(Top Banner Ad)
freshwater
B1
Tính từ B1 Khoa học môi trường, Sinh học, Địa lý

freshwater

UK: /ˈfreʃˌwɔːtər/ • US: /ˈfreʃˌwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước ngọt nước không mặn thuộc về nước ngọt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or found in water that is not salty, especially in rivers and lakes.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc được tìm thấy trong nước không mặn, đặc biệt là ở sông và hồ; nước ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many species of fish live in freshwater environments."

    "Nhiều loài cá sống trong môi trường nước ngọt."

  • "Freshwater is a precious resource."

    "Nước ngọt là một nguồn tài nguyên quý giá."

  • "The freshwater ecosystem is under threat from pollution."

    "Hệ sinh thái nước ngọt đang bị đe dọa bởi ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fresh Tươi, mới, trong lành, không mặn (là thành tố của 'freshwater')
Noun water Nước (là thành tố của 'freshwater')
Noun / Adjective saltwater Nước mặn / thuộc về nước mặn (là khái niệm đối lập với 'freshwater')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fersc
Old English
wæter
English
freshwater

Nguồn gốc đơn giản của 'freshwater'

Từ 'freshwater' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'fresh' (trong tiếng Anh cổ là 'fersc', có nghĩa là tươi, không mặn) và 'water' (trong tiếng Anh cổ là 'wæter', có nghĩa là nước). Do đó, nghĩa đen của 'freshwater' là 'nước tươi' hay 'nước không mặn', mô tả chính xác đặc tính của nó.

Usage Note

Từ 'freshwater' thường được dùng để mô tả môi trường sống, hệ sinh thái, hoặc các loài sinh vật sống trong môi trường nước ngọt. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với nước mặn (saltwater) của biển và đại dương. Đôi khi nó còn mang ý nghĩa 'nguồn cung cấp nước ngọt'.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường chỉ môi trường sống: 'freshwater fish' (cá nước ngọt). Khi dùng 'of', nó thường chỉ thành phần hoặc thuộc tính: 'a source of freshwater' (một nguồn nước ngọt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freshwater
  • abundant abundant freshwater
    (Nước ngọt dồi dào)
  • clean clean freshwater
    (Nước ngọt sạch)
  • precious precious freshwater
    (Nước ngọt quý giá)
Noun + freshwater
  • freshwater freshwater fish
    (Cá nước ngọt)
  • freshwater freshwater lake
    (Hồ nước ngọt)
  • freshwater freshwater ecosystems
    (Hệ sinh thái nước ngọt)
Verb + freshwater
  • contain contain freshwater
    (Chứa nước ngọt)
  • rely on rely on freshwater
    (Phụ thuộc vào nước ngọt)

Idioms

  • freshwater fish

    Cá nước ngọt (loài cá sống ở môi trường nước ngọt, đối lập với cá biển)

    "Many people enjoy fishing for freshwater fish in rivers and lakes."

    (Nhiều người thích câu cá nước ngọt ở sông và hồ.)

  • freshwater species

    Loài nước ngọt (các loài sinh vật sống ở môi trường nước ngọt)

    "Pollution threatens many freshwater species around the world."

    (Ô nhiễm đe dọa nhiều loài nước ngọt trên khắp thế giới.)

  • freshwater resources

    Tài nguyên nước ngọt (nguồn nước ngọt có sẵn để sử dụng)

    "Protecting our freshwater resources is crucial for future generations."

    (Bảo vệ tài nguyên nước ngọt của chúng ta là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freshwater

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc được tìm thấy trong nước không mặn, đặc biệt là ở sông và hồ; nước ngọt.

"Many species of fish live in freshwater environments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That freshwater habitats are essential for biodiversity is widely acknowledged.
Việc môi trường sống nước ngọt rất quan trọng đối với đa dạng sinh học được công nhận rộng rãi.
Phủ định
That freshwater ecosystems are immune to pollution is not true.
Việc các hệ sinh thái nước ngọt miễn nhiễm với ô nhiễm là không đúng.
Nghi vấn
Whether freshwater fishing will be allowed depends on the regulations.
Việc đánh bắt cá nước ngọt có được cho phép hay không phụ thuộc vào các quy định.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Freshwater ecosystems are vital for biodiversity.
Hệ sinh thái nước ngọt rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.
Phủ định
This lake doesn't contain freshwater; it's saltwater.
Hồ này không chứa nước ngọt; nó là nước mặn.
Nghi vấn
Is this a freshwater fish?
Đây có phải là cá nước ngọt không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many creatures thrive in freshwater habitats: fish, amphibians, and insects.
Nhiều sinh vật phát triển mạnh trong môi trường sống nước ngọt: cá, lưỡng cư và côn trùng.
Phủ định
This lake is not freshwater: it has a high saline content.
Hồ này không phải là nước ngọt: nó có hàm lượng muối cao.
Nghi vấn
Are you sure this aquarium only contains freshwater fish: or are there also some saltwater species?
Bạn có chắc chắn bể cá này chỉ chứa cá nước ngọt không: hay còn có một số loài nước mặn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freshwater".

Tầm quan trọng của nước ngọt

Nước ngọt là tài nguyên thiết yếu cho sự sống của con người, động vật và thực vật. Các nền văn minh lớn thường phát triển xung quanh các nguồn nước ngọt như sông ngòi và hồ lớn, cung cấp nước uống, tưới tiêu nông nghiệp và đường thủy giao thương.

Vấn đề khan hiếm và bảo tồn

Mặc dù Trái Đất có nhiều nước, chỉ một phần rất nhỏ là nước ngọt có thể sử dụng được. Biến đổi khí hậu, ô nhiễm và tăng trưởng dân số đang gây ra tình trạng khan hiếm nước ngọt ở nhiều nơi trên thế giới, thúc đẩy các nỗ lực quốc tế về bảo tồn và quản lý bền vững tài nguyên quý giá này.