freshwater
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Freshwater'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Liên quan đến hoặc được tìm thấy trong nước không mặn, đặc biệt là ở sông và hồ; nước ngọt.
Definition (English Meaning)
Relating to or found in water that is not salty, especially in rivers and lakes.
Ví dụ Thực tế với 'Freshwater'
-
"Many species of fish live in freshwater environments."
"Nhiều loài cá sống trong môi trường nước ngọt."
-
"Freshwater is a precious resource."
"Nước ngọt là một nguồn tài nguyên quý giá."
-
"The freshwater ecosystem is under threat from pollution."
"Hệ sinh thái nước ngọt đang bị đe dọa bởi ô nhiễm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Freshwater'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: freshwater
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Freshwater'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'freshwater' thường được dùng để mô tả môi trường sống, hệ sinh thái, hoặc các loài sinh vật sống trong môi trường nước ngọt. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với nước mặn (saltwater) của biển và đại dương. Đôi khi nó còn mang ý nghĩa 'nguồn cung cấp nước ngọt'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi dùng 'in', nó thường chỉ môi trường sống: 'freshwater fish' (cá nước ngọt). Khi dùng 'of', nó thường chỉ thành phần hoặc thuộc tính: 'a source of freshwater' (một nguồn nước ngọt).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Freshwater'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That freshwater habitats are essential for biodiversity is widely acknowledged.
|
Việc môi trường sống nước ngọt rất quan trọng đối với đa dạng sinh học được công nhận rộng rãi. |
| Phủ định |
That freshwater ecosystems are immune to pollution is not true.
|
Việc các hệ sinh thái nước ngọt miễn nhiễm với ô nhiễm là không đúng. |
| Nghi vấn |
Whether freshwater fishing will be allowed depends on the regulations.
|
Việc đánh bắt cá nước ngọt có được cho phép hay không phụ thuộc vào các quy định. |
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Freshwater ecosystems are vital for biodiversity.
|
Hệ sinh thái nước ngọt rất quan trọng đối với đa dạng sinh học. |
| Phủ định |
This lake doesn't contain freshwater; it's saltwater.
|
Hồ này không chứa nước ngọt; nó là nước mặn. |
| Nghi vấn |
Is this a freshwater fish?
|
Đây có phải là cá nước ngọt không? |
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Many creatures thrive in freshwater habitats: fish, amphibians, and insects.
|
Nhiều sinh vật phát triển mạnh trong môi trường sống nước ngọt: cá, lưỡng cư và côn trùng. |
| Phủ định |
This lake is not freshwater: it has a high saline content.
|
Hồ này không phải là nước ngọt: nó có hàm lượng muối cao. |
| Nghi vấn |
Are you sure this aquarium only contains freshwater fish: or are there also some saltwater species?
|
Bạn có chắc chắn bể cá này chỉ chứa cá nước ngọt không: hay còn có một số loài nước mặn? |