edge out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To narrowly defeat or surpass someone or something, often in a competition or race.
Vietnamese Meaning
Đánh bại hoặc vượt qua ai đó/cái gì một cách sít sao, thường trong một cuộc thi hoặc cuộc đua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our team managed to edge out their rivals in the final minutes of the game."
"Đội của chúng tôi đã xoay xở để đánh bại đối thủ của họ trong những phút cuối cùng của trận đấu."
-
"The small business edged out the larger corporation by offering more personalized service."
"Doanh nghiệp nhỏ đã vượt mặt tập đoàn lớn hơn bằng cách cung cấp dịch vụ cá nhân hóa hơn."
-
"In the polls, Candidate A is edging out Candidate B by a slim margin."
"Trong các cuộc thăm dò, Ứng cử viên A đang nhỉnh hơn Ứng cử viên B với một biên độ hẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này ngụ ý một chiến thắng hoặc sự vượt trội rất nhỏ, mang tính cạnh tranh gay gắt. Khác với "defeat" (đánh bại) chỉ sự thất bại nói chung, "edge out" nhấn mạnh sự hơn kém không đáng kể. Tương tự, khác với "surpass" (vượt qua) mang nghĩa vượt xa, "edge out" chỉ sự vượt qua một chút.
Prepositions
"edge out against": Sử dụng khi muốn chỉ rõ đối thủ hoặc người mà bạn đã đánh bại một cách sát sao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
narrowly narrowly edge out (vượt qua một cách sít sao)
-
just just edge out (vừa đủ để vượt qua)
-
slowly slowly edge out (từ từ vượt qua)
-
competitors edge out competitors (vượt qua các đối thủ cạnh tranh)
-
rivals edge out rivals (vượt qua các đối thủ)
-
an opponent edge out an opponent (vượt qua một đối thủ)
Idioms
-
edge someone out
vượt qua ai đó một cách sít sao; từ từ đẩy ai đó ra khỏi vị trí
"The young challenger managed to edge out the veteran in the final round."
(Thử thách trẻ tuổi đã xoay sở để vượt qua người kỳ cựu ở vòng cuối cùng một cách sít sao.)
-
edge someone out of a position/role
xoay sở đẩy ai đó ra khỏi một vị trí/vai trò
"The new manager subtly edged her predecessor out of power."
(Vị quản lý mới đã khéo léo từ từ đẩy người tiền nhiệm ra khỏi quyền lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
edge out
Verb (phrasal)Đánh bại hoặc vượt qua ai đó/cái gì một cách sít sao, thường trong một cuộc thi hoặc cuộc đua.
"Our team managed to edge out their rivals in the final minutes of the game."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our team edged out the competition in the final round. |
Đội của chúng tôi đã vượt qua đối thủ trong vòng cuối cùng. |
| Phủ định | They didn't edge out their rivals despite having a strong start. |
Họ đã không thể vượt qua các đối thủ mặc dù có một khởi đầu mạnh mẽ. |
| Nghi vấn | Did she edge out the other candidates to get the promotion? |
Cô ấy đã vượt qua các ứng cử viên khác để được thăng chức phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "edge out".
