sử của nó, nó sẽ không còn giữ được vẻ cổ kính nữa.
Nghi vấn
Will the café seem quaint if they renovate it in a modern style?
Liệu quán cà phê có còn vẻ cổ kính nếu họ cải tạo nó theo phong cách hiện đại không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That quaint cottage is charming, isn't it?
Ngôi nhà tranh cổ kính đó thật quyến rũ, phải không?
Phủ định
This town isn't quaint at all, is it?
Thị trấn này không hề cổ kính chút nào, phải không?
Nghi vấn
The village seems quaint, doesn't it?
Ngôi làng có vẻ cổ kính, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The village is quaint and charming.
Ngôi làng này cổ kính và quyến rũ.
Phủ định
This modern building isn't quaint at all.
Tòa nhà hiện đại này hoàn toàn không cổ kính.
Nghi vấn
Is this old bookstore quaint?
Hiệu sách cũ này có cổ kính không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the tourists arrive, the town will have been striving to maintain its quaint charm for decades.
Đến thời điểm khách du lịch đến, thị trấn sẽ đã và đang nỗ lực duy trì nét quyến rũ cổ kính của nó trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
By next year, developers won't have been appreciating the quaint character of the neighborhood when they begin construction.
Đến năm sau, các nhà phát triển sẽ không còn đánh giá cao nét đặc trưng cổ kính của khu phố khi họ bắt đầu xây dựng.
Nghi vấn
Will the local council have been fighting to keep the village quaint, even after the new highway is built?
Liệu hội đồng địa phương có còn đấu tranh để giữ cho ngôi làng cổ kính, ngay cả sau khi đường cao tốc mới được xây dựng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quaint".

Vẻ đẹp của sự hoài cổ và truyền thống

Từ 'quaint' thường được dùng để miêu tả những thứ mang vẻ đẹp hoài cổ, cũ kỹ nhưng không lỗi thời, mà ngược lại còn rất duyên dáng và độc đáo. Nó gợi lên hình ảnh những ngôi làng nhỏ ở nông thôn Anh, những con phố lát đá cổ kính ở châu Âu, hoặc những phong tục truyền thống được gìn giữ qua nhiều thế hệ. 'Quaint' thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự yêu thích đối với những giá trị cũ, sự đơn giản và chân thực, khác biệt với sự hiện đại hối hả.

Nét độc đáo đáng yêu

Đôi khi, 'quaint' còn có thể dùng để chỉ những người hoặc cách hành xử hơi kỳ lạ, độc đáo nhưng không gây khó chịu, mà ngược lại còn khiến người khác thấy đáng yêu hoặc thú vị. Nó ám chỉ một sự khác biệt nhẹ nhàng, một nét riêng không lẫn vào đâu được, thường gợi lên một nụ cười nhẹ nhàng và sự trân trọng đối với cái tôi cá nhân không theo số đông.