(Top Banner Ad)
settler
B2
noun B2 Lịch sử, Xã hội học, Địa lý

settler

UK: /ˈsetlə/ • US: /ˈsɛtlər/

Nghĩa tiếng Việt

người định cư dân khai hoang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who moves to a new country or area to live there permanently.

Vietnamese Meaning

Người định cư, người di cư đến một quốc gia hoặc khu vực mới để sinh sống vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The first settlers arrived in the colony in the 17th century."

    "Những người định cư đầu tiên đến thuộc địa vào thế kỷ 17."

  • "Many settlers struggled to adapt to the harsh conditions of the new land."

    "Nhiều người định cư đã phải vật lộn để thích nghi với điều kiện khắc nghiệt của vùng đất mới."

  • "The settlers built houses and farms to establish a new community."

    "Những người định cư đã xây nhà cửa và trang trại để thành lập một cộng đồng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb settle định cư, an cư; giải quyết (tranh chấp); ổn định
Noun settlement sự định cư; khu định cư; thỏa thuận
Verb resettle tái định cư
Noun resettlement sự tái định cư
Adjective settled đã định cư, ổn định, không thay đổi
Adjective unsettled chưa định cư, chưa ổn định; chưa được giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
setlan
Middle English
setlen
English
settle
English
settler

Nguồn gốc của 'settler'

Từ 'settler' có nguồn gốc từ động từ 'settle' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'định cư, an cư' hoặc 'thiết lập một nơi ở mới'. Bản thân 'settle' lại phát triển từ các từ tiếng Anh cổ như 'setlan' hay tiếng Anh Trung cổ 'setlen', đều có nghĩa là 'đặt, để, ngồi xuống'. Khi thêm hậu tố '-er' vào 'settle', ta được 'settler' để chỉ 'một người hoặc một nhóm người rời bỏ quê hương để định cư và thiết lập một cộng đồng mới ở một vùng đất khác'. Từ này thường gợi lên hình ảnh về những cuộc di cư lịch sử và sự khai hoang.

Usage Note

Từ 'settler' thường được sử dụng để chỉ những người đến một vùng đất mới và thiết lập một cuộc sống lâu dài ở đó. Nó có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh lịch sử và xã hội. Ví dụ, trong lịch sử, nó thường dùng để chỉ những người châu Âu đến Bắc Mỹ và chiếm đất của người bản địa. Phân biệt với 'immigrant' (người nhập cư), 'settler' thường mang ý nghĩa về việc chiếm đất và xây dựng một xã hội mới.

Prepositions

in on of

* **in**: chỉ địa điểm lớn hơn, ví dụ 'settlers in America'.
* **on**: chỉ khu vực cụ thể, ví dụ 'settlers on the frontier'.
* **of**: chỉ nguồn gốc hoặc nhóm của người định cư, ví dụ 'a group of settlers of Irish descent'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + settler
  • early early settlers
    (những người định cư đầu tiên)
  • first first settlers
    (những người định cư đầu tiên)
  • colonial colonial settlers
    (những người định cư thuộc địa)
  • Jewish Jewish settlers
    (những người định cư Do Thái)
  • European European settlers
    (những người định cư châu Âu)
  • illegal illegal settlers
    (những người định cư bất hợp pháp)
Verb + settler
  • attract attract settlers
    (thu hút người định cư)
  • displace displace settlers
    (buộc người định cư phải di dời)
  • resist resist settlers
    (chống lại những người định cư)
  • become become a settler
    (trở thành một người định cư)
Settler + Noun
  • settler settler community
    (cộng đồng người định cư)
  • settler settler population
    (dân số người định cư)
  • settler settler state
    (nhà nước của người định cư (một khái niệm chính trị))

Idioms

  • early settlers

    những người định cư đầu tiên; những người tiên phong khai phá

    "The early settlers faced many hardships in the new land."

    (Những người định cư đầu tiên đã phải đối mặt với nhiều khó khăn trên vùng đất mới.)

  • pioneer settlers

    những người định cư tiên phong; những người mở đường khai phá

    "Pioneer settlers often had to build their homes from scratch."

    (Những người định cư tiên phong thường phải xây nhà của họ từ con số không.)

  • illegal settlers

    những người định cư bất hợp pháp (thường dùng trong bối cảnh chính trị, tranh chấp lãnh thổ)

    "The government condemned the expansion of illegal settlers in the disputed territory."

    (Chính phủ lên án việc mở rộng các khu định cư bất hợp pháp tại vùng lãnh thổ đang tranh chấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settler

noun
Lật mặt

Người định cư, người di cư đến một quốc gia hoặc khu vực mới để sinh sống vĩnh viễn.

"The first settlers arrived in the colony in the 17th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The original settlers built their homes after they cleared the land.
Những người định cư ban đầu đã xây nhà của họ sau khi họ khai hoang đất đai.
Phủ định
Although the settlers faced many hardships, they did not give up on their dream.
Mặc dù những người định cư phải đối mặt với nhiều khó khăn, họ đã không từ bỏ giấc mơ của mình.
Nghi vấn
Before the new settlers arrived, had the town established its own government?
Trước khi những người định cư mới đến, thị trấn đã thành lập chính phủ riêng của mình chưa?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the settler established a thriving community is undeniable.
Việc người định cư đã thành lập một cộng đồng thịnh vượng là không thể phủ nhận.
Phủ định
It's not true that every settler was treated fairly.
Không đúng sự thật rằng mọi người định cư đều được đối xử công bằng.
Nghi vấn
Whether the settler had a right to the land remains a topic of debate.
Việc người định cư có quyền đối với vùng đất đó hay không vẫn là một chủ đề tranh luận.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The settler built a cabin in the woods.
Người định cư đã xây một túp lều trong rừng.
Phủ định
The settler did not expect such harsh weather.
Người định cư không ngờ thời tiết lại khắc nghiệt như vậy.
Nghi vấn
Did the settler find gold in the river?
Người định cư có tìm thấy vàng trong sông không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The first settlers arrived in the New World in the 17th century.
Những người định cư đầu tiên đến Tân Thế Giới vào thế kỷ 17.
Phủ định
The local tribe was not friendly to the new settler.
Bộ lạc địa phương không thân thiện với người định cư mới.
Nghi vấn
Where did the settlers build their first settlement?
Những người định cư đã xây dựng khu định cư đầu tiên của họ ở đâu?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had been a settler in the Wild West; it must have been an adventure.
Tôi ước tôi đã là một người định cư ở miền Tây hoang dã; hẳn đó phải là một cuộc phiêu lưu.
Phủ định
If only the settlers hadn't displaced the indigenous people.
Giá như những người định cư đã không di dời người bản địa.
Nghi vấn
If only the new settlers would respect the local customs, would they be welcomed?
Giá như những người định cư mới tôn trọng phong tục địa phương, liệu họ có được chào đón không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settler".

Bối cảnh thuộc địa và dân bản địa

Từ 'settler' thường gắn liền với lịch sử thuộc địa hóa, khi các cường quốc châu Âu thiết lập các khu định cư và thuộc địa ở các châu lục khác. Trong bối cảnh này, những 'settler' là những người di cư từ các quốc gia thuộc địa đến, thường dẫn đến sự dịch chuyển, xung đột và ảnh hưởng sâu rộng đến các dân tộc bản địa đã sinh sống trên vùng đất đó. Vì vậy, từ này có thể mang ý nghĩa tiêu cực đối với một số cộng đồng.

Tinh thần tiên phong và khai phá

Ở một số quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ, Canada và Úc, 'settler' (đặc biệt là 'early settlers' hay 'pioneer settlers') còn được ca ngợi như những người dũng cảm, kiên cường, đã đặt nền móng cho sự phát triển của quốc gia. Họ được xem là những người tiên phong, khai phá vùng đất hoang sơ và xây dựng nên các cộng đồng mới. Tuy nhiên, quan điểm này ngày càng được nhìn nhận một cách phức tạp hơn, có tính đến cái giá mà các dân tộc bản địa đã phải trả.