(Top Banner Ad)
Pipe dream
C1
danh từ C1 Chung

Pipe dream

UK: /ˈpaɪp ˌdriːm/ • US: /ˈpaɪp ˌdriːm/

Nghĩa tiếng Việt

giấc mơ viển vông mộng tưởng hão huyền ảo vọng giấc mơ trên mây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hope, wish, or plan that is impossible to achieve or not practical.

Vietnamese Meaning

Một hy vọng, ước mơ hoặc kế hoạch không thể đạt được hoặc không thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His plans to become a millionaire by next year are just a pipe dream."

    "Kế hoạch trở thành triệu phú vào năm tới của anh ấy chỉ là một giấc mơ viển vông."

  • "Building a self-sufficient community on Mars is currently a pipe dream."

    "Việc xây dựng một cộng đồng tự cung tự cấp trên Sao Hỏa hiện tại là một giấc mơ viển vông."

  • "He had a pipe dream of becoming a famous rock star, but he never learned to play an instrument."

    "Anh ta có một giấc mơ hão huyền là trở thành một ngôi sao nhạc rock nổi tiếng, nhưng anh ta chưa bao giờ học chơi một nhạc cụ nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pipe-dreamer Người theo đuổi những ý tưởng hão huyền; người mơ mộng viển vông.
Noun (gerund) pipe-dreaming Hành động mơ mộng viển vông, ấp ủ những ý tưởng không thực tế.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
pipe
English
dream
English
pipe dream

Nguồn gốc của 'Pipe Dream'

'Pipe dream' là một thuật ngữ xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Nó được cho là bắt nguồn từ những ảo ảnh và giấc mơ không thực tế, thường rất sinh động nhưng thoáng qua, mà người ta trải nghiệm khi hút thuốc phiện qua ống (pipe). Những giấc mơ này hoàn toàn tách rời khỏi thực tại và dễ tan biến khi tỉnh dậy, từ đó hình thành ý nghĩa 'ý tưởng hão huyền, viển vông không thể thực hiện được'.

Usage Note

Cụm từ "pipe dream" mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một điều gì đó viển vông, ảo tưởng, không có cơ sở thực tế để thành hiện thực. Nó thường được dùng để chỉ những dự định, kế hoạch quá xa vời, không phù hợp với khả năng hoặc điều kiện thực tế. So với "daydream" (mơ mộng), "pipe dream" mạnh hơn về mức độ phi thực tế và ít có khả năng xảy ra hơn. Trong khi "daydream" có thể mang tính giải trí hoặc động viên, "pipe dream" thường bị coi là lãng phí thời gian và công sức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Pipe dream
  • chase chase a pipe dream
    (theo đuổi một giấc mơ hão huyền)
  • pursue pursue a pipe dream
    (theo đuổi một giấc mơ hão huyền (thường với nghĩa nghiêm túc nhưng vẫn không thực tế))
  • dismiss dismiss a pipe dream
    (gạt bỏ một ý tưởng hão huyền)
Adjective + Pipe dream
  • mere a mere pipe dream
    (chỉ là một giấc mơ hão huyền đơn thuần)
  • wild a wild pipe dream
    (một giấc mơ hão huyền hoang đường)
  • impossible an impossible pipe dream
    (một giấc mơ hão huyền không thể thực hiện được)

Idioms

  • It's nothing but a pipe dream.

    Đó chỉ là một giấc mơ hão huyền mà thôi.

    "Winning the lottery is nothing but a pipe dream for most people."

    (Trúng số độc đắc đối với hầu hết mọi người chỉ là một giấc mơ hão huyền mà thôi.)

  • to live in a pipe dream

    sống trong một giấc mơ hão huyền, không thực tế

    "He's been living in a pipe dream, thinking he'll become a rock star overnight."

    (Anh ấy đã sống trong một giấc mơ hão huyền, cứ nghĩ rằng mình sẽ trở thành ngôi sao nhạc rock chỉ sau một đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Pipe dream

danh từ
Lật mặt

Một hy vọng, ước mơ hoặc kế hoạch không thể đạt được hoặc không thực tế.

"His plans to become a millionaire by next year are just a pipe dream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming a famous actor, a pipe dream for many, requires immense talent and relentless dedication.
Trở thành một diễn viên nổi tiếng, một giấc mơ hão huyền đối với nhiều người, đòi hỏi tài năng to lớn và sự cống hiến không ngừng.
Phủ định
His plan to build a self-sufficient farm on the moon, a classic pipe dream, wasn't based on any scientific evidence, and thus, it was quickly dismissed.
Kế hoạch xây dựng một trang trại tự cung tự cấp trên mặt trăng của anh ấy, một giấc mơ hão huyền điển hình, không dựa trên bất kỳ bằng chứng khoa học nào, và do đó, nó đã bị bác bỏ nhanh chóng.
Nghi vấn
Is founding a successful tech startup with no prior experience, a pipe dream, or is it achievable with enough hard work and a bit of luck?
Việc thành lập một công ty khởi nghiệp công nghệ thành công mà không có kinh nghiệm trước đó, có phải là một giấc mơ hão huyền, hay nó có thể đạt được với đủ sự chăm chỉ và một chút may mắn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pipe dream".

Nguồn Gốc Từ Thuốc Phiện và Ảo Ảnh

Khái niệm 'pipe dream' phản ánh một phần lịch sử phương Tây liên quan đến việc sử dụng thuốc phiện. Những người hút thuốc phiện thường trải qua các ảo giác hoặc giấc mơ sống động nhưng hoàn toàn phi thực tế. Thuật ngữ này ám chỉ rằng những kế hoạch hoặc ước muốn đó cũng mơ hồ, thiếu cơ sở và khó có thể thành hiện thực như những ảo ảnh do thuốc phiện gây ra.

Sự Đối Lập Giữa Hoài Bão và Hão Huyền

Trong văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'ambition' (hoài bão, mục tiêu thực tế) và 'pipe dream'. Trong khi hoài bão được khuyến khích và coi trọng, 'pipe dream' thường được dùng để bác bỏ những ý tưởng hoặc kế hoạch mà người khác cho là quá xa vời, phi thực tế và không có cơ hội thành công, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt ra mục tiêu có thể đạt được.