garage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà hoặc một phần của tòa nhà được sử dụng để chứa xe hoặc các phương tiện khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I parked the car in the garage."
"Tôi đã đỗ xe trong garage."
-
"The garage door needs to be repaired."
"Cửa garage cần được sửa chữa."
-
"He converted his garage into a home office."
"Anh ấy đã chuyển garage của mình thành một văn phòng tại nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | garage | ga ra, nhà để xe (nơi để ô tô, xe máy) |
| Verb | to garage | đưa xe vào ga ra, đậu xe trong ga ra |
| Noun | garaging | việc đưa xe vào ga ra; phí đậu xe |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'garage' chủ yếu đề cập đến một không gian kín, thường là một phần của nhà hoặc một công trình riêng biệt, được thiết kế để bảo vệ xe khỏi thời tiết và trộm cắp. Nó khác với 'carport' là một cấu trúc có mái che nhưng không có tường bao quanh.
Prepositions
‘In the garage’ thường được dùng để chỉ vị trí bên trong garage. ‘At the garage’ có thể chỉ vị trí tại garage, hoặc là bạn đang sửa xe tại garage.
Collocations (Từ đi kèm)
-
double double garage (ga ra đôi (có sức chứa hai xe))
-
attached attached garage (ga ra liền kề nhà (có lối đi thẳng vào nhà))
-
underground underground garage (ga ra ngầm, bãi đậu xe dưới lòng đất)
-
parking parking garage (bãi đậu xe trong nhà, nhà giữ xe công cộng)
-
park park in a garage (đậu xe trong ga ra)
-
build build a garage (xây ga ra)
-
convert convert a garage (cải tạo ga ra (thành phòng ở, xưởng...))
-
garage garage door (cửa ga ra)
-
garage garage sale (buổi bán đồ cũ tại nhà (thường diễn ra ở ga ra hoặc sân trước))
-
garage garage band (ban nhạc nghiệp dư (tập và biểu diễn trong ga ra))
Idioms
-
garage sale
buổi bán đồ cũ tại nhà (Một buổi bán các vật dụng gia đình, quần áo, v.v., đã qua sử dụng, được tổ chức tại nhà riêng, thường ở ga ra hoặc sân trước.)
"We're holding a garage sale this weekend to clear out old stuff before we move."
(Cuối tuần này chúng tôi sẽ tổ chức một buổi bán đồ cũ để dọn dẹp những đồ đạc cũ trước khi chuyển nhà.)
-
garage band
ban nhạc nghiệp dư, ban nhạc tự lập (Một nhóm nhạc, thường gồm những người trẻ tuổi, tập luyện và thường biểu diễn trong một ga ra.)
"Many famous rock bands started out as garage bands, practicing in their parents' homes."
(Nhiều ban nhạc rock nổi tiếng đã bắt đầu sự nghiệp như những ban nhạc nghiệp dư, tập luyện trong ga ra nhà bố mẹ họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
garage
danh từMột tòa nhà hoặc một phần của tòa nhà được sử dụng để chứa xe hoặc các phương tiện khác.
"I parked the car in the garage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garage".
