(Top Banner Ad)
restroom
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Địa điểm công cộng

restroom

UK: /ˈrestruːm/ • US: /ˈrestruːm/

Nghĩa tiếng Việt

nhà vệ sinh phòng vệ sinh nhà xí toa-lét
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a public building, such as a restaurant, station, or school, to which people can go to use the toilet.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng trong một tòa nhà công cộng, chẳng hạn như nhà hàng, nhà ga hoặc trường học, nơi mọi người có thể đi để sử dụng nhà vệ sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excuse me, where is the restroom?"

    "Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?"

  • "The restroom is located down the hall on the left."

    "Nhà vệ sinh nằm cuối hành lang bên trái."

  • "Is there a restroom in this restaurant?"

    "Có nhà vệ sinh trong nhà hàng này không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun restroom Nhà vệ sinh (công cộng, thường ở Mỹ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa điểm công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

English
rest
English
room
English
restroom

Sự ra đời của một từ lịch sự

Từ 'restroom' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 ở Mỹ như một cách nói lịch sự, gián tiếp để chỉ nhà vệ sinh công cộng. Thay vì dùng những từ trực tiếp hơn như 'toilet' hay 'lavatory', người ta chọn 'restroom' (phòng nghỉ ngơi) để tạo cảm giác kín đáo và văn minh hơn, gợi ý đây là nơi bạn có thể 'tạm nghỉ' hoặc 'tự sửa soạn' lại bản thân.

Usage Note

Từ 'restroom' là một từ được sử dụng phổ biến ở Bắc Mỹ để chỉ nhà vệ sinh công cộng. Nó được coi là lịch sự hơn các từ như 'toilet' hoặc 'bathroom' trong một số ngữ cảnh. Tuy nhiên, ở các quốc gia khác nói tiếng Anh, như Vương quốc Anh, thuật ngữ 'toilet', 'loo' hoặc 'public convenience' được sử dụng phổ biến hơn. 'Bathroom' thường chỉ phòng tắm trong nhà riêng.

Prepositions

in near to

* in the restroom: chỉ vị trí bên trong nhà vệ sinh.
* near the restroom: chỉ vị trí gần nhà vệ sinh.
* to the restroom: chỉ sự di chuyển đến nhà vệ sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + restroom
  • public public restroom
    (nhà vệ sinh công cộng)
  • accessible accessible restroom
    (nhà vệ sinh dành cho người khuyết tật)
  • men's men's restroom
    (nhà vệ sinh nam)
  • ladies' ladies' restroom
    (nhà vệ sinh nữ)
  • clean clean restroom
    (nhà vệ sinh sạch sẽ)
  • unisex unisex restroom
    (nhà vệ sinh nam nữ chung)
Động từ + restroom
  • use use the restroom
    (đi vệ sinh / sử dụng nhà vệ sinh)
  • go to go to the restroom
    (đi vệ sinh / đến nhà vệ sinh)
  • find find the restroom
    (tìm nhà vệ sinh)
Danh từ + restroom
  • restroom restroom break
    (nghỉ giải lao để đi vệ sinh)
  • restroom restroom attendant
    (nhân viên dọn dẹp nhà vệ sinh / người phục vụ nhà vệ sinh)
  • restroom restroom facilities
    (cơ sở vật chất nhà vệ sinh (thiết bị, không gian))

Idioms

  • use the restroom

    Đi vệ sinh (cách nói lịch sự)

    "Excuse me, I need to use the restroom."

    (Xin lỗi, tôi cần đi vệ sinh.)

  • excuse oneself to the restroom

    Xin phép đi vệ sinh

    "She excused herself to the restroom for a moment."

    (Cô ấy xin phép đi vệ sinh một lát.)

  • take a restroom break

    Nghỉ giải lao để đi vệ sinh

    "The students were allowed to take a restroom break during the long lecture."

    (Học sinh được phép nghỉ giải lao đi vệ sinh trong suốt buổi giảng dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restroom

danh từ
Lật mặt

Một căn phòng trong một tòa nhà công cộng, chẳng hạn như nhà hàng, nhà ga hoặc trường học, nơi mọi người có thể đi để sử dụng nhà vệ sinh.

"Excuse me, where is the restroom?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restroom".

Từ ngữ lịch sự

'Restroom' là một từ lịch sự và phổ biến ở Mỹ để chỉ nhà vệ sinh công cộng, thay thế cho những từ trực tiếp hơn như 'toilet' hay 'lavatory'. Người Mỹ thường dùng 'restroom' để tránh sự thẳng thừng và tạo cảm giác nhã nhặn hơn trong giao tiếp.

Phân chia giới tính

Ở hầu hết các quốc gia phương Tây, nhà vệ sinh công cộng thường được phân chia rõ ràng thành 'Men's Restroom' (nhà vệ sinh nam) và 'Ladies' (hoặc 'Women's') Restroom (nhà vệ sinh nữ). Gần đây, xu hướng nhà vệ sinh 'unisex' hoặc 'gender-neutral' (không phân biệt giới tính) cũng đang dần trở nên phổ biến, đặc biệt ở các thành phố lớn và khuôn viên trường đại học.