(Top Banner Ad)
pit lane
B2
danh từ B2 Đua xe thể thao (Motorsport)

pit lane

UK: /ˈpɪt leɪn/ • US: /ˈpɪt leɪn/

Nghĩa tiếng Việt

làn pit khu vực kỹ thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area at a racetrack (usually separated from the main track by a wall or barrier) where racing cars are serviced with fuel, tires, repairs, etc., during a race.

Vietnamese Meaning

Khu vực tại một đường đua (thường được ngăn cách với đường đua chính bằng tường hoặc rào chắn) nơi xe đua được tiếp nhiên liệu, thay lốp, sửa chữa, v.v., trong một cuộc đua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver had to come into the pit lane for new tires."

    "Tay đua phải vào làn pit để thay lốp mới."

  • "A safety car was deployed, allowing cars to enter the pit lane."

    "Xe an toàn được triển khai, cho phép các xe vào làn pit."

  • "The team's pit lane strategy proved crucial to their victory."

    "Chiến lược làn pit của đội đã chứng tỏ sự quan trọng đối với chiến thắng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pit Khu vực dịch vụ (sửa chữa, thay lốp, tiếp nhiên liệu) bên cạnh đường đua.
Noun pit stop Hành động hoặc sự kiện xe đua dừng lại tại pit lane để được bảo dưỡng nhanh chóng.
Noun pit crew Đội ngũ kỹ thuật viên chuyên trách thực hiện các công việc bảo dưỡng nhanh tại pit stop.
Noun pit wall Bức tường ngăn cách pit lane với khu vực khán đài hoặc điều hành đội đua.

Related Words

Subject Area

Đua xe thể thao (Motorsport)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pytt
Old English
lanu
Modern English
pit lane

Nguồn gốc 'Pit Lane'

Từ 'pit lane' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ đơn giản: 'pit' (ban đầu có nghĩa là hố, sau này dùng để chỉ khu vực sửa chữa/bảo dưỡng) và 'lane' (làn đường). Trong ngữ cảnh đua xe thể thao, 'pit' chỉ khu vực đặc biệt nơi các đội đua thực hiện sửa chữa, thay lốp hoặc tiếp nhiên liệu cho xe. 'Lane' là làn đường dẫn vào và ra khỏi khu vực 'pit' này, được thiết kế để tách biệt xe đua ra khỏi tốc độ cao của đường đua chính. Do đó, 'pit lane' có nghĩa là 'làn đường pit', một phần không thể thiếu của mọi giải đua xe.

Usage Note

“Pit lane” là một thuật ngữ chuyên ngành trong đua xe thể thao. Nó không mang bất kỳ sắc thái nghĩa ẩn dụ nào và được hiểu thống nhất trong cộng đồng đua xe.

Prepositions

in at

‘In the pit lane’ thường được dùng để chỉ vị trí bên trong làn pit. ‘At the pit lane’ có thể dùng để chỉ vị trí ở hoặc gần lối vào/ra làn pit.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pit lane
  • enter enter the pit lane
    (đi vào làn đường pit)
  • exit exit the pit lane
    (rời khỏi làn đường pit)
  • drive through drive through the pit lane
    (lái xe qua làn đường pit (thường là để chịu hình phạt))
  • come into come into the pit lane
    (đi vào làn đường pit)
Noun + pit lane
  • pit lane pit lane speed limit
    (giới hạn tốc độ trong làn đường pit)
  • pit lane pit lane entry/exit
    (lối vào/ra làn đường pit)
  • pit lane pit lane incident
    (sự cố trong làn đường pit)
  • pit lane pit lane penalty
    (hình phạt liên quan đến làn đường pit (ví dụ: chạy quá tốc độ))

Idioms

  • head for the pit lane

    Nghĩa đen là đi vào khu vực pit lane trong cuộc đua; nghĩa bóng là cần tạm dừng để nghỉ ngơi, sửa chữa, hoặc nạp lại năng lượng trong công việc/cuộc sống.

    "After working 12 hours straight, I really need to head for the pit lane and recharge."

    (Sau khi làm việc 12 tiếng liên tục, tôi thực sự cần 'đi vào pit lane' để nạp lại năng lượng.)

  • a pit lane moment

    Khoảnh khắc cần tạm dừng để xem xét, đánh giá lại, hoặc điều chỉnh kế hoạch trong một dự án hoặc tình huống, tương tự như việc xe đua cần dừng lại để điều chỉnh.

    "We've been rushing this project for weeks; it's time for a pit lane moment to re-evaluate our strategy."

    (Chúng tôi đã đẩy nhanh dự án này trong nhiều tuần; đã đến lúc có một 'khoảnh khắc pit lane' để đánh giá lại chiến lược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pit lane

danh từ
Lật mặt

Khu vực tại một đường đua (thường được ngăn cách với đường đua chính bằng tường hoặc rào chắn) nơi xe đua được tiếp nhiên liệu, thay lốp, sửa chữa, v.v., trong một cuộc đua.

"The driver had to come into the pit lane for new tires."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pit lane".

Tầm quan trọng trong đua xe thể thao

Trong các giải đua xe thể thao lớn như Công thức 1 (F1), pit lane không chỉ là nơi sửa chữa hay tiếp nhiên liệu mà còn là trung tâm của chiến lược. Quyết định dừng pit đúng lúc, tốc độ và sự phối hợp nhịp nhàng của đội ngũ kỹ thuật (pit crew) có thể quyết định thắng thua của cả cuộc đua. Sự chuẩn xác và tốc độ chóng mặt trong pit stop đã trở thành một biểu tượng của sự chuyên nghiệp và công nghệ cao trong thể thao.

Sự phát triển về an toàn và quy định

Theo thời gian, quy tắc và thiết bị trong pit lane đã được cải tiến đáng kể để đảm bảo an toàn cho cả đội ngũ và tay đua. Các biện pháp như giới hạn tốc độ nghiêm ngặt, trang phục bảo hộ cho pit crew và quy trình làm việc chuẩn hóa đã biến pit lane từ một khu vực tiềm ẩn rủi ro thành một môi trường làm việc hiệu quả và an toàn. Những thay đổi này phản ánh cam kết của các tổ chức đua xe đối với sự an toàn và công bằng trong thể thao.