(Top Banner Ad)
washable
A2
adjective A2 Đồ gia dụng, may mặc

washable

UK: /ˈwɒʃəbl/ • US: /ˈwɑːʃəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể giặt được giặt được dễ giặt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be washed without being damaged.

Vietnamese Meaning

Có thể giặt được mà không bị hỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This shirt is made of washable cotton."

    "Chiếc áo sơ mi này được làm từ vải cotton có thể giặt được."

  • "These markers are washable."

    "Những chiếc bút lông này có thể rửa được."

  • "Washable paint is great for kids' art projects."

    "Sơn có thể rửa được rất tốt cho các dự án nghệ thuật của trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wash giặt, rửa
Noun washer máy giặt, người giặt
Noun washing việc giặt giũ
Noun wash sự giặt, sự rửa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, may mặc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wæscan
English
wash
English
-able
English
washable

Nguồn gốc của 'washable'

Từ 'washable' xuất phát từ động từ 'wash' (giặt, rửa) trong tiếng Anh cổ 'wæscan'. Hậu tố '-able' được thêm vào để chỉ khả năng, tính chất có thể được giặt rửa. Vì vậy, 'washable' có nghĩa là 'có thể giặt được'.

Usage Note

Từ 'washable' chỉ tính chất của vật liệu hoặc đồ vật có thể được làm sạch bằng nước và chất tẩy rửa mà không bị phai màu, co rút, hoặc hư hỏng. Thường dùng để mô tả quần áo, vải vóc, hoặc các bề mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + washable
  • machine machine washable
    (có thể giặt bằng máy)
  • easily easily washable
    (dễ giặt)
Noun + washable
  • washable washable clothes
    (quần áo có thể giặt được)
  • washable washable paint
    (sơn có thể rửa được)

Idioms

  • That doesn't wash with me

    Tôi không tin điều đó; Tôi không chấp nhận điều đó

    "His excuse doesn't wash with me. He's lying."

    (Lời bào chữa của anh ta không thuyết phục được tôi. Anh ta đang nói dối.)

  • wash your dirty linen in public

    vạch áo cho người xem; đem chuyện riêng tư ra bàn tán công khai

    "They are always washing their dirty linen in public, arguing in the street."

    (Họ luôn đem chuyện riêng tư ra bàn tán công khai, cãi nhau trên đường phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

washable

adjective
Lật mặt

Có thể giặt được mà không bị hỏng.

"This shirt is made of washable cotton."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the fabric is washable is important for baby clothes.
Việc vải có thể giặt được là rất quan trọng đối với quần áo trẻ em.
Phủ định
Whether the cover is washable or not doesn't change the fact that it needs regular cleaning.
Việc vỏ bọc có thể giặt được hay không không thay đổi sự thật là nó cần được làm sạch thường xuyên.
Nghi vấn
Whether this jacket is washable is something I need to find out before buying it.
Việc chiếc áo khoác này có thể giặt được hay không là điều tôi cần tìm hiểu trước khi mua nó.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be buying washable markers for her kids tomorrow.
Cô ấy sẽ mua bút lông có thể giặt được cho bọn trẻ vào ngày mai.
Phủ định
They won't be using washable paint for the mural project.
Họ sẽ không sử dụng sơn có thể giặt được cho dự án tranh tường.
Nghi vấn
Will you be choosing a washable fabric for the sofa cover?
Bạn sẽ chọn một loại vải có thể giặt được cho vỏ bọc ghế sofa chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "washable".

Văn hóa giặt giũ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có quần áo 'washable' rất quan trọng vì nó liên quan đến sự sạch sẽ và vệ sinh cá nhân. Khả năng giặt quần áo tại nhà (bằng máy giặt) là một tiện ích hiện đại được đánh giá cao.