pit lane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area at a racetrack (usually separated from the main track by a wall or barrier) where racing cars are serviced with fuel, tires, repairs, etc., during a race.
Vietnamese Meaning
Khu vực tại một đường đua (thường được ngăn cách với đường đua chính bằng tường hoặc rào chắn) nơi xe đua được tiếp nhiên liệu, thay lốp, sửa chữa, v.v., trong một cuộc đua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The driver had to come into the pit lane for new tires."
"Tay đua phải vào làn pit để thay lốp mới."
-
"A safety car was deployed, allowing cars to enter the pit lane."
"Xe an toàn được triển khai, cho phép các xe vào làn pit."
-
"The team's pit lane strategy proved crucial to their victory."
"Chiến lược làn pit của đội đã chứng tỏ sự quan trọng đối với chiến thắng của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pit | Khu vực dịch vụ (sửa chữa, thay lốp, tiếp nhiên liệu) bên cạnh đường đua. |
| Noun | pit stop | Hành động hoặc sự kiện xe đua dừng lại tại pit lane để được bảo dưỡng nhanh chóng. |
| Noun | pit crew | Đội ngũ kỹ thuật viên chuyên trách thực hiện các công việc bảo dưỡng nhanh tại pit stop. |
| Noun | pit wall | Bức tường ngăn cách pit lane với khu vực khán đài hoặc điều hành đội đua. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Pit lane” là một thuật ngữ chuyên ngành trong đua xe thể thao. Nó không mang bất kỳ sắc thái nghĩa ẩn dụ nào và được hiểu thống nhất trong cộng đồng đua xe.
Prepositions
‘In the pit lane’ thường được dùng để chỉ vị trí bên trong làn pit. ‘At the pit lane’ có thể dùng để chỉ vị trí ở hoặc gần lối vào/ra làn pit.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enter enter the pit lane (đi vào làn đường pit)
-
exit exit the pit lane (rời khỏi làn đường pit)
-
drive through drive through the pit lane (lái xe qua làn đường pit (thường là để chịu hình phạt))
-
come into come into the pit lane (đi vào làn đường pit)
-
pit lane pit lane speed limit (giới hạn tốc độ trong làn đường pit)
-
pit lane pit lane entry/exit (lối vào/ra làn đường pit)
-
pit lane pit lane incident (sự cố trong làn đường pit)
-
pit lane pit lane penalty (hình phạt liên quan đến làn đường pit (ví dụ: chạy quá tốc độ))
Idioms
-
head for the pit lane
Nghĩa đen là đi vào khu vực pit lane trong cuộc đua; nghĩa bóng là cần tạm dừng để nghỉ ngơi, sửa chữa, hoặc nạp lại năng lượng trong công việc/cuộc sống.
"After working 12 hours straight, I really need to head for the pit lane and recharge."
(Sau khi làm việc 12 tiếng liên tục, tôi thực sự cần 'đi vào pit lane' để nạp lại năng lượng.)
-
a pit lane moment
Khoảnh khắc cần tạm dừng để xem xét, đánh giá lại, hoặc điều chỉnh kế hoạch trong một dự án hoặc tình huống, tương tự như việc xe đua cần dừng lại để điều chỉnh.
"We've been rushing this project for weeks; it's time for a pit lane moment to re-evaluate our strategy."
(Chúng tôi đã đẩy nhanh dự án này trong nhiều tuần; đã đến lúc có một 'khoảnh khắc pit lane' để đánh giá lại chiến lược.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pit lane
danh từKhu vực tại một đường đua (thường được ngăn cách với đường đua chính bằng tường hoặc rào chắn) nơi xe đua được tiếp nhiên liệu, thay lốp, sửa chữa, v.v., trong một cuộc đua.
"The driver had to come into the pit lane for new tires."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pit lane".
