public toilet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhà vệ sinh công cộng, nhà vệ sinh được sử dụng bởi công chúng, thường ở trên đường phố hoặc công viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nearest public toilet is about 200 meters down the street."
"Nhà vệ sinh công cộng gần nhất cách đây khoảng 200 mét về phía cuối đường."
-
"She needed to find a public toilet urgently."
"Cô ấy cần tìm một nhà vệ sinh công cộng khẩn cấp."
-
"Is there a public toilet around here?"
"Có nhà vệ sinh công cộng nào quanh đây không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'public toilet' được sử dụng phổ biến để chỉ những nhà vệ sinh được mở cửa cho tất cả mọi người sử dụng, thường do chính quyền địa phương hoặc các tổ chức tư nhân cung cấp. Nó thường mang ý nghĩa trung lập, không trang trọng. Các từ đồng nghĩa hoặc các cách diễn đạt tương tự bao gồm 'public restroom' (chủ yếu ở Mỹ), 'public lavatory', 'comfort station' (ít phổ biến hơn), và các từ lóng/tiếng địa phương khác. Sự khác biệt nằm ở mức độ trang trọng và khu vực địa lý sử dụng.
Prepositions
Ví dụ: 'The public toilet *in* the park', 'The public toilet *at* the train station', 'The public toilet *near* the museum'. Giới từ 'in' thường dùng khi nhà vệ sinh nằm bên trong một khu vực cụ thể. 'At' dùng khi đề cập đến một địa điểm cụ thể. 'Near' dùng khi nhà vệ sinh ở gần một địa điểm nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean clean public toilet (nhà vệ sinh công cộng sạch sẽ)
-
dirty dirty public toilet (nhà vệ sinh công cộng bẩn)
-
accessible accessible public toilet (nhà vệ sinh công cộng dễ tiếp cận/dành cho người khuyết tật)
-
use use a public toilet (sử dụng nhà vệ sinh công cộng)
-
find find a public toilet (tìm nhà vệ sinh công cộng)
-
look for look for a public toilet (tìm kiếm nhà vệ sinh công cộng)
-
unisex unisex public toilet (nhà vệ sinh công cộng chung cho cả nam và nữ)
-
disabled disabled public toilet (nhà vệ sinh công cộng dành cho người khuyết tật)
-
public toilet public toilet attendant (người trông coi nhà vệ sinh công cộng)
Idioms
-
Where's the nearest public toilet?
Nhà vệ sinh công cộng gần nhất ở đâu?
"Excuse me, where's the nearest public toilet?"
(Xin lỗi, nhà vệ sinh công cộng gần nhất ở đâu ạ?)
-
The public toilet is out of order.
Nhà vệ sinh công cộng bị hỏng/không sử dụng được.
"I couldn't use it; the public toilet was out of order."
(Tôi không dùng được; nhà vệ sinh công cộng bị hỏng rồi.)
-
to need a public toilet
cần đi vệ sinh công cộng
"I really need a public toilet right now."
(Tôi thực sự đang rất cần một nhà vệ sinh công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public toilet
danh từNhà vệ sinh công cộng, nhà vệ sinh được sử dụng bởi công chúng, thường ở trên đường phố hoặc công viên.
"The nearest public toilet is about 200 meters down the street."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public toilet".
