(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ toilet
A2

toilet

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nhà vệ sinh bồn cầu toa-lét
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Toilet'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một phòng hoặc buồng nhỏ chứa bồn cầu.

Definition (English Meaning)

A room or cubicle containing a toilet.

Ví dụ Thực tế với 'Toilet'

  • "She went to the toilet to wash her hands."

    "Cô ấy đi vào nhà vệ sinh để rửa tay."

  • "Where is the toilet, please?"

    "Làm ơn cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu?"

  • "The toilet is out of order."

    "Nhà vệ sinh đang bị hỏng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Toilet'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: toilet
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

lavatory(nhà vệ sinh (trang trọng)) restroom(phòng vệ sinh (kiểu Mỹ, lịch sự))
bathroom(phòng tắm (kiểu Mỹ, có thể có hoặc không có bồn tắm))
loo(nhà vệ sinh (thông tục, Anh))
WC (water closet)(nhà vệ sinh)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vệ sinh cá nhân/Công trình công cộng

Ghi chú Cách dùng 'Toilet'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'toilet' là một từ phổ biến, được sử dụng rộng rãi để chỉ phòng vệ sinh hoặc bồn cầu. Nó trang trọng hơn so với một số từ lóng nhưng ít trang trọng hơn 'lavatory'. 'Restroom' và 'bathroom' thường được sử dụng ở Mỹ như những cách nói lịch sự hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in to

* **in the toilet:** Chỉ vị trí bên trong phòng vệ sinh. Ví dụ: 'He's in the toilet.' (Anh ấy đang ở trong nhà vệ sinh.)
* **to the toilet:** Chỉ hướng di chuyển đến phòng vệ sinh. Ví dụ: 'She went to the toilet.' (Cô ấy đi đến nhà vệ sinh.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Toilet'

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The toilet is clean.
Nhà vệ sinh sạch sẽ.
Phủ định
The toilet isn't working.
Nhà vệ sinh không hoạt động.
Nghi vấn
Is the toilet occupied?
Nhà vệ sinh có người không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)