(Top Banner Ad)
pip
B1
danh từ B1 Tổng quát

pip

UK: /pɪp/ • US: /pɪp/

Nghĩa tiếng Việt

hạt (quả) chấm (trên quân bài) đánh bại sát nút pip (trong forex)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a small hard seed in a fruit.

Vietnamese Meaning

hạt nhỏ trong quả (ví dụ: hạt táo, hạt cam).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I swallowed a pip by accident."

    "Tôi vô tình nuốt phải một hạt táo."

  • "Don't forget to remove the pips before making jam."

    "Đừng quên loại bỏ hạt trước khi làm mứt."

  • "He pipped his rival in the election."

    "Anh ấy đã đánh bại đối thủ của mình trong cuộc bầu cử với khoảng cách sít sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pip hạt nhỏ (táo, cam); chấm tròn (trên quân bài, xúc xắc); tiếng bíp (tín hiệu thời gian); cấp hiệu (quân đội); điểm phần trăm (trong giao dịch ngoại hối); bệnh ở gia cầm.
Verb pip đánh bại hoặc vượt qua ai đó một cách sát nút; làm phiền, chọc tức ai đó (thông tục).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pépin
Middle English
pip
English
pip

Nguồn gốc của 'pip' (hạt, chấm)

Từ 'pip' với nghĩa là 'hạt nhỏ' (như hạt táo) hoặc 'chấm tròn' (trên quân bài, xúc xắc) được cho là có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pépin', có nghĩa là 'hạt của trái cây'. Từ này sau đó đi vào tiếng Anh Trung đại và phát triển thành nghĩa hiện tại, ám chỉ những vật nhỏ, tròn.

Nguồn gốc của 'pip' (tiếng bíp)

Từ 'pip' khi dùng để chỉ một tiếng bíp ngắn, cao (như tín hiệu thời gian) có nguồn gốc tượng thanh, nghĩa là nó mô phỏng chính âm thanh mà nó mô tả. Nghĩa này xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 và trở nên phổ biến với tín hiệu thời gian của BBC.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các hạt nhỏ, cứng, và thường không ăn được trong các loại trái cây. Khác với 'seed' là thuật ngữ chung hơn cho hạt giống.

Prepositions

in

Dùng 'in' để chỉ sự chứa đựng: 'The apple has pips in it'. (Quả táo có hạt bên trong).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + pip
  • apple apple pip
    (hạt táo)
  • orange orange pip
    (hạt cam)
  • officer's officer's pips
    (cấp hiệu (sao) của sĩ quan)
Verb + pip
  • hear the hear the pips
    (nghe tiếng bíp báo giờ)
  • gain 20 gain 20 pips
    (kiếm được 20 điểm pip (trong giao dịch ngoại hối))
Adjective/Number + pip
  • a single a single pip
    (một tiếng bíp; một chấm)
  • two two pips
    (hai sao (cấp hiệu quân đội))

Idioms

  • pip someone to the post

    đánh bại hoặc vượt qua ai đó một cách sát nút ngay tại vạch đích (trong cuộc đua, cạnh tranh)

    "He managed to pip his rival to the post in the final lap."

    (Anh ấy đã đánh bại đối thủ sát nút ở vòng đua cuối cùng.)

  • give someone the pip

    làm ai đó rất khó chịu, bực mình (thông tục, tiếng Anh-Anh)

    "That constant tapping sound is really giving me the pip."

    (Cái tiếng gõ liên tục đó thực sự đang làm tôi phát cáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pip

danh từ
Lật mặt

hạt nhỏ trong quả (ví dụ: hạt táo, hạt cam).

"I swallowed a pip by accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pip".

Tín hiệu thời gian 'Six Pips' của BBC

Tại Anh, 'Six Pips' là tên gọi thân thuộc của Tín hiệu Thời gian Greenwich (Greenwich Time Signal - GTS) được Đài BBC phát sóng. Đây là một chuỗi sáu tiếng bíp ngắn, mỗi tiếng kéo dài 0.1 giây, để đánh dấu những giây cuối cùng trước khi đồng hồ điểm đúng giờ. Tiếng bíp thứ sáu đánh dấu giây đầu tiên của giờ mới, được sử dụng rộng rãi để đồng bộ hóa đồng hồ.

Cấp hiệu 'Pips' trong quân đội

Trong nhiều lực lượng vũ trang của Khối Thịnh vượng chung (Commonwealth), từ 'pips' được dùng để chỉ các ngôi sao nhỏ trên cầu vai hoặc ve áo, biểu thị cấp bậc của sĩ quan. Ví dụ, một Đại úy (Captain) thường có hai 'pips' trên vai, trong khi một Thiếu tá (Major) có một 'vương miện' và một 'pip'.