(Top Banner Ad)
impale
C1
Động từ C1 Bạo lực, Hình sự

impale

UK: /ɪmˈpeɪl/ • US: /ɪmˈpeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đâm xuyên xuyên thủng ghim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pierce with a sharp pointed object; to fix on or transfix with a pointed object.

Vietnamese Meaning

Đâm xuyên bằng một vật nhọn; ghim hoặc xuyên thủng bằng một vật nhọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers impaled their enemies on stakes."

    "Những người lính đã đâm xuyên kẻ thù của họ lên cọc nhọn."

  • "Vlad the Impaler was known for impaling his enemies."

    "Vlad Kẻ Đâm xuyên nổi tiếng vì đã đâm xuyên kẻ thù của mình."

  • "The butterfly was impaled on a pin for display."

    "Con bướm bị ghim vào một chiếc ghim để trưng bày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impale đâm xuyên qua, đóng cọc
Noun impalement sự đâm xuyên, sự đóng cọc
Adjective impaled bị đâm xuyên, bị đóng cọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bạo lực, Hình sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impālāre
Old French
empaler
English
impale

Nguồn gốc 'impale': Cọc và sự đâm xuyên

Từ 'impale' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impālāre', có nghĩa là 'đâm vào cọc'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào, trên) và danh từ 'pālus' (cái cọc, cái cột). Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'empaler' rồi vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa gốc là đâm hoặc xuyên qua một vật sắc nhọn.

Usage Note

Từ 'impale' thường mang sắc thái bạo lực và hành hạ. Nó khác với 'pierce' (đâm) ở chỗ 'impale' thường ám chỉ việc ghim nạn nhân lên vật nhọn đó sau khi đâm, còn 'pierce' chỉ đơn thuần là hành động đâm xuyên qua. So với 'skewer' (xiên), 'impale' thường liên quan đến việc sử dụng vật nhọn lớn hơn và gây ra tổn thương nghiêm trọng hơn.

Prepositions

on upon with

Các giới từ thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị đâm hoặc vật được sử dụng để đâm:
- impale (something) on/upon (something): đâm (cái gì) vào/lên (cái gì) (ví dụ: impale the insect on a pin)
- impale (something) with (something): đâm (cái gì) bằng (cái gì) (ví dụ: impale the victim with a spear)

Collocations (Từ đi kèm)

impale on/with...
  • stake impale on a stake
    (đâm xuyên vào một cái cọc)
  • spear impale with a spear
    (đâm xuyên bằng giáo)

Idioms

  • to be impaled on the horns of a dilemma

    bị mắc kẹt trong tình thế tiến thoái lưỡng nan

    "He was impaled on the horns of a dilemma, forced to choose between loyalty and honesty."

    (Anh ấy bị mắc kẹt trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, buộc phải chọn giữa lòng trung thành và sự trung thực.)

  • impale oneself on something

    tự đâm mình vào vật gì đó (thường là vật sắc nhọn)

    "The clumsy knight almost impaled himself on his own sword."

    (Hiệp sĩ vụng về suýt tự đâm mình bằng chính thanh kiếm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impale

Động từ
Lật mặt

Đâm xuyên bằng một vật nhọn; ghim hoặc xuyên thủng bằng một vật nhọn.

"The soldiers impaled their enemies on stakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the soldier would impale the enemy was a shocking revelation.
Việc người lính sẽ đâm xuyên kẻ thù là một tiết lộ gây sốc.
Phủ định
Whether the judge will allow impalement as a form of punishment is something I doubt.
Việc liệu thẩm phán có cho phép đâm xuyên như một hình phạt hay không là điều tôi nghi ngờ.
Nghi vấn
Why the villagers chose impalement as the method of execution remains a mystery.
Tại sao dân làng lại chọn việc đâm xuyên làm phương pháp hành quyết vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Vlad the Impaler, whose favorite method of execution was impalement, was a fearsome ruler.
Vlad Kẻ Đâm Xuyên, người có phương pháp hành quyết yêu thích là đóng cọc, là một nhà cai trị đáng sợ.
Phủ định
The prisoner, who was nearly impaled on the fence, didn't show any fear.
Người tù, người suýt bị đâm vào hàng rào, đã không hề tỏ ra sợ hãi.
Nghi vấn
Is this the place where they used to impale criminals?
Đây có phải là nơi mà họ từng đóng cọc tội phạm không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted impaling the effigy as a form of protest.
Anh ấy thừa nhận đã đâm xuyên hình nộm như một hình thức phản đối.
Phủ định
They denied impaling any animals during the ritual.
Họ phủ nhận việc đâm xuyên bất kỳ con vật nào trong nghi lễ.
Nghi vấn
Do you recall impaling the marshmallow with that stick?
Bạn có nhớ đã xiên miếng marshmallow bằng que đó không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ouch, he impaled the fruit with such force!
Ôi, anh ta đâm xuyên trái cây mạnh đến vậy!
Phủ định
Goodness, they didn't impale anyone during the battle, thankfully!
May quá, họ đã không đâm ai trong trận chiến, thật may mắn!
Nghi vấn
Wow, did they really resort to impalement as a form of punishment?
Ồ, họ thực sự dùng hình phạt đâm xuyên như một hình thức trừng phạt sao?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They impaled the captured soldiers as a warning.
Họ đóng cọc những người lính bị bắt như một lời cảnh cáo.
Phủ định
He did not impale the insect with the pin.
Anh ấy đã không ghim con côn trùng bằng cây kim.
Nghi vấn
Did she impale the marshmallow on the skewer?
Cô ấy có xiên miếng marshmallow vào xiên nướng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the soldiers hadn't impaled the prisoners, they would be alive now.
Nếu lính không đóng cọc tù nhân, họ đã còn sống đến bây giờ.
Phủ định
If he hadn't practiced impalement, he wouldn't have the skill to perform this trick now.
Nếu anh ta không luyện tập đóng cọc, anh ta đã không có kỹ năng để thực hiện trò này bây giờ.
Nghi vấn
If they had captured him, would the Vlad the Impaler be merciful now?
Nếu họ đã bắt được anh ta, liệu Vlad Kẻ Đóng Cọc có lòng thương xót bây giờ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cruel king decided to impale his enemies.
Vị vua tàn ác quyết định đóng đinh kẻ thù của mình.
Phủ định
Why didn't the executioner impale the prisoner?
Tại sao người hành hình không đóng đinh tù nhân?
Nghi vấn
Who impaled Vlad the Impaler's victims?
Ai đã đóng đinh các nạn nhân của Vlad Kẻ Đâm Xuyên?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cruel king will impale his enemies on spikes after the battle.
Vị vua tàn ác sẽ đóng kẻ thù của mình lên cọc sau trận chiến.
Phủ định
They are not going to use impalement as a form of punishment in the future.
Họ sẽ không sử dụng việc đóng cọc làm một hình phạt trong tương lai.
Nghi vấn
Will the soldiers impale the traitor at dawn?
Liệu những người lính có đóng kẻ phản bội lên cọc vào lúc bình minh không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers were impaling the enemy on their spears as the battle raged.
Những người lính đang xiên kẻ thù lên giáo của họ khi trận chiến diễn ra ác liệt.
Phủ định
He wasn't impaling anything; he was just sharpening his stake.
Anh ta không xiên bất cứ thứ gì; anh ta chỉ đang mài nhọn cái cọc của mình.
Nghi vấn
Were they impaling prisoners outside the city walls?
Có phải họ đang xiên tù nhân bên ngoài tường thành không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villagers had been impaling the effigies of the tyrant for hours before the army arrived.
Dân làng đã đâm những hình nộm của bạo chúa trong nhiều giờ trước khi quân đội đến.
Phủ định
The executioner hadn't been impaling victims all day; he had taken a break.
Người hành hình đã không đâm các nạn nhân cả ngày; anh ta đã nghỉ giải lao.
Nghi vấn
Had the defenders been impaling the attacking soldiers before the reinforcements arrived?
Những người phòng thủ đã đâm những người lính tấn công trước khi quân tiếp viện đến phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The executioner is impaling the traitor as we speak.
Người hành quyết đang xiên kẻ phản bội ngay lúc này.
Phủ định
They are not impaling anyone in the town square today.
Hôm nay họ không xiên bất cứ ai ở quảng trường thị trấn.
Nghi vấn
Is the army still impaling prisoners of war?
Quân đội có còn xiên tù binh chiến tranh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impale".

Vlad Dracula và hình phạt đóng cọc

Thuật ngữ 'impale' thường gợi nhớ đến Vlad III Dracula, một vị vương công xứ Wallachia thế kỷ 15, người nổi tiếng với biệt danh 'Vlad Kẻ Đóng Cọc'. Ông ta được biết đến với phương pháp xử tử và tra tấn kẻ thù bằng cách đóng cọc xuyên người, một hình phạt dã man và đáng sợ trong lịch sử.

Ghim côn trùng trong nghiên cứu khoa học

Trong lĩnh vực côn trùng học, 'impale' (ghim) là một kỹ thuật phổ biến. Các nhà khoa học và nhà sưu tập côn trùng thường sử dụng ghim chuyên dụng để xuyên qua cơ thể côn trùng đã chết, cố định chúng vào các tấm bảng để trưng bày, nghiên cứu và bảo quản lâu dài.