(Top Banner Ad)
garage
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

garage

UK: /ˈɡær.ɑːʒ/ • US: /ɡəˈrɑːʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ga để xe nhà để xe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or part of a building used to store a vehicle or vehicles.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hoặc một phần của tòa nhà được sử dụng để chứa xe hoặc các phương tiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I parked the car in the garage."

    "Tôi đã đỗ xe trong garage."

  • "The garage door needs to be repaired."

    "Cửa garage cần được sửa chữa."

  • "He converted his garage into a home office."

    "Anh ấy đã chuyển garage của mình thành một văn phòng tại nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garage ga ra, nhà để xe (nơi để ô tô, xe máy)
Verb to garage đưa xe vào ga ra, đậu xe trong ga ra
Noun garaging việc đưa xe vào ga ra; phí đậu xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
garer
French
garage
English
garage

Nguồn gốc của từ "garage"

Từ 'garage' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Pháp 'garage', ban đầu có nghĩa là 'nơi trú ẩn' hoặc 'chỗ để xe'. Từ tiếng Pháp này lại bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp cổ 'garer', có nghĩa là 'che chở', 'bảo vệ' hoặc 'đậu (thuyền)'. Vì vậy, một 'garage' đúng nghĩa là một nơi an toàn để bảo vệ chiếc xe của bạn khỏi thời tiết và các yếu tố bên ngoài.

Usage Note

Từ 'garage' chủ yếu đề cập đến một không gian kín, thường là một phần của nhà hoặc một công trình riêng biệt, được thiết kế để bảo vệ xe khỏi thời tiết và trộm cắp. Nó khác với 'carport' là một cấu trúc có mái che nhưng không có tường bao quanh.

Prepositions

in at

‘In the garage’ thường được dùng để chỉ vị trí bên trong garage. ‘At the garage’ có thể chỉ vị trí tại garage, hoặc là bạn đang sửa xe tại garage.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garage
  • double double garage
    (ga ra đôi (có sức chứa hai xe))
  • attached attached garage
    (ga ra liền kề nhà (có lối đi thẳng vào nhà))
  • underground underground garage
    (ga ra ngầm, bãi đậu xe dưới lòng đất)
  • parking parking garage
    (bãi đậu xe trong nhà, nhà giữ xe công cộng)
Verb + garage
  • park park in a garage
    (đậu xe trong ga ra)
  • build build a garage
    (xây ga ra)
  • convert convert a garage
    (cải tạo ga ra (thành phòng ở, xưởng...))
Noun + garage (compound nouns / modifiers)
  • garage garage door
    (cửa ga ra)
  • garage garage sale
    (buổi bán đồ cũ tại nhà (thường diễn ra ở ga ra hoặc sân trước))
  • garage garage band
    (ban nhạc nghiệp dư (tập và biểu diễn trong ga ra))

Idioms

  • garage sale

    buổi bán đồ cũ tại nhà (Một buổi bán các vật dụng gia đình, quần áo, v.v., đã qua sử dụng, được tổ chức tại nhà riêng, thường ở ga ra hoặc sân trước.)

    "We're holding a garage sale this weekend to clear out old stuff before we move."

    (Cuối tuần này chúng tôi sẽ tổ chức một buổi bán đồ cũ để dọn dẹp những đồ đạc cũ trước khi chuyển nhà.)

  • garage band

    ban nhạc nghiệp dư, ban nhạc tự lập (Một nhóm nhạc, thường gồm những người trẻ tuổi, tập luyện và thường biểu diễn trong một ga ra.)

    "Many famous rock bands started out as garage bands, practicing in their parents' homes."

    (Nhiều ban nhạc rock nổi tiếng đã bắt đầu sự nghiệp như những ban nhạc nghiệp dư, tập luyện trong ga ra nhà bố mẹ họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garage

danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà hoặc một phần của tòa nhà được sử dụng để chứa xe hoặc các phương tiện khác.

"I parked the car in the garage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garage".

Văn hóa 'Garage Sale' (Bán đồ cũ tại nhà)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Canada, 'garage sale' là một hoạt động văn hóa phổ biến. Các gia đình bày bán những món đồ không còn dùng đến như quần áo, đồ gia dụng, đồ chơi, sách cũ từ ga ra hoặc sân trước nhà mình với giá rẻ. Đây không chỉ là cách để dọn dẹp nhà cửa và kiếm thêm một ít tiền mà còn là một hình thức tái chế và sự kiện giao lưu cộng đồng.

Ga ra - Không gian sáng tạo và DIY

Ngoài chức năng đậu xe, ga ra trong các gia đình phương Tây thường được coi là một không gian đa năng. Nó có thể là xưởng làm việc (workshop) cho các dự án DIY (Do It Yourself - tự làm), nơi sửa chữa xe cộ, phòng tập nhạc cho 'garage band', hoặc đơn giản là kho chứa đồ. Ga ra đại diện cho tinh thần tự lập, sáng tạo và biến hóa không gian.