(Top Banner Ad)
jackfish (for fish meaning)
B2
danh từ B2 Ngư học, Động vật học

jackfish (for fish meaning)

UK: /ˈdʒækˌfɪʃ/ • US: /ˈdʒækˌfɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cá thu ngàng cá chó (tùy loài)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of various predatory fishes, especially certain pikes, pickerels, or jacks.

Vietnamese Meaning

Một số loài cá săn mồi khác nhau, đặc biệt là một số loài cá chó (pike), cá chó nhỏ (pickerel) hoặc cá thu ngàng (jack).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fisherman caught a large jackfish in the lake."

    "Người ngư dân đã bắt được một con cá thu ngàng lớn ở trong hồ."

  • "Jackfish are known for their aggressive hunting behavior."

    "Cá thu ngàng được biết đến với hành vi săn mồi hung hãn của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish
Noun fishing sự đánh bắt cá, nghề cá

Synonyms

pike (cá chó)pickerel (cá chó nhỏ)jack (cá thu ngàng)

Related Words

predatory fish (cá săn mồi)freshwater fish (cá nước ngọt)

Subject Area

Ngư học, Động vật học

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'jackfish' có thể bắt nguồn từ sự kết hợp của từ 'jack', một từ thông dụng để chỉ một người đàn ông hoặc chàng trai (ám chỉ kích thước hoặc sức mạnh), và 'fish' (cá). Điều này có thể phản ánh kích thước tương đối lớn hoặc bản chất mạnh mẽ của một số loài cá được gọi là 'jackfish'.

Usage Note

Thuật ngữ 'jackfish' được sử dụng để chỉ nhiều loài cá săn mồi khác nhau, và sự sử dụng chính xác của nó có thể thay đổi tùy theo khu vực. Nó thường được dùng để chỉ các loài cá có hình dáng tương tự và có tập tính săn mồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jackfish (for fish meaning)
  • large large jackfish (for fish meaning)
    (cá jack lớn)
  • small small jackfish (for fish meaning)
    (cá jack nhỏ)
  • freshwater freshwater jackfish (for fish meaning)
    (cá jack nước ngọt)
Verb + jackfish (for fish meaning)
  • catch catch jackfish (for fish meaning)
    (bắt cá jack)
  • eat eat jackfish (for fish meaning)
    (ăn cá jack)
  • release release jackfish (for fish meaning)
    (thả cá jack)

Idioms

  • to feel like a fish out of water (not directly related to jackfish but about fish generally)

    cảm thấy lạc lõng, không thoải mái (như cá mắc cạn)

    "Moving to a new city made me feel like a fish out of water."

    (Chuyển đến một thành phố mới khiến tôi cảm thấy như cá mắc cạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jackfish (for fish meaning)

danh từ
Lật mặt

Một số loài cá săn mồi khác nhau, đặc biệt là một số loài cá chó (pike), cá chó nhỏ (pickerel) hoặc cá thu ngàng (jack).

"The fisherman caught a large jackfish in the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jackfish (for fish meaning)".

Ẩm thực

Cá jack là một loại thực phẩm phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới. Nó có thể được chế biến thành nhiều món ăn ngon và bổ dưỡng. Giá trị dinh dưỡng của từng loại jackfish khác nhau, nhưng nhìn chung là một nguồn protein tốt.