pip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a small hard seed in a fruit.
Vietnamese Meaning
hạt nhỏ trong quả (ví dụ: hạt táo, hạt cam).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I swallowed a pip by accident."
"Tôi vô tình nuốt phải một hạt táo."
-
"Don't forget to remove the pips before making jam."
"Đừng quên loại bỏ hạt trước khi làm mứt."
-
"He pipped his rival in the election."
"Anh ấy đã đánh bại đối thủ của mình trong cuộc bầu cử với khoảng cách sít sao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các hạt nhỏ, cứng, và thường không ăn được trong các loại trái cây. Khác với 'seed' là thuật ngữ chung hơn cho hạt giống.
Prepositions
Dùng 'in' để chỉ sự chứa đựng: 'The apple has pips in it'. (Quả táo có hạt bên trong).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apple apple pip (hạt táo)
-
orange orange pip (hạt cam)
-
officer's officer's pips (cấp hiệu (sao) của sĩ quan)
-
hear the hear the pips (nghe tiếng bíp báo giờ)
-
gain 20 gain 20 pips (kiếm được 20 điểm pip (trong giao dịch ngoại hối))
-
a single a single pip (một tiếng bíp; một chấm)
-
two two pips (hai sao (cấp hiệu quân đội))
Idioms
-
pip someone to the post
đánh bại hoặc vượt qua ai đó một cách sát nút ngay tại vạch đích (trong cuộc đua, cạnh tranh)
"He managed to pip his rival to the post in the final lap."
(Anh ấy đã đánh bại đối thủ sát nút ở vòng đua cuối cùng.)
-
give someone the pip
làm ai đó rất khó chịu, bực mình (thông tục, tiếng Anh-Anh)
"That constant tapping sound is really giving me the pip."
(Cái tiếng gõ liên tục đó thực sự đang làm tôi phát cáu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pip
danh từhạt nhỏ trong quả (ví dụ: hạt táo, hạt cam).
"I swallowed a pip by accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pip".
