(Top Banner Ad)
castle in the air
B2
Noun B2 Thành ngữ

castle in the air

UK: /ˈkɑːsəl ɪn ðə eər/ • US: /ˈkæsəl ɪn ðə er/

Nghĩa tiếng Việt

lâu đài trên không mộng tưởng hão huyền mơ trên mây ảo tưởng sức mạnh vẽ lâu đài trên cát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hope or plan that is very unlikely to happen; a daydream.

Vietnamese Meaning

Một hy vọng hoặc kế hoạch rất khó có khả năng xảy ra; một giấc mơ viển vông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their plans to build a summer house on the coast are just castles in the air."

    "Kế hoạch xây một căn nhà nghỉ mát trên bờ biển của họ chỉ là những lâu đài trên không trung."

  • "He's always building castles in the air about winning the lottery."

    "Anh ấy luôn mơ mộng hão huyền về việc trúng xổ số."

  • "Don't build castles in the air; be realistic about your chances."

    "Đừng mơ mộng hão huyền; hãy thực tế về cơ hội của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun daydream giấc mơ giữa ban ngày, sự mộng mơ
Verb daydream mơ mộng hão huyền
Noun pipe dream kế hoạch viển vông, điều không tưởng
Noun fantasy sự tưởng tượng, ảo tưởng
Adjective quixotic viển vông, xa rời thực tế (như hiệp sĩ Don Quixote)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
castella in aere
Old French
chastel en Espaigne
Middle French
châteaux en l'air
Middle English
castles in the air

Nguồn Gốc của 'Lâu Đài Trên Không'

Thành ngữ 'castles in the air' là bản dịch trực tiếp từ tiếng Pháp 'châteaux en l'air'. Tuy nhiên, một phiên bản thú vị trước đó là 'châteaux en Espagne' (lâu đài ở Tây Ban Nha). Vào thời Trung Cổ, Tây Ban Nha bị người Moors chiếm đóng, vì vậy đối với người Pháp, việc sở hữu một lâu đài ở đó là điều không tưởng. Cả hai thành ngữ đều diễn tả một ước mơ hay kế hoạch viển vông, không thể đạt được.

Usage Note

Thành ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ những dự định không thực tế, khó thành công vì thiếu cơ sở vững chắc. Nó khác với 'dream' đơn thuần, vì 'dream' có thể là ước mơ có thể thực hiện được, còn 'castle in the air' nhấn mạnh sự xa vời, hão huyền. Nó tương tự như 'pipe dream'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + castle in the air
  • build castles in the air
    (xây dựng lâu đài trên không (lập kế hoạch viển vông))
  • stop building castles in the air
    (ngừng xây lâu đài trên không (thôi mơ mộng hão huyền))
  • chase castles in the air
    (theo đuổi những lâu đài trên không (chạy theo những điều không tưởng))

Idioms

  • build castles in the air

    Xây lâu đài trên không, nghĩa là lập ra những kế hoạch, ước mơ không thực tế, viển vông.

    "Instead of just building castles in the air, you should create a concrete plan to start your business."

    (Thay vì chỉ xây lâu đài trên không, bạn nên lập một kế hoạch cụ thể để bắt đầu kinh doanh.)

  • have one's head in the clouds

    Đầu óc trên mây, nghĩa là không thực tế, hay mơ mộng.

    "She's always got her head in the clouds, dreaming of being a movie star instead of focusing on her studies."

    (Cô ấy lúc nào cũng để đầu óc trên mây, mơ mộng trở thành ngôi sao điện ảnh thay vì tập trung học hành.)

  • a pie in the sky

    Bánh vẽ trên trời, một ý tưởng hoặc kế hoạch hấp dẫn nhưng gần như không thể thực hiện được.

    "His plan to end world poverty in one year is just a pie in the sky."

    (Kế hoạch chấm dứt đói nghèo toàn cầu trong một năm của anh ta chỉ là bánh vẽ mà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

castle in the air

Noun
Lật mặt

Một hy vọng hoặc kế hoạch rất khó có khả năng xảy ra; một giấc mơ viển vông.

"Their plans to build a summer house on the coast are just castles in the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dreamer's castle in the air's foundation was built on hope.
Nền móng lâu đài trên không của người mơ mộng được xây dựng trên hy vọng.
Phủ định
The politician and the artist's castles in the air's shared vision lacked practical details.
Tầm nhìn chung về những lâu đài trên không của chính trị gia và nghệ sĩ thiếu các chi tiết thực tế.
Nghi vấn
Is that child's castle in the air's highest tower made of pure imagination?
Liệu tòa tháp cao nhất của lâu đài trên không của đứa trẻ đó có được làm từ trí tưởng tượng thuần túy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "castle in the air".

Giấc Mơ Mỹ và Sự Phê Phán

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, cụm từ này đôi khi được dùng để phê phán 'Giấc mơ Mỹ'. Nó ám chỉ rằng nếu không có kế hoạch thực tế và sự chăm chỉ, ý tưởng rằng ai cũng có thể thành công từ hai bàn tay trắng có thể trở thành một 'lâu đài trên không'.

Chủ Nghĩa Lãng Mạn và Trí Tưởng Tượng

Trong thời kỳ Lãng mạn (thế kỷ 18-19), việc 'xây lâu đài trên không' không hoàn toàn bị coi là tiêu cực. Các nghệ sĩ và nhà văn đề cao trí tưởng tượng và sự mơ mộng như một cách thoát khỏi thực tại khắc nghiệt của cuộc Cách mạng Công nghiệp. Đó được xem là một biểu hiện của sự sáng tạo và tự do tinh thần.