(Top Banner Ad)
founder
B2
danh từ B2 Kinh tế, Xã hội

founder

UK: /ˈfaʊndə(r)/ • US: /ˈfaʊndər/

Nghĩa tiếng Việt

người sáng lập người khai sinh nhà sáng lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who establishes an institution or settlement.

Vietnamese Meaning

Người sáng lập, người khai sinh ra một tổ chức, cơ sở, hoặc khu định cư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is the founder of the software company."

    "Ông ấy là người sáng lập công ty phần mềm."

  • "The founders of the United States believed in freedom and equality."

    "Những người sáng lập Hợp chủng quốc Hoa Kỳ tin vào tự do và bình đẳng."

  • "She is considered the founder of modern nursing."

    "Bà được coi là người sáng lập ra ngành điều dưỡng hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun founder người sáng lập, người thành lập
Noun foundation nền tảng, sự thành lập, quỹ
Noun founding sự sáng lập, sự thành lập
Verb found thành lập, sáng lập
Adjective founding thuộc về việc sáng lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundāre
Old French
fonder
Middle English
founden
English
founder

Người kiến tạo và lập nên

Từ 'founder' với nghĩa là 'người sáng lập' hoặc động từ 'to found' (thành lập) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundāre', nghĩa là 'đặt nền móng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'fonder' và tiếng Anh trung đại là 'founden'. Nó gắn liền với hành động tạo ra, thiết lập một cái gì đó từ đầu, như một công ty, một thành phố hay một ý tưởng.

Sự chìm đắm và thất bại

Một từ 'founder' khác, là một động từ mang nghĩa 'chìm xuống' hoặc 'thất bại', lại có nguồn gốc riêng. Nó đến từ tiếng Latin 'fundus' (nghĩa là 'đáy') qua tiếng Pháp cổ 'fondrer' (nghĩa là 'rơi xuống đáy, chìm'). Từ này thường được dùng để mô tả một con tàu bị chìm hoặc một kế hoạch, dự án bị đổ vỡ hoàn toàn.

Usage Note

Từ 'founder' thường được dùng để chỉ người có vai trò quan trọng nhất trong việc khởi xướng và xây dựng một tổ chức, công ty, hoặc phong trào. Nó nhấn mạnh vai trò chủ chốt trong việc hình thành và thiết lập nền móng ban đầu. Có thể so sánh với 'co-founder' (người đồng sáng lập) để phân biệt vai trò khi có nhiều hơn một người cùng tham gia sáng lập.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc tổ chức mà người đó là người sáng lập. Ví dụ: 'the founder of the company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Founder (Noun)
  • co- co-founder
    (người đồng sáng lập)
  • successful successful founder
    (nhà sáng lập thành công)
  • visionary visionary founder
    (nhà sáng lập có tầm nhìn)
Noun + Founder (Noun - Compound)
  • startup startup founder
    (nhà sáng lập công ty khởi nghiệp)
  • company company founder
    (người sáng lập công ty)
Noun (Subject) + Founder (Verb)
  • The project The project founders.
    (Dự án thất bại.)
  • The ship The ship founders.
    (Con tàu chìm.)
  • Negotiations Negotiations founder.
    (Các cuộc đàm phán thất bại.)
Adverb + Founder (Verb)
  • almost almost founder
    (suýt chút nữa thất bại/chìm)
  • quickly quickly founder
    (nhanh chóng thất bại/chìm)

Idioms

  • founder on something

    thất bại vì/do điều gì đó; gặp trở ngại lớn và không thể tiếp tục

    "The project ultimately foundered on a lack of funding."

    (Dự án cuối cùng đã thất bại do thiếu vốn.)

  • Founding Fathers

    Các nhà Lập quốc (chỉ những người sáng lập ra một quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ)

    "The Founding Fathers of the United States drafted the Constitution."

    (Các nhà Lập quốc Hoa Kỳ đã soạn thảo Hiến pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

founder

danh từ
Lật mặt

Người sáng lập, người khai sinh ra một tổ chức, cơ sở, hoặc khu định cư.

"He is the founder of the software company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "founder".

Vai trò của 'Founder' trong khởi nghiệp

Trong văn hóa khởi nghiệp hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ, 'founder' là một thuật ngữ quan trọng chỉ những cá nhân đầu tiên hình thành ý tưởng, xây dựng và lãnh đạo một công ty mới. Họ thường được xem là những người có tầm nhìn, dám chấp nhận rủi ro và đóng vai trò then chốt trong việc định hình hướng đi ban đầu của doanh nghiệp. Vai trò này đi kèm với kỳ vọng cao về sự đổi mới và khả năng giải quyết vấn đề.

Ý nghĩa lịch sử của những người sáng lập

Khái niệm 'founder' cũng mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc, thường được dùng để chỉ những người có công sáng lập ra các quốc gia, thành phố, trường đại học hoặc các tổ chức lớn. Ví dụ điển hình là 'Founding Fathers' của Hoa Kỳ. Những nhân vật này thường được tôn vinh vì những đóng góp nền tảng của họ trong việc hình thành các giá trị, cấu trúc và định hướng phát triển lâu dài của một thực thể, và tên tuổi của họ thường gắn liền với sự ra đời của nó.