pissoir
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A public urinal, especially a free-standing one.
Vietnamese Meaning
Một nhà vệ sinh công cộng, đặc biệt là loại đứng độc lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city installed several pissoirs to reduce public urination."
"Thành phố đã lắp đặt một vài nhà vệ sinh công cộng để giảm thiểu việc tiểu tiện bừa bãi."
-
"Pissoirs were once a common sight in Paris."
"Nhà vệ sinh công cộng từng là một cảnh tượng phổ biến ở Paris."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pissoir' thường dùng để chỉ những nhà vệ sinh nam công cộng ngoài trời, thường thấy ở châu Âu, đặc biệt là Pháp. Nó nhấn mạnh tính chất công cộng và thường đơn giản, chỉ dành cho việc đi tiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
public public pissoir (bồn tiểu công cộng)
-
outdoor outdoor pissoir (bồn tiểu ngoài trời)
-
traditional traditional pissoir (bồn tiểu truyền thống)
-
use a use a pissoir (sử dụng bồn tiểu)
-
find a find a pissoir (tìm một bồn tiểu)
-
install a install a pissoir (lắp đặt một bồn tiểu)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pissoir
nounMột nhà vệ sinh công cộng, đặc biệt là loại đứng độc lập.
"The city installed several pissoirs to reduce public urination."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pissoir".
