(Top Banner Ad)
pillowcase
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình

pillowcase

UK: /ˈpɪləʊkeɪs/ • US: /ˈpɪloʊkeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

vỏ gối áo gối
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A removable and washable cloth cover for a pillow.

Vietnamese Meaning

Vỏ gối; áo gối: một lớp vải bọc bên ngoài gối, có thể tháo rời và giặt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She changed the pillowcase on her bed."

    "Cô ấy thay vỏ gối trên giường."

  • "The hotel provides clean pillowcases for its guests."

    "Khách sạn cung cấp vỏ gối sạch cho khách của mình."

  • "She embroidered a floral design on the pillowcase."

    "Cô ấy thêu một thiết kế hoa lên vỏ gối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pillow Gối (vật dụng để kê đầu khi ngủ, thường được nhồi bông hoặc lông vũ)
Noun case Vỏ, bao, hộp (vật dùng để bọc hoặc đựng một thứ gì đó để bảo vệ)

Synonyms

pillow slip (vỏ gối)

Related Words

pillow (gối)bedsheet (ga trải giường)duvet (chăn bông)

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

English
pillowcase
English (Compound)
pillow + case
Old English
pylewe (for 'pillow')
Old French
casse (for 'case')
Latin
pulvinus (for 'pillow')
Latin
capsa (for 'case')

Nguồn gốc của 'pillowcase'

Từ 'pillowcase' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'pillow' (nghĩa là gối) và 'case' (nghĩa là vỏ, bao). Như vậy, 'pillowcase' có nghĩa đen là 'vỏ bọc gối'. Nó miêu tả chính xác chức năng của vật dụng này: một lớp vải bọc bên ngoài để bảo vệ ruột gối, giữ vệ sinh và làm đẹp cho chiếc gối của bạn.

Usage Note

Pillowcase chỉ phần vỏ bọc bên ngoài gối, thường được làm từ vải mềm như cotton hoặc lụa để đảm bảo sự thoải mái khi ngủ. Mục đích chính là bảo vệ gối khỏi bụi bẩn, mồ hôi và các chất lỏng khác, đồng thời giúp giữ vệ sinh cho giấc ngủ.

Prepositions

on in

'on' thường được dùng để chỉ vị trí của vỏ gối trên gối (the pillowcase is on the pillow). 'in' có thể được sử dụng để chỉ việc nhét gối vào vỏ (put the pillow in the pillowcase).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pillowcase
  • soft soft pillowcase
    (vỏ gối mềm mại)
  • clean clean pillowcase
    (vỏ gối sạch sẽ)
  • fresh fresh pillowcase
    (vỏ gối mới/thơm tho)
  • embroidered embroidered pillowcase
    (vỏ gối thêu)
Verb + pillowcase
  • change change the pillowcase
    (thay vỏ gối)
  • put on put on a pillowcase
    (lồng vỏ gối)
  • remove remove a pillowcase
    (tháo vỏ gối)
  • wash wash a pillowcase
    (giặt vỏ gối)
Material + pillowcase
  • cotton cotton pillowcase
    (vỏ gối cotton)
  • silk silk pillowcase
    (vỏ gối lụa)
  • linen linen pillowcase
    (vỏ gối vải lanh)

Idioms

  • a pillowcase full of [something]

    một vỏ gối đầy [cái gì đó] (dùng để chỉ một lượng lớn vật phẩm được đựng trong vỏ gối, thường là kẹo hoặc đồ giặt)

    "The kids came home from trick-or-treating with a pillowcase full of candy."

    (Những đứa trẻ trở về nhà sau buổi đi xin kẹo Halloween với một vỏ gối đầy kẹo.)

  • to use a pillowcase as a bag

    dùng vỏ gối làm túi (tạm thời, thường để đựng đồ giặt, quần áo bẩn, hoặc đồ vật linh tinh khi không có túi chuyên dụng)

    "When I travel, I often use a pillowcase as a laundry bag for dirty clothes."

    (Khi đi du lịch, tôi thường dùng vỏ gối làm túi đựng đồ giặt cho quần áo bẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pillowcase

noun
Lật mặt

Vỏ gối; áo gối: một lớp vải bọc bên ngoài gối, có thể tháo rời và giặt được.

"She changed the pillowcase on her bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pillowcase".

Túi kẹo Halloween truyền thống

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, vào đêm Halloween, trẻ em thường mang theo vỏ gối (pillowcase) lớn khi đi 'trick-or-treat' (xin kẹo). Vỏ gối được dùng làm túi đựng kẹo lý tưởng vì nó có sức chứa lớn, dễ mang theo và thường có sẵn trong nhà.

Bí quyết làm đẹp từ vỏ gối lụa

Gần đây, vỏ gối lụa (silk pillowcase) đã trở thành một xu hướng làm đẹp phổ biến. Nhiều người tin rằng ngủ trên vỏ gối lụa giúp giảm ma sát cho tóc, ngăn ngừa tóc rối và gãy rụng, đồng thời ít hút ẩm từ da hơn so với cotton, giữ cho da mặt mềm mại và hạn chế nếp nhăn.