(Top Banner Ad)
lance (for weapon meaning)
B2
noun B2 Lịch sử, Quân sự

lance (for weapon meaning)

UK: /lɑːns/ • US: /læns/

Nghĩa tiếng Việt

thương (vũ khí) đâm bằng thương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long weapon with a wooden shaft and a pointed head, used especially by knights or cavalry soldiers in charging.

Vietnamese Meaning

Một loại vũ khí dài có cán gỗ và đầu nhọn, được sử dụng đặc biệt bởi các hiệp sĩ hoặc binh lính kỵ binh khi xung trận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knight lowered his lance and charged at the enemy."

    "Hiệp sĩ hạ thấp thương và xông vào kẻ thù."

  • "The medieval tournament featured knights on horseback with lances."

    "Giải đấu thời trung cổ có sự tham gia của các hiệp sĩ cưỡi ngựa với thương."

  • "The doctor had to lance the boil to drain the pus."

    "Bác sĩ phải rạch mụn nhọt để rút mủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lance Cây giáo, ngọn thương (vũ khí của kỵ sĩ)
Verb lance Đâm bằng giáo/thương; chọc thủng, rạch (như rạch mụn nhọt để tháo mủ, theo nghĩa phái sinh từ hành động đâm thủng)
Noun lancer Kỵ binh cầm giáo/thương (quân đội, lịch sử)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lancea
Old French
lance
Middle English
launce
English
lance

Nguồn gốc của từ 'lance'

Từ 'lance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lancea', dùng để chỉ một loại giáo nhẹ hoặc lao. Qua tiếng Pháp cổ 'lance', nó du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên nghĩa là một loại vũ khí dài, sắc nhọn, thường được các kỵ sĩ sử dụng trong chiến tranh và các giải đấu hiệp sĩ (jousting).

Vũ khí của kỵ sĩ

'Lance' là vũ khí biểu tượng của các kỵ sĩ thời Trung Cổ. Nó không chỉ là công cụ chiến đấu mà còn thể hiện sức mạnh, sự dũng cảm và tinh thần hiệp sĩ. Hình ảnh kỵ sĩ cầm 'lance' xung trận hay đấu thương đã trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa và lịch sử phương Tây.

Usage Note

Lance thường được liên tưởng đến hình ảnh các hiệp sĩ thời trung cổ cưỡi ngựa và dùng thương để tấn công đối thủ. Nó là một vũ khí mang tính biểu tượng của sức mạnh và danh dự trong chiến tranh thời kỳ đó. Khác với spear (giáo), lance thường dài hơn và được thiết kế đặc biệt để dùng khi cưỡi ngựa.
Khi là động từ, 'lance' mang ý nghĩa hành động đâm, chọc bằng thương. Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, quân sự. Ít dùng trong văn nói hiện đại.

Prepositions

with

"with a lance" thường dùng để mô tả ai đó trang bị hoặc sử dụng một cây thương, ví dụ: "The knight charged with a lance."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lance (for weapon meaning)
  • long long lance
    (cây giáo dài)
  • heavy heavy lance
    (cây giáo nặng)
  • wooden wooden lance
    (cây giáo gỗ)
Verb + lance (for weapon meaning)
  • wield wield a lance
    (cầm/sử dụng một cây giáo)
  • lower lower a lance
    (hạ giáo (chuẩn bị xung trận))
  • break break a lance
    (làm gãy giáo (trong đấu thương))
  • couch couch a lance
    (đặt giáo vào vị trí sẵn sàng tấn công (trên yên ngựa))

Idioms

  • break a lance with someone

    Tranh luận hoặc cạnh tranh với ai đó về một vấn đề (có nguồn gốc từ đấu thương của kỵ sĩ)

    "He's always ready to break a lance with anyone who disagrees with his political views."

    (Anh ấy luôn sẵn sàng tranh luận với bất kỳ ai không đồng ý với quan điểm chính trị của mình.)

  • lance the boil

    Giải quyết một vấn đề khó khăn hoặc khó chịu một cách trực tiếp và dứt khoát, dù có thể đau đớn ban đầu (nghĩa bóng, từ việc rạch mụn nhọt)

    "It's time we lance the boil and address the root cause of the company's financial problems."

    (Đã đến lúc chúng ta phải giải quyết triệt để và đi thẳng vào nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề tài chính của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lance (for weapon meaning)

noun
Lật mặt

Một loại vũ khí dài có cán gỗ và đầu nhọn, được sử dụng đặc biệt bởi các hiệp sĩ hoặc binh lính kỵ binh khi xung trận.

"The knight lowered his lance and charged at the enemy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight will be lancing his opponent during the tournament.
Hiệp sĩ sẽ đang dùng thương tấn công đối thủ của mình trong suốt giải đấu.
Phủ định
They won't be lancing the whale from such a close distance; it's too dangerous.
Họ sẽ không dùng thương để đâm cá voi từ khoảng cách gần như vậy; nó quá nguy hiểm.
Nghi vấn
Will the soldiers be using a lance in the next battle?
Liệu những người lính có đang sử dụng thương trong trận chiến tiếp theo không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the jousting tournament, Sir Reginald will have been lancing opponents for nearly three hours.
Vào cuối giải đấu đấu thương, Hiệp sĩ Reginald sẽ đã đấu thương với các đối thủ trong gần ba giờ.
Phủ định
By tomorrow, the knights won't have been lancing at the practice targets; the arena will be closed for maintenance.
Đến ngày mai, các hiệp sĩ sẽ không đấu thương vào các mục tiêu tập luyện; đấu trường sẽ đóng cửa để bảo trì.
Nghi vấn
Will the royal guard have been lancing the invading army for long when reinforcements arrive?
Liệu đội cận vệ hoàng gia sẽ đã đấu thương với quân xâm lược được lâu khi quân tiếp viện đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lance (for weapon meaning)".

Kỵ sĩ và Giải đấu Jousting

Trong thời Trung Cổ, 'lance' là vũ khí chính của các kỵ sĩ và là trung tâm của các giải đấu 'jousting' (đấu thương). Đây là những cuộc thi đấu thể hiện lòng dũng cảm, kỹ năng cưỡi ngựa và khả năng sử dụng vũ khí của giới quý tộc. Việc làm gãy giáo của đối thủ được coi là một chiến công vinh quang.

Thánh George và Con Rồng

Hình ảnh Thánh George dùng 'lance' (giáo) đâm chết con rồng là một biểu tượng nổi tiếng trong văn hóa phương Tây, tượng trưng cho chiến thắng của cái thiện trước cái ác, lòng dũng cảm và đức tin. Câu chuyện này đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật và văn học.