founder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who establishes an institution or settlement.
Vietnamese Meaning
Người sáng lập, người khai sinh ra một tổ chức, cơ sở, hoặc khu định cư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is the founder of the software company."
"Ông ấy là người sáng lập công ty phần mềm."
-
"The founders of the United States believed in freedom and equality."
"Những người sáng lập Hợp chủng quốc Hoa Kỳ tin vào tự do và bình đẳng."
-
"She is considered the founder of modern nursing."
"Bà được coi là người sáng lập ra ngành điều dưỡng hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | founder | người sáng lập, người thành lập |
| Noun | foundation | nền tảng, sự thành lập, quỹ |
| Noun | founding | sự sáng lập, sự thành lập |
| Verb | found | thành lập, sáng lập |
| Adjective | founding | thuộc về việc sáng lập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'founder' thường được dùng để chỉ người có vai trò quan trọng nhất trong việc khởi xướng và xây dựng một tổ chức, công ty, hoặc phong trào. Nó nhấn mạnh vai trò chủ chốt trong việc hình thành và thiết lập nền móng ban đầu. Có thể so sánh với 'co-founder' (người đồng sáng lập) để phân biệt vai trò khi có nhiều hơn một người cùng tham gia sáng lập.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc tổ chức mà người đó là người sáng lập. Ví dụ: 'the founder of the company'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
co- co-founder (người đồng sáng lập)
-
successful successful founder (nhà sáng lập thành công)
-
visionary visionary founder (nhà sáng lập có tầm nhìn)
-
startup startup founder (nhà sáng lập công ty khởi nghiệp)
-
company company founder (người sáng lập công ty)
-
The project The project founders. (Dự án thất bại.)
-
The ship The ship founders. (Con tàu chìm.)
-
Negotiations Negotiations founder. (Các cuộc đàm phán thất bại.)
-
almost almost founder (suýt chút nữa thất bại/chìm)
-
quickly quickly founder (nhanh chóng thất bại/chìm)
Idioms
-
founder on something
thất bại vì/do điều gì đó; gặp trở ngại lớn và không thể tiếp tục
"The project ultimately foundered on a lack of funding."
(Dự án cuối cùng đã thất bại do thiếu vốn.)
-
Founding Fathers
Các nhà Lập quốc (chỉ những người sáng lập ra một quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ)
"The Founding Fathers of the United States drafted the Constitution."
(Các nhà Lập quốc Hoa Kỳ đã soạn thảo Hiến pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
founder
danh từNgười sáng lập, người khai sinh ra một tổ chức, cơ sở, hoặc khu định cư.
"He is the founder of the software company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "founder".
