impale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To pierce with a sharp pointed object; to fix on or transfix with a pointed object.
Vietnamese Meaning
Đâm xuyên bằng một vật nhọn; ghim hoặc xuyên thủng bằng một vật nhọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers impaled their enemies on stakes."
"Những người lính đã đâm xuyên kẻ thù của họ lên cọc nhọn."
-
"Vlad the Impaler was known for impaling his enemies."
"Vlad Kẻ Đâm xuyên nổi tiếng vì đã đâm xuyên kẻ thù của mình."
-
"The butterfly was impaled on a pin for display."
"Con bướm bị ghim vào một chiếc ghim để trưng bày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | impale | đâm xuyên qua, đóng cọc |
| Noun | impalement | sự đâm xuyên, sự đóng cọc |
| Adjective | impaled | bị đâm xuyên, bị đóng cọc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'impale' thường mang sắc thái bạo lực và hành hạ. Nó khác với 'pierce' (đâm) ở chỗ 'impale' thường ám chỉ việc ghim nạn nhân lên vật nhọn đó sau khi đâm, còn 'pierce' chỉ đơn thuần là hành động đâm xuyên qua. So với 'skewer' (xiên), 'impale' thường liên quan đến việc sử dụng vật nhọn lớn hơn và gây ra tổn thương nghiêm trọng hơn.
Prepositions
Các giới từ thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị đâm hoặc vật được sử dụng để đâm:
- impale (something) on/upon (something): đâm (cái gì) vào/lên (cái gì) (ví dụ: impale the insect on a pin)
- impale (something) with (something): đâm (cái gì) bằng (cái gì) (ví dụ: impale the victim with a spear)
Collocations (Từ đi kèm)
-
stake impale on a stake (đâm xuyên vào một cái cọc)
-
spear impale with a spear (đâm xuyên bằng giáo)
Idioms
-
to be impaled on the horns of a dilemma
bị mắc kẹt trong tình thế tiến thoái lưỡng nan
"He was impaled on the horns of a dilemma, forced to choose between loyalty and honesty."
(Anh ấy bị mắc kẹt trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, buộc phải chọn giữa lòng trung thành và sự trung thực.)
-
impale oneself on something
tự đâm mình vào vật gì đó (thường là vật sắc nhọn)
"The clumsy knight almost impaled himself on his own sword."
(Hiệp sĩ vụng về suýt tự đâm mình bằng chính thanh kiếm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impale
Động từĐâm xuyên bằng một vật nhọn; ghim hoặc xuyên thủng bằng một vật nhọn.
"The soldiers impaled their enemies on stakes."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the soldier would impale the enemy was a shocking revelation. |
Việc người lính sẽ đâm xuyên kẻ thù là một tiết lộ gây sốc. |
| Phủ định | Whether the judge will allow impalement as a form of punishment is something I doubt. |
Việc liệu thẩm phán có cho phép đâm xuyên như một hình phạt hay không là điều tôi nghi ngờ. |
| Nghi vấn | Why the villagers chose impalement as the method of execution remains a mystery. |
Tại sao dân làng lại chọn việc đâm xuyên làm phương pháp hành quyết vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Vlad the Impaler, whose favorite method of execution was impalement, was a fearsome ruler. |
Vlad Kẻ Đâm Xuyên, người có phương pháp hành quyết yêu thích là đóng cọc, là một nhà cai trị đáng sợ. |
| Phủ định | The prisoner, who was nearly impaled on the fence, didn't show any fear. |
Người tù, người suýt bị đâm vào hàng rào, đã không hề tỏ ra sợ hãi. |
| Nghi vấn | Is this the place where they used to impale criminals? |
Đây có phải là nơi mà họ từng đóng cọc tội phạm không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He admitted impaling the effigy as a form of protest. |
Anh ấy thừa nhận đã đâm xuyên hình nộm như một hình thức phản đối. |
| Phủ định | They denied impaling any animals during the ritual. |
Họ phủ nhận việc đâm xuyên bất kỳ con vật nào trong nghi lễ. |
| Nghi vấn | Do you recall impaling the marshmallow with that stick? |
Bạn có nhớ đã xiên miếng marshmallow bằng que đó không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ouch, he impaled the fruit with such force! |
Ôi, anh ta đâm xuyên trái cây mạnh đến vậy! |
| Phủ định | Goodness, they didn't impale anyone during the battle, thankfully! |
May quá, họ đã không đâm ai trong trận chiến, thật may mắn! |
| Nghi vấn | Wow, did they really resort to impalement as a form of punishment? |
Ồ, họ thực sự dùng hình phạt đâm xuyên như một hình thức trừng phạt sao? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They impaled the captured soldiers as a warning. |
Họ đóng cọc những người lính bị bắt như một lời cảnh cáo. |
| Phủ định | He did not impale the insect with the pin. |
Anh ấy đã không ghim con côn trùng bằng cây kim. |
| Nghi vấn | Did she impale the marshmallow on the skewer? |
Cô ấy có xiên miếng marshmallow vào xiên nướng không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the soldiers hadn't impaled the prisoners, they would be alive now. |
Nếu lính không đóng cọc tù nhân, họ đã còn sống đến bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't practiced impalement, he wouldn't have the skill to perform this trick now. |
Nếu anh ta không luyện tập đóng cọc, anh ta đã không có kỹ năng để thực hiện trò này bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had captured him, would the Vlad the Impaler be merciful now? |
Nếu họ đã bắt được anh ta, liệu Vlad Kẻ Đóng Cọc có lòng thương xót bây giờ không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cruel king decided to impale his enemies. |
Vị vua tàn ác quyết định đóng đinh kẻ thù của mình. |
| Phủ định | Why didn't the executioner impale the prisoner? |
Tại sao người hành hình không đóng đinh tù nhân? |
| Nghi vấn | Who impaled Vlad the Impaler's victims? |
Ai đã đóng đinh các nạn nhân của Vlad Kẻ Đâm Xuyên? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cruel king will impale his enemies on spikes after the battle. |
Vị vua tàn ác sẽ đóng kẻ thù của mình lên cọc sau trận chiến. |
| Phủ định | They are not going to use impalement as a form of punishment in the future. |
Họ sẽ không sử dụng việc đóng cọc làm một hình phạt trong tương lai. |
| Nghi vấn | Will the soldiers impale the traitor at dawn? |
Liệu những người lính có đóng kẻ phản bội lên cọc vào lúc bình minh không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers were impaling the enemy on their spears as the battle raged. |
Những người lính đang xiên kẻ thù lên giáo của họ khi trận chiến diễn ra ác liệt. |
| Phủ định | He wasn't impaling anything; he was just sharpening his stake. |
Anh ta không xiên bất cứ thứ gì; anh ta chỉ đang mài nhọn cái cọc của mình. |
| Nghi vấn | Were they impaling prisoners outside the city walls? |
Có phải họ đang xiên tù nhân bên ngoài tường thành không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The villagers had been impaling the effigies of the tyrant for hours before the army arrived. |
Dân làng đã đâm những hình nộm của bạo chúa trong nhiều giờ trước khi quân đội đến. |
| Phủ định | The executioner hadn't been impaling victims all day; he had taken a break. |
Người hành hình đã không đâm các nạn nhân cả ngày; anh ta đã nghỉ giải lao. |
| Nghi vấn | Had the defenders been impaling the attacking soldiers before the reinforcements arrived? |
Những người phòng thủ đã đâm những người lính tấn công trước khi quân tiếp viện đến phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The executioner is impaling the traitor as we speak. |
Người hành quyết đang xiên kẻ phản bội ngay lúc này. |
| Phủ định | They are not impaling anyone in the town square today. |
Hôm nay họ không xiên bất cứ ai ở quảng trường thị trấn. |
| Nghi vấn | Is the army still impaling prisoners of war? |
Quân đội có còn xiên tù binh chiến tranh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impale".
