(Top Banner Ad)
fantasy
B2
Danh từ B2 Văn học, Giải trí, Tâm lý học

fantasy

UK: /ˈfæntəsi/ • US: /ˈfæntəsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự tưởng tượng thế giới kỳ ảo thể loại giả tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The faculty or activity of imagining impossible or improbable things.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc hoạt động tưởng tượng ra những điều không thể hoặc khó có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her book is a fantasy about a young wizard."

    "Cuốn sách của cô ấy là một câu chuyện kỳ ảo về một phù thủy trẻ tuổi."

  • "He lost himself in a world of fantasy."

    "Anh ấy lạc vào một thế giới của những điều kỳ ảo."

  • "The film is a blend of fantasy and reality."

    "Bộ phim là sự pha trộn giữa yếu tố kỳ ảo và thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fantasy sự tưởng tượng, điều hư cấu, ảo mộng
Noun fantasist người hay mơ mộng, người tạo ra điều hư cấu
Verb fantasize tưởng tượng, mơ mộng (về điều gì đó)
Adjective fantastic tuyệt vời, kỳ ảo, không thực tế
Adjective fantastical kỳ quái, siêu thực, hoang đường
Adverb fantastically một cách tuyệt vời, một cách kỳ ảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Giải trí, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φαντασία (phantasía)
Latin
phantasia
Old French
fantasie
English
fantasy

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'fantasy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'phantasía', có nghĩa là 'sự tưởng tượng', 'sự xuất hiện' hoặc 'hình ảnh trong tâm trí'. Nó liên quan đến động từ 'phantázein' (làm cho hiển thị) và 'phainein' (hiển thị). Ban đầu, nó dùng để chỉ khả năng hình dung ra mọi thứ, sau đó phát triển nghĩa rộng hơn thành những ý tưởng không có thật hoặc thế giới hư cấu, thường xuất phát từ trí tưởng tượng.

Usage Note

Fantasy thường đề cập đến một thế giới tưởng tượng hoàn toàn khác biệt so với thực tế, thường bao gồm các yếu tố siêu nhiên, phép thuật hoặc những sinh vật thần thoại. Nó khác với 'imagination' (trí tưởng tượng) ở chỗ 'fantasy' có xu hướng phức tạp và kéo dài hơn, tạo ra một thế giới hoàn chỉnh. So với 'daydream' (mơ mộng), 'fantasy' thường chủ động hơn và có cấu trúc rõ ràng hơn.

Prepositions

in about

‘In fantasy’: dùng để chỉ một cái gì đó tồn tại hoặc xảy ra trong thế giới tưởng tượng (ví dụ: He lives in a fantasy world.). ‘About fantasy’: nói về chủ đề hoặc bản chất của một câu chuyện, một tác phẩm nào đó (ví dụ: The book is about fantasy and adventure).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fantasy
  • wild wild fantasy
    (sự tưởng tượng hoang dã)
  • vivid vivid fantasy
    (ảo mộng sống động)
  • childhood childhood fantasy
    (ảo mộng tuổi thơ)
  • sexual sexual fantasy
    (ảo tưởng tình dục)
  • dark dark fantasy
    (thế giới tưởng tượng u tối)
  • science science fantasy
    (thể loại viễn tưởng khoa học)
  • epic epic fantasy
    (thể loại kỳ ảo sử thi)
Verb + fantasy
  • indulge in indulge in fantasy
    (chìm đắm trong tưởng tượng)
  • escape into escape into fantasy
    (thoát ly vào thế giới tưởng tượng)
  • live out live out a fantasy
    (sống với ảo mộng (biến ảo mộng thành hiện thực))
  • fuel fuel a fantasy
    (nuôi dưỡng một ảo mộng)
  • conjure up conjure up fantasies
    (gợi lên những tưởng tượng)
Noun + fantasy
  • fantasy fantasy world
    (thế giới tưởng tượng)
  • fantasy fantasy novel
    (tiểu thuyết kỳ ảo)
  • fantasy fantasy game
    (trò chơi kỳ ảo)

Idioms

  • live in a fantasy world

    sống trong thế giới ảo tưởng, không thực tế

    "He spends so much time playing video games, he seems to live in a fantasy world."

    (Anh ấy dành quá nhiều thời gian chơi trò chơi điện tử, dường như anh ấy đang sống trong một thế giới ảo.)

  • a flight of fancy

    một ý tưởng viển vông, một sự tưởng tượng phóng khoáng nhưng không thực tế

    "His ambitious plan was dismissed as a mere flight of fancy, too unrealistic to implement."

    (Kế hoạch đầy tham vọng của anh ấy bị bác bỏ chỉ là một ý tưởng viển vông, quá phi thực tế để thực hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fantasy

Danh từ
Lật mặt

Khả năng hoặc hoạt động tưởng tượng ra những điều không thể hoặc khó có thể xảy ra.

"Her book is a fantasy about a young wizard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fantasy".

Thế giới tưởng tượng trong văn học và điện ảnh

Thể loại fantasy đã sản sinh ra vô số tác phẩm kinh điển trong văn học và điện ảnh, từ 'Chúa tể những chiếc nhẫn' (The Lord of the Rings) của J.R.R. Tolkien đến 'Harry Potter' của J.K. Rowling. Những câu chuyện này thường đưa người đọc/xem vào các thế giới huyền bí, với phép thuật, sinh vật thần thoại và cuộc phiêu lưu anh hùng, giúp con người thoát ly thực tại và khám phá những khả năng vô hạn của trí tưởng tượng.

Vai trò của trí tưởng tượng trong đời sống

Trí tưởng tượng (fantasy) không chỉ là sự mơ mộng viển vông mà còn là một phần quan trọng trong sự phát triển tư duy, sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề của con người. Đối với trẻ em, việc tham gia vào các trò chơi tưởng tượng giúp chúng phát triển kỹ năng xã hội, ngôn ngữ và cảm xúc một cách tự nhiên và hiệu quả.