(Top Banner Ad)
public toilet
A2
danh từ A2 Xã hội học, Đời sống hàng ngày

public toilet

UK: /ˈpʌblɪk ˈtɔɪlət/ • US: /ˈpʌblɪk ˈtɔɪlət/

Nghĩa tiếng Việt

nhà vệ sinh công cộng toilet công cộng WC công cộng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A toilet available for use by the general public, typically in a street or park.

Vietnamese Meaning

Nhà vệ sinh công cộng, nhà vệ sinh được sử dụng bởi công chúng, thường ở trên đường phố hoặc công viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nearest public toilet is about 200 meters down the street."

    "Nhà vệ sinh công cộng gần nhất cách đây khoảng 200 mét về phía cuối đường."

  • "She needed to find a public toilet urgently."

    "Cô ấy cần tìm một nhà vệ sinh công cộng khẩn cấp."

  • "Is there a public toilet around here?"

    "Có nhà vệ sinh công cộng nào quanh đây không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ publicity sự công khai, sự quảng bá
Động từ publish xuất bản, công bố
Trạng từ publicly một cách công khai, công cộng
Danh từ toiletry đồ dùng vệ sinh cá nhân (xà phòng, kem đánh răng...)

Synonyms

public restroom (nhà vệ sinh công cộng (thường dùng ở Mỹ))public lavatory (nhà vệ sinh công cộng)comfort station (nhà vệ sinh công cộng (ít dùng))

Antonyms

private toilet (nhà vệ sinh riêng)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
toilette
English
public toilet

Nguồn gốc 'Public'

'Public' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'publicus', nghĩa là 'của nhân dân' hoặc 'thuộc về cộng đồng', liên quan đến từ 'populus' (người dân). Từ này được vay mượn vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ.

Nguồn gốc 'Toilet'

'Toilet' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'toilette', ban đầu là một từ nhỏ chỉ 'miếng vải nhỏ' (từ 'toile' nghĩa là vải). Sau đó, nó được dùng để chỉ tấm vải phủ bàn trang điểm, rồi đến bàn trang điểm, hành động trang điểm/vệ sinh cá nhân, và cuối cùng là căn phòng dùng để vệ sinh cá nhân.

Usage Note

Cụm từ 'public toilet' được sử dụng phổ biến để chỉ những nhà vệ sinh được mở cửa cho tất cả mọi người sử dụng, thường do chính quyền địa phương hoặc các tổ chức tư nhân cung cấp. Nó thường mang ý nghĩa trung lập, không trang trọng. Các từ đồng nghĩa hoặc các cách diễn đạt tương tự bao gồm 'public restroom' (chủ yếu ở Mỹ), 'public lavatory', 'comfort station' (ít phổ biến hơn), và các từ lóng/tiếng địa phương khác. Sự khác biệt nằm ở mức độ trang trọng và khu vực địa lý sử dụng.

Prepositions

in at near

Ví dụ: 'The public toilet *in* the park', 'The public toilet *at* the train station', 'The public toilet *near* the museum'. Giới từ 'in' thường dùng khi nhà vệ sinh nằm bên trong một khu vực cụ thể. 'At' dùng khi đề cập đến một địa điểm cụ thể. 'Near' dùng khi nhà vệ sinh ở gần một địa điểm nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public toilet
  • clean clean public toilet
    (nhà vệ sinh công cộng sạch sẽ)
  • dirty dirty public toilet
    (nhà vệ sinh công cộng bẩn)
  • accessible accessible public toilet
    (nhà vệ sinh công cộng dễ tiếp cận/dành cho người khuyết tật)
Verb + public toilet
  • use use a public toilet
    (sử dụng nhà vệ sinh công cộng)
  • find find a public toilet
    (tìm nhà vệ sinh công cộng)
  • look for look for a public toilet
    (tìm kiếm nhà vệ sinh công cộng)
Related Noun + public toilet
  • unisex unisex public toilet
    (nhà vệ sinh công cộng chung cho cả nam và nữ)
  • disabled disabled public toilet
    (nhà vệ sinh công cộng dành cho người khuyết tật)
  • public toilet public toilet attendant
    (người trông coi nhà vệ sinh công cộng)

Idioms

  • Where's the nearest public toilet?

    Nhà vệ sinh công cộng gần nhất ở đâu?

    "Excuse me, where's the nearest public toilet?"

    (Xin lỗi, nhà vệ sinh công cộng gần nhất ở đâu ạ?)

  • The public toilet is out of order.

    Nhà vệ sinh công cộng bị hỏng/không sử dụng được.

    "I couldn't use it; the public toilet was out of order."

    (Tôi không dùng được; nhà vệ sinh công cộng bị hỏng rồi.)

  • to need a public toilet

    cần đi vệ sinh công cộng

    "I really need a public toilet right now."

    (Tôi thực sự đang rất cần một nhà vệ sinh công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public toilet

danh từ
Lật mặt

Nhà vệ sinh công cộng, nhà vệ sinh được sử dụng bởi công chúng, thường ở trên đường phố hoặc công viên.

"The nearest public toilet is about 200 meters down the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public toilet".

Sự đa dạng và trả phí

Ở nhiều nước phương Tây, nhà vệ sinh công cộng có thể rất đa dạng về chất lượng và hình thức. Một số miễn phí, đặc biệt ở các cửa hàng lớn hoặc trung tâm thương mại. Nhưng ở những nơi công cộng như ga tàu, bến xe hoặc một số thành phố du lịch, bạn có thể phải trả một khoản phí nhỏ để sử dụng.

Tiêu chuẩn vệ sinh và giới tính

Tiêu chuẩn vệ sinh của nhà vệ sinh công cộng có thể khác nhau tùy địa điểm. Ở các nước phương Tây, nhà vệ sinh thường được phân chia rõ ràng theo giới tính (nam/nữ), mặc dù các loại nhà vệ sinh 'unisex' (chung cho cả hai giới) hoặc dành cho người khuyết tật đang ngày càng phổ biến hơn ở một số nơi.