(Top Banner Ad)
pit stop
B1
noun B1 Đua xe thể thao (Motorsports)

pit stop

UK: /ˈpɪt ˌstɒp/ • US: /ˈpɪt ˌstɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

lần dừng pit dừng kỹ thuật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stop during a motor race for refuelling, new tires, repairs, etc.

Vietnamese Meaning

Một lần dừng xe trong cuộc đua xe thể thao để tiếp nhiên liệu, thay lốp mới, sửa chữa, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver's quick pit stop allowed him to maintain his lead."

    "Việc dừng pit stop nhanh chóng của người lái xe đã cho phép anh ta duy trì vị trí dẫn đầu."

  • "The pit stop was crucial to the team's strategy."

    "Việc dừng pit stop là rất quan trọng đối với chiến lược của đội."

  • "A slow pit stop can cost a driver valuable time."

    "Một pit stop chậm chạp có thể khiến người lái xe mất thời gian quý báu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pit stop điểm dừng kỹ thuật; chặng nghỉ ngắn
Informal Verb to pit-stop dừng lại nhanh chóng (để giải quyết việc cần thiết)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đua xe thể thao (Motorsports)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pytt
Latin
puteus
Old English
stoppian
Modern English
pit stop

Nguồn gốc từ đường đua tốc độ

Cụm từ 'pit stop' xuất phát từ các môn thể thao đua xe, đặc biệt là Công thức 1 (F1) và NASCAR. 'Pit' là khu vực kỹ thuật bên lề đường đua nơi các đội đua dừng lại chớp nhoáng để thay lốp, đổ xăng hoặc sửa chữa xe. 'Stop' nghĩa là dừng lại. Ban đầu, đây là một thuật ngữ chuyên ngành, nhưng sau đó nó được sử dụng rộng rãi để chỉ bất kỳ điểm dừng ngắn ngủi nào trong cuộc hành trình hoặc trong một hoạt động.

Usage Note

Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong đua xe Công thức 1 (Formula One), NASCAR và các loại hình đua xe khác. 'Pit stop' không chỉ đơn thuần là dừng xe; nó là một hoạt động được lên kế hoạch tỉ mỉ, thực hiện bởi một đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp trong một khoảng thời gian rất ngắn để tối ưu hóa hiệu suất của xe đua. Tốc độ và hiệu quả của pit stop có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả chung cuộc của cuộc đua. Trong ngữ cảnh rộng hơn, cụm từ 'pit stop' đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ một sự tạm dừng ngắn để nạp lại năng lượng hoặc sửa chữa (ví dụ: 'a quick pit stop for coffee').

Prepositions

at in

* **at**: Chỉ địa điểm cụ thể nơi pit stop diễn ra (e.g., 'The driver made a pit stop at turn 5.')
* **in**: Nhấn mạnh vào việc ở trong pit stop (e.g., 'The car was in the pit stop for 10 seconds.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pit stop
  • make make a pit stop
    (dừng lại để nghỉ ngơi/nạp năng lượng/đi vệ sinh)
  • take take a pit stop
    (thực hiện một chặng dừng chân ngắn)
  • need need a pit stop
    (cần một điểm dừng chân ngắn)
  • schedule schedule a pit stop
    (lên kế hoạch cho một điểm dừng kỹ thuật)
Adjective + pit stop
  • quick a quick pit stop
    (một điểm dừng chân nhanh chóng)
  • brief a brief pit stop
    (một chặng nghỉ ngắn)
  • essential an essential pit stop
    (một điểm dừng chân cần thiết)
Prepositional Phrase
  • during during a pit stop
    (trong suốt chặng dừng chân)
  • for for a pit stop
    (để dừng chân)

Idioms

  • make a pit stop

    dừng lại nhanh chóng (để đi vệ sinh, ăn uống hoặc nghỉ ngơi ngắn)

    "We need to make a pit stop before we run out of gas."

    (Chúng ta cần dừng chân nhanh một chút trước khi hết xăng.)

  • just a quick pit stop

    chỉ là một điểm dừng chân chớp nhoáng (thường để giải quyết việc cá nhân)

    "I'll be back in five minutes, just a quick pit stop."

    (Tôi sẽ quay lại trong năm phút, chỉ là ghé qua một chút thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pit stop

noun
Lật mặt

Một lần dừng xe trong cuộc đua xe thể thao để tiếp nhiên liệu, thay lốp mới, sửa chữa, v.v.

"The driver's quick pit stop allowed him to maintain his lead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver has made a pit stop already.
Người lái xe đã dừng ở trạm dừng chân rồi.
Phủ định
The team hasn't scheduled a pit stop yet.
Đội đua vẫn chưa lên lịch dừng ở trạm dừng chân nào.
Nghi vấn
Has the car had its pit stop?
Chiếc xe đã được dừng ở trạm dừng chân chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the mechanic had checked the tires during the pit stop.
Tôi ước người thợ máy đã kiểm tra lốp xe trong lần dừng pit.
Phủ định
If only the driver hadn't missed his pit stop, he might have won the race.
Giá mà người lái xe không bỏ lỡ lần dừng pit, có lẽ anh ấy đã thắng cuộc đua.
Nghi vấn
I wish the team would plan the pit stop strategy more carefully next time; is that possible?
Tôi ước đội sẽ lên kế hoạch chiến lược dừng pit cẩn thận hơn vào lần tới; điều đó có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pit stop".

Sự Chính Xác Từng Giây Trong Đua Xe

Trong các giải đua xe tốc độ cao như F1, một 'pit stop' là một màn trình diễn của sự phối hợp và chính xác đỉnh cao. Đội ngũ kỹ thuật (pit crew) có thể thay bốn lốp xe và thực hiện các điều chỉnh nhỏ chỉ trong khoảng 2-3 giây. Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng quyết định thắng bại của một cuộc đua, và cũng là nguồn gốc cho ý nghĩa ẩn dụ của cụm từ này.

Điểm Dừng Chân Đời Thường

Ngoài ngữ cảnh đua xe, 'pit stop' đã trở thành một cụm từ phổ biến trong tiếng Anh để chỉ bất kỳ điểm dừng ngắn gọn nào trong một hành trình dài hoặc một hoạt động liên tục. Ví dụ, một người có thể nói 'I need a pit stop' khi họ cần ghé vào một quán cà phê, trạm xăng, hoặc nhà vệ sinh trong chuyến đi của mình. Nó gợi lên hình ảnh về một sự nghỉ ngơi nhanh chóng và hiệu quả.