castle in the air
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hy vọng hoặc kế hoạch rất khó có khả năng xảy ra; một giấc mơ viển vông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their plans to build a summer house on the coast are just castles in the air."
"Kế hoạch xây một căn nhà nghỉ mát trên bờ biển của họ chỉ là những lâu đài trên không trung."
-
"He's always building castles in the air about winning the lottery."
"Anh ấy luôn mơ mộng hão huyền về việc trúng xổ số."
-
"Don't build castles in the air; be realistic about your chances."
"Đừng mơ mộng hão huyền; hãy thực tế về cơ hội của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | daydream | giấc mơ giữa ban ngày, sự mộng mơ |
| Verb | daydream | mơ mộng hão huyền |
| Noun | pipe dream | kế hoạch viển vông, điều không tưởng |
| Noun | fantasy | sự tưởng tượng, ảo tưởng |
| Adjective | quixotic | viển vông, xa rời thực tế (như hiệp sĩ Don Quixote) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ những dự định không thực tế, khó thành công vì thiếu cơ sở vững chắc. Nó khác với 'dream' đơn thuần, vì 'dream' có thể là ước mơ có thể thực hiện được, còn 'castle in the air' nhấn mạnh sự xa vời, hão huyền. Nó tương tự như 'pipe dream'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
build castles in the air (xây dựng lâu đài trên không (lập kế hoạch viển vông))
-
stop building castles in the air (ngừng xây lâu đài trên không (thôi mơ mộng hão huyền))
-
chase castles in the air (theo đuổi những lâu đài trên không (chạy theo những điều không tưởng))
Idioms
-
build castles in the air
Xây lâu đài trên không, nghĩa là lập ra những kế hoạch, ước mơ không thực tế, viển vông.
"Instead of just building castles in the air, you should create a concrete plan to start your business."
(Thay vì chỉ xây lâu đài trên không, bạn nên lập một kế hoạch cụ thể để bắt đầu kinh doanh.)
-
have one's head in the clouds
Đầu óc trên mây, nghĩa là không thực tế, hay mơ mộng.
"She's always got her head in the clouds, dreaming of being a movie star instead of focusing on her studies."
(Cô ấy lúc nào cũng để đầu óc trên mây, mơ mộng trở thành ngôi sao điện ảnh thay vì tập trung học hành.)
-
a pie in the sky
Bánh vẽ trên trời, một ý tưởng hoặc kế hoạch hấp dẫn nhưng gần như không thể thực hiện được.
"His plan to end world poverty in one year is just a pie in the sky."
(Kế hoạch chấm dứt đói nghèo toàn cầu trong một năm của anh ta chỉ là bánh vẽ mà thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
castle in the air
NounMột hy vọng hoặc kế hoạch rất khó có khả năng xảy ra; một giấc mơ viển vông.
"Their plans to build a summer house on the coast are just castles in the air."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dreamer's castle in the air's foundation was built on hope. |
Nền móng lâu đài trên không của người mơ mộng được xây dựng trên hy vọng. |
| Phủ định | The politician and the artist's castles in the air's shared vision lacked practical details. |
Tầm nhìn chung về những lâu đài trên không của chính trị gia và nghệ sĩ thiếu các chi tiết thực tế. |
| Nghi vấn | Is that child's castle in the air's highest tower made of pure imagination? |
Liệu tòa tháp cao nhất của lâu đài trên không của đứa trẻ đó có được làm từ trí tưởng tượng thuần túy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "castle in the air".
