(Top Banner Ad)
track
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Âm nhạc, Công nghệ

track

UK: /træk/ • US: /træk/

Nghĩa tiếng Việt

đường mòn dấu vết đường ray theo dõi bài hát (trong album)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rough path or minor road.

Vietnamese Meaning

Một con đường mòn hoặc đường nhỏ gồ ghề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We followed a narrow track through the forest."

    "Chúng tôi đi theo một con đường mòn hẹp xuyên qua khu rừng."

  • "The car left tracks in the mud."

    "Chiếc xe để lại vết bánh xe trên bùn."

  • "The company is tracking the sales figures."

    "Công ty đang theo dõi số liệu bán hàng."

  • "This album has twelve tracks."

    "Album này có mười hai bài hát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tracker Người theo dấu vết; thiết bị theo dõi (người hoặc vật)
Verb retrack Đi lại theo dấu vết đã có; rút lại lời nói
Adjective trackless Không có đường đi; hoang vu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Âm nhạc, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*trakwaz
Old English
treck

Nguồn gốc từ 'dấu vết'

Từ 'track' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, mang ý nghĩa ban đầu là 'dấu vết' hoặc 'vết chân'. Hãy tưởng tượng những người thợ săn thời xưa, lần theo dấu vết của con mồi trên tuyết. Từ đó, từ này dần phát triển để chỉ đường ray, đường đua và sự theo dõi nói chung.

Usage Note

Thường dùng để chỉ đường đi không chính thức, ít được bảo trì hơn đường lớn. Có thể dùng trong nghĩa bóng để chỉ 'dấu vết', 'dấu hiệu' của cái gì đó.

Prepositions

on off

On the track: trên đường đua, trên đường ray (tàu hỏa). Off the track: lạc đường, đi chệch hướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + track
  • fast track
    (đường đua nhanh)
  • dirt track
    (đường đất)
  • right track
    (đúng hướng, đi đúng hướng)
Verb + track
  • follow a track
    (đi theo một con đường/dấu vết)
  • lose track of
    (mất dấu, không theo dõi được)
  • keep track of
    (theo dõi)

Idioms

  • on the right track

    đi đúng hướng, có cách giải quyết đúng

    "The investigation is on the right track."

    (Cuộc điều tra đang đi đúng hướng.)

  • lose track of time

    quên mất thời gian

    "I lost track of time while reading the book."

    (Tôi quên mất thời gian khi đọc cuốn sách.)

  • cover your tracks

    xoá dấu vết, che giấu hành động sai trái

    "He tried to cover his tracks after the incident."

    (Anh ta cố gắng xóa dấu vết sau sự cố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

track

Danh từ
Lật mặt

Một con đường mòn hoặc đường nhỏ gồ ghề.

"We followed a narrow track through the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "track".

Đường đua điền kinh

Trong văn hóa phương Tây, đường đua điền kinh là một biểu tượng quan trọng của thể thao và sự cạnh tranh. Các vận động viên chạy đua trên đường đua để giành chiến thắng và phá kỷ lục. Hình ảnh này thường được sử dụng để tượng trưng cho sự nỗ lực và thành công.

Theo dõi hàng hóa (Tracking)

Trong thương mại điện tử hiện đại, việc theo dõi (tracking) đơn hàng là một phần không thể thiếu. Khách hàng có thể theo dõi đường đi của gói hàng từ kho đến tận nhà, mang lại sự an tâm và tiện lợi.