pit stop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lần dừng xe trong cuộc đua xe thể thao để tiếp nhiên liệu, thay lốp mới, sửa chữa, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The driver's quick pit stop allowed him to maintain his lead."
"Việc dừng pit stop nhanh chóng của người lái xe đã cho phép anh ta duy trì vị trí dẫn đầu."
-
"The pit stop was crucial to the team's strategy."
"Việc dừng pit stop là rất quan trọng đối với chiến lược của đội."
-
"A slow pit stop can cost a driver valuable time."
"Một pit stop chậm chạp có thể khiến người lái xe mất thời gian quý báu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pit stop | điểm dừng kỹ thuật; chặng nghỉ ngắn |
| Informal Verb | to pit-stop | dừng lại nhanh chóng (để giải quyết việc cần thiết) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong đua xe Công thức 1 (Formula One), NASCAR và các loại hình đua xe khác. 'Pit stop' không chỉ đơn thuần là dừng xe; nó là một hoạt động được lên kế hoạch tỉ mỉ, thực hiện bởi một đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp trong một khoảng thời gian rất ngắn để tối ưu hóa hiệu suất của xe đua. Tốc độ và hiệu quả của pit stop có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả chung cuộc của cuộc đua. Trong ngữ cảnh rộng hơn, cụm từ 'pit stop' đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ một sự tạm dừng ngắn để nạp lại năng lượng hoặc sửa chữa (ví dụ: 'a quick pit stop for coffee').
Prepositions
* **at**: Chỉ địa điểm cụ thể nơi pit stop diễn ra (e.g., 'The driver made a pit stop at turn 5.')
* **in**: Nhấn mạnh vào việc ở trong pit stop (e.g., 'The car was in the pit stop for 10 seconds.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a pit stop (dừng lại để nghỉ ngơi/nạp năng lượng/đi vệ sinh)
-
take take a pit stop (thực hiện một chặng dừng chân ngắn)
-
need need a pit stop (cần một điểm dừng chân ngắn)
-
schedule schedule a pit stop (lên kế hoạch cho một điểm dừng kỹ thuật)
-
quick a quick pit stop (một điểm dừng chân nhanh chóng)
-
brief a brief pit stop (một chặng nghỉ ngắn)
-
essential an essential pit stop (một điểm dừng chân cần thiết)
-
during during a pit stop (trong suốt chặng dừng chân)
-
for for a pit stop (để dừng chân)
Idioms
-
make a pit stop
dừng lại nhanh chóng (để đi vệ sinh, ăn uống hoặc nghỉ ngơi ngắn)
"We need to make a pit stop before we run out of gas."
(Chúng ta cần dừng chân nhanh một chút trước khi hết xăng.)
-
just a quick pit stop
chỉ là một điểm dừng chân chớp nhoáng (thường để giải quyết việc cá nhân)
"I'll be back in five minutes, just a quick pit stop."
(Tôi sẽ quay lại trong năm phút, chỉ là ghé qua một chút thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pit stop
nounMột lần dừng xe trong cuộc đua xe thể thao để tiếp nhiên liệu, thay lốp mới, sửa chữa, v.v.
"The driver's quick pit stop allowed him to maintain his lead."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The driver has made a pit stop already. |
Người lái xe đã dừng ở trạm dừng chân rồi. |
| Phủ định | The team hasn't scheduled a pit stop yet. |
Đội đua vẫn chưa lên lịch dừng ở trạm dừng chân nào. |
| Nghi vấn | Has the car had its pit stop? |
Chiếc xe đã được dừng ở trạm dừng chân chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the mechanic had checked the tires during the pit stop. |
Tôi ước người thợ máy đã kiểm tra lốp xe trong lần dừng pit. |
| Phủ định | If only the driver hadn't missed his pit stop, he might have won the race. |
Giá mà người lái xe không bỏ lỡ lần dừng pit, có lẽ anh ấy đã thắng cuộc đua. |
| Nghi vấn | I wish the team would plan the pit stop strategy more carefully next time; is that possible? |
Tôi ước đội sẽ lên kế hoạch chiến lược dừng pit cẩn thận hơn vào lần tới; điều đó có thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pit stop".
