(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ freshwater
B1

freshwater

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

nước ngọt nước không mặn thuộc về nước ngọt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Freshwater'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Liên quan đến hoặc được tìm thấy trong nước không mặn, đặc biệt là ở sông và hồ; nước ngọt.

Definition (English Meaning)

Relating to or found in water that is not salty, especially in rivers and lakes.

Ví dụ Thực tế với 'Freshwater'

  • "Many species of fish live in freshwater environments."

    "Nhiều loài cá sống trong môi trường nước ngọt."

  • "Freshwater is a precious resource."

    "Nước ngọt là một nguồn tài nguyên quý giá."

  • "The freshwater ecosystem is under threat from pollution."

    "Hệ sinh thái nước ngọt đang bị đe dọa bởi ô nhiễm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Freshwater'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: freshwater
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoa học môi trường Sinh học Địa lý

Ghi chú Cách dùng 'Freshwater'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'freshwater' thường được dùng để mô tả môi trường sống, hệ sinh thái, hoặc các loài sinh vật sống trong môi trường nước ngọt. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với nước mặn (saltwater) của biển và đại dương. Đôi khi nó còn mang ý nghĩa 'nguồn cung cấp nước ngọt'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

Khi dùng 'in', nó thường chỉ môi trường sống: 'freshwater fish' (cá nước ngọt). Khi dùng 'of', nó thường chỉ thành phần hoặc thuộc tính: 'a source of freshwater' (một nguồn nước ngọt).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Freshwater'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That freshwater habitats are essential for biodiversity is widely acknowledged.
Việc môi trường sống nước ngọt rất quan trọng đối với đa dạng sinh học được công nhận rộng rãi.
Phủ định
That freshwater ecosystems are immune to pollution is not true.
Việc các hệ sinh thái nước ngọt miễn nhiễm với ô nhiễm là không đúng.
Nghi vấn
Whether freshwater fishing will be allowed depends on the regulations.
Việc đánh bắt cá nước ngọt có được cho phép hay không phụ thuộc vào các quy định.

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Freshwater ecosystems are vital for biodiversity.
Hệ sinh thái nước ngọt rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.
Phủ định
This lake doesn't contain freshwater; it's saltwater.
Hồ này không chứa nước ngọt; nó là nước mặn.
Nghi vấn
Is this a freshwater fish?
Đây có phải là cá nước ngọt không?

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many creatures thrive in freshwater habitats: fish, amphibians, and insects.
Nhiều sinh vật phát triển mạnh trong môi trường sống nước ngọt: cá, lưỡng cư và côn trùng.
Phủ định
This lake is not freshwater: it has a high saline content.
Hồ này không phải là nước ngọt: nó có hàm lượng muối cao.
Nghi vấn
Are you sure this aquarium only contains freshwater fish: or are there also some saltwater species?
Bạn có chắc chắn bể cá này chỉ chứa cá nước ngọt không: hay còn có một số loài nước mặn?
(Vị trí vocab_tab4_inline)