washable
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Washable'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có thể giặt được mà không bị hỏng.
Ví dụ Thực tế với 'Washable'
-
"This shirt is made of washable cotton."
"Chiếc áo sơ mi này được làm từ vải cotton có thể giặt được."
-
"These markers are washable."
"Những chiếc bút lông này có thể rửa được."
-
"Washable paint is great for kids' art projects."
"Sơn có thể rửa được rất tốt cho các dự án nghệ thuật của trẻ em."
Từ loại & Từ liên quan của 'Washable'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: washable
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Washable'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'washable' chỉ tính chất của vật liệu hoặc đồ vật có thể được làm sạch bằng nước và chất tẩy rửa mà không bị phai màu, co rút, hoặc hư hỏng. Thường dùng để mô tả quần áo, vải vóc, hoặc các bề mặt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Washable'
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will be buying washable markers for her kids tomorrow.
|
Cô ấy sẽ mua bút lông có thể giặt được cho bọn trẻ vào ngày mai. |
| Phủ định |
They won't be using washable paint for the mural project.
|
Họ sẽ không sử dụng sơn có thể giặt được cho dự án tranh tường. |
| Nghi vấn |
Will you be choosing a washable fabric for the sofa cover?
|
Bạn sẽ chọn một loại vải có thể giặt được cho vỏ bọc ghế sofa chứ? |