(Top Banner Ad)
edge out
B2
Verb (phrasal) B2 Tổng quát (thường dùng trong Thể thao, Kinh doanh, Chính trị)

edge out

UK: /ˈedʒ ˈaʊt/ • US: /ˈedʒ ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

vượt lên nhỉnh hơn hơn điểm đánh bại sít sao vượt mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To narrowly defeat or surpass someone or something, often in a competition or race.

Vietnamese Meaning

Đánh bại hoặc vượt qua ai đó/cái gì một cách sít sao, thường trong một cuộc thi hoặc cuộc đua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team managed to edge out their rivals in the final minutes of the game."

    "Đội của chúng tôi đã xoay xở để đánh bại đối thủ của họ trong những phút cuối cùng của trận đấu."

  • "The small business edged out the larger corporation by offering more personalized service."

    "Doanh nghiệp nhỏ đã vượt mặt tập đoàn lớn hơn bằng cách cung cấp dịch vụ cá nhân hóa hơn."

  • "In the polls, Candidate A is edging out Candidate B by a slim margin."

    "Trong các cuộc thăm dò, Ứng cử viên A đang nhỉnh hơn Ứng cử viên B với một biên độ hẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun edge cạnh, mép, bờ vực; lợi thế
Verb edge di chuyển từ từ, bò dần
Adjective edgy bồn chồn, lo lắng; sắc sảo, táo bạo
Noun edginess sự bồn chồn, sự lo lắng
Noun edging viền, gờ trang trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong Thể thao, Kinh doanh, Chính trị)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*agjo
Old English
ecg
Old English
ūt
Middle English
egge
Middle English
oute
Modern English
edge out

Nguồn gốc của 'edge out'

Từ 'edge' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ecg', có nghĩa là 'cạnh sắc' hoặc 'mép'. Từ 'out' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūt', có nghĩa là 'ra ngoài'. Khi kết hợp lại thành cụm động từ 'edge out' vào khoảng thế kỷ 19-20, nó mang ý nghĩa ẩn dụ về việc 'từ từ đẩy ra khỏi' hoặc 'vượt qua một cách sít sao', gợi hình ảnh một vật sắc nhọn hoặc một lợi thế nhỏ dần dần đẩy đối thủ ra khỏi vị trí hoặc giành chiến thắng chỉ với một khoảng cách rất nhỏ.

Usage Note

Cụm động từ này ngụ ý một chiến thắng hoặc sự vượt trội rất nhỏ, mang tính cạnh tranh gay gắt. Khác với "defeat" (đánh bại) chỉ sự thất bại nói chung, "edge out" nhấn mạnh sự hơn kém không đáng kể. Tương tự, khác với "surpass" (vượt qua) mang nghĩa vượt xa, "edge out" chỉ sự vượt qua một chút.

Prepositions

against

"edge out against": Sử dụng khi muốn chỉ rõ đối thủ hoặc người mà bạn đã đánh bại một cách sát sao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + edge out
  • narrowly narrowly edge out
    (vượt qua một cách sít sao)
  • just just edge out
    (vừa đủ để vượt qua)
  • slowly slowly edge out
    (từ từ vượt qua)
edge out + Noun
  • competitors edge out competitors
    (vượt qua các đối thủ cạnh tranh)
  • rivals edge out rivals
    (vượt qua các đối thủ)
  • an opponent edge out an opponent
    (vượt qua một đối thủ)

Idioms

  • edge someone out

    vượt qua ai đó một cách sít sao; từ từ đẩy ai đó ra khỏi vị trí

    "The young challenger managed to edge out the veteran in the final round."

    (Thử thách trẻ tuổi đã xoay sở để vượt qua người kỳ cựu ở vòng cuối cùng một cách sít sao.)

  • edge someone out of a position/role

    xoay sở đẩy ai đó ra khỏi một vị trí/vai trò

    "The new manager subtly edged her predecessor out of power."

    (Vị quản lý mới đã khéo léo từ từ đẩy người tiền nhiệm ra khỏi quyền lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

edge out

Verb (phrasal)
Lật mặt

Đánh bại hoặc vượt qua ai đó/cái gì một cách sít sao, thường trong một cuộc thi hoặc cuộc đua.

"Our team managed to edge out their rivals in the final minutes of the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team edged out the competition in the final round.
Đội của chúng tôi đã vượt qua đối thủ trong vòng cuối cùng.
Phủ định
They didn't edge out their rivals despite having a strong start.
Họ đã không thể vượt qua các đối thủ mặc dù có một khởi đầu mạnh mẽ.
Nghi vấn
Did she edge out the other candidates to get the promotion?
Cô ấy đã vượt qua các ứng cử viên khác để được thăng chức phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "edge out".

Văn hóa cạnh tranh và chiến thắng sát nút

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và kinh doanh, ý tưởng về sự cạnh tranh gay gắt và chiến thắng chỉ với một khoảng cách rất nhỏ ('edge out') được đánh giá cao. Nó tượng trưng cho sự bền bỉ, nỗ lực không ngừng và khả năng giành lợi thế dù là nhỏ nhất. Cụm từ này thường được dùng để mô tả những trận đấu 'sát nút', những cuộc đua giành thị phần, hay những nỗ lực thăng tiến trong sự nghiệp.

Sự tinh tế trong cạnh tranh

Việc 'edge out' ai đó thường gợi ý một hành động ít đối đầu trực tiếp hơn nhưng vẫn rất hiệu quả. Nó ngụ ý một chiến lược khôn khéo, một sự cải thiện nhỏ nhưng mang tính quyết định, hoặc một nỗ lực kiên trì theo thời gian để đạt được ưu thế, thay vì một cuộc đối đầu vũ bão. Điều này phản ánh một khía cạnh của văn hóa phương Tây nơi sự khéo léo và chiến thuật thường được trọng dụng bên cạnh sức mạnh.