Pipe dream
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hope, wish, or plan that is impossible to achieve or not practical.
Vietnamese Meaning
Một hy vọng, ước mơ hoặc kế hoạch không thể đạt được hoặc không thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His plans to become a millionaire by next year are just a pipe dream."
"Kế hoạch trở thành triệu phú vào năm tới của anh ấy chỉ là một giấc mơ viển vông."
-
"Building a self-sufficient community on Mars is currently a pipe dream."
"Việc xây dựng một cộng đồng tự cung tự cấp trên Sao Hỏa hiện tại là một giấc mơ viển vông."
-
"He had a pipe dream of becoming a famous rock star, but he never learned to play an instrument."
"Anh ta có một giấc mơ hão huyền là trở thành một ngôi sao nhạc rock nổi tiếng, nhưng anh ta chưa bao giờ học chơi một nhạc cụ nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pipe-dreamer | Người theo đuổi những ý tưởng hão huyền; người mơ mộng viển vông. |
| Noun (gerund) | pipe-dreaming | Hành động mơ mộng viển vông, ấp ủ những ý tưởng không thực tế. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "pipe dream" mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một điều gì đó viển vông, ảo tưởng, không có cơ sở thực tế để thành hiện thực. Nó thường được dùng để chỉ những dự định, kế hoạch quá xa vời, không phù hợp với khả năng hoặc điều kiện thực tế. So với "daydream" (mơ mộng), "pipe dream" mạnh hơn về mức độ phi thực tế và ít có khả năng xảy ra hơn. Trong khi "daydream" có thể mang tính giải trí hoặc động viên, "pipe dream" thường bị coi là lãng phí thời gian và công sức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chase chase a pipe dream (theo đuổi một giấc mơ hão huyền)
-
pursue pursue a pipe dream (theo đuổi một giấc mơ hão huyền (thường với nghĩa nghiêm túc nhưng vẫn không thực tế))
-
dismiss dismiss a pipe dream (gạt bỏ một ý tưởng hão huyền)
-
mere a mere pipe dream (chỉ là một giấc mơ hão huyền đơn thuần)
-
wild a wild pipe dream (một giấc mơ hão huyền hoang đường)
-
impossible an impossible pipe dream (một giấc mơ hão huyền không thể thực hiện được)
Idioms
-
It's nothing but a pipe dream.
Đó chỉ là một giấc mơ hão huyền mà thôi.
"Winning the lottery is nothing but a pipe dream for most people."
(Trúng số độc đắc đối với hầu hết mọi người chỉ là một giấc mơ hão huyền mà thôi.)
-
to live in a pipe dream
sống trong một giấc mơ hão huyền, không thực tế
"He's been living in a pipe dream, thinking he'll become a rock star overnight."
(Anh ấy đã sống trong một giấc mơ hão huyền, cứ nghĩ rằng mình sẽ trở thành ngôi sao nhạc rock chỉ sau một đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Pipe dream
danh từMột hy vọng, ước mơ hoặc kế hoạch không thể đạt được hoặc không thực tế.
"His plans to become a millionaire by next year are just a pipe dream."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Becoming a famous actor, a pipe dream for many, requires immense talent and relentless dedication. |
Trở thành một diễn viên nổi tiếng, một giấc mơ hão huyền đối với nhiều người, đòi hỏi tài năng to lớn và sự cống hiến không ngừng. |
| Phủ định | His plan to build a self-sufficient farm on the moon, a classic pipe dream, wasn't based on any scientific evidence, and thus, it was quickly dismissed. |
Kế hoạch xây dựng một trang trại tự cung tự cấp trên mặt trăng của anh ấy, một giấc mơ hão huyền điển hình, không dựa trên bất kỳ bằng chứng khoa học nào, và do đó, nó đã bị bác bỏ nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Is founding a successful tech startup with no prior experience, a pipe dream, or is it achievable with enough hard work and a bit of luck? |
Việc thành lập một công ty khởi nghiệp công nghệ thành công mà không có kinh nghiệm trước đó, có phải là một giấc mơ hão huyền, hay nó có thể đạt được với đủ sự chăm chỉ và một chút may mắn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pipe dream".
