(Top Banner Ad)
toilet
A2
danh từ A2 Vệ sinh cá nhân/Công trình công cộng

toilet

UK: /ˈtɔɪlət/ • US: /ˈtɔɪlət/

Nghĩa tiếng Việt

nhà vệ sinh bồn cầu toa-lét
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room or cubicle containing a toilet.

Vietnamese Meaning

Một phòng hoặc buồng nhỏ chứa bồn cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went to the toilet to wash her hands."

    "Cô ấy đi vào nhà vệ sinh để rửa tay."

  • "Where is the toilet, please?"

    "Làm ơn cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu?"

  • "The toilet is out of order."

    "Nhà vệ sinh đang bị hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toiletry Đồ dùng cá nhân (xà phòng, kem đánh răng, v.v.)
Verb toilet (v) Đi vệ sinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vệ sinh cá nhân/Công trình công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

French
toilette
English
toilet

Nguồn gốc từ 'toilette'

Từ 'toilet' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'toilette', ban đầu có nghĩa là 'tấm vải' dùng để phủ lên bàn trang điểm. Sau đó, nó được dùng để chỉ việc chuẩn bị, chải chuốt, và cuối cùng là chỉ căn phòng nơi việc này diễn ra, và sau đó nữa là chính cái bồn cầu.

Usage Note

Từ 'toilet' là một từ phổ biến, được sử dụng rộng rãi để chỉ phòng vệ sinh hoặc bồn cầu. Nó trang trọng hơn so với một số từ lóng nhưng ít trang trọng hơn 'lavatory'. 'Restroom' và 'bathroom' thường được sử dụng ở Mỹ như những cách nói lịch sự hơn.

Prepositions

in to

* **in the toilet:** Chỉ vị trí bên trong phòng vệ sinh. Ví dụ: 'He's in the toilet.' (Anh ấy đang ở trong nhà vệ sinh.)
* **to the toilet:** Chỉ hướng di chuyển đến phòng vệ sinh. Ví dụ: 'She went to the toilet.' (Cô ấy đi đến nhà vệ sinh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toilet
  • public toilet
    (nhà vệ sinh công cộng)
  • clean toilet
    (nhà vệ sinh sạch sẽ)
  • disabled toilet
    (nhà vệ sinh cho người khuyết tật)
Verb + toilet
  • flush the toilet
    (xả bồn cầu)
  • clean the toilet
    (vệ sinh bồn cầu)
  • use the toilet
    (sử dụng nhà vệ sinh)

Idioms

  • down the toilet

    đổ sông đổ biển, uổng phí

    "All that money went down the toilet."

    (Tất cả số tiền đó đã đổ sông đổ biển.)

  • go to the toilet

    đi vệ sinh

    "I need to go to the toilet."

    (Tôi cần đi vệ sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toilet

danh từ
Lật mặt

Một phòng hoặc buồng nhỏ chứa bồn cầu.

"She went to the toilet to wash her hands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The toilet is clean.
Nhà vệ sinh sạch sẽ.
Phủ định
The toilet isn't working.
Nhà vệ sinh không hoạt động.
Nghi vấn
Is the toilet occupied?
Nhà vệ sinh có người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toilet".

Sự khác biệt văn hóa trong nhà vệ sinh

Ở một số quốc gia, việc mang giấy vệ sinh theo bên mình là điều bình thường vì không phải nhà vệ sinh nào cũng có sẵn giấy. Cũng có sự khác biệt lớn về loại bồn cầu (bệt, xổm) và cách sử dụng vòi xịt.