(Top Banner Ad)
placement
B2
noun B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Giáo dục, Nhân sự, Tài chính...)

placement

UK: /ˈpleɪsmənt/ • US: /ˈpleɪsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự bố trí sự sắp xếp vị trí thực tập vị trí làm việc (tạm thời)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of putting someone or something in a particular place or position.

Vietnamese Meaning

Hành động đặt ai đó hoặc cái gì đó vào một vị trí cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The careful placement of the furniture made the room look bigger."

    "Việc bố trí đồ đạc cẩn thận đã làm cho căn phòng trông rộng hơn."

  • "The placement of the solar panels was carefully planned to maximize sunlight exposure."

    "Việc bố trí các tấm pin mặt trời đã được lên kế hoạch cẩn thận để tối đa hóa việc tiếp xúc với ánh sáng mặt trời."

  • "Many students find placements through their university's career services."

    "Nhiều sinh viên tìm được vị trí thực tập thông qua dịch vụ hướng nghiệp của trường đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb place đặt, để, sắp đặt
Noun place nơi, chỗ, địa điểm
Verb replace thay thế, đặt lại
Noun replacement sự thay thế, người/vật thay thế
Verb displace di dời, thay thế, chiếm chỗ
Verb misplace đặt nhầm chỗ, để lạc
Adjective replaceable có thể thay thế được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Giáo dục, Nhân sự, Tài chính...)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
plateia
Latin
platea
Old French
place
Old French
placement
English
placement

Nguồn gốc của 'placement'

Từ 'placement' trong tiếng Anh được hình thành từ động từ 'place' (đặt, để) và hậu tố '-ment'. Hậu tố '-ment' có nguồn gốc từ tiếng Latin (-mentum) và tiếng Pháp cổ (-ment), thường được dùng để tạo thành danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của một hành động. Bản thân từ 'place' (nơi chốn) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Hy Lạp 'plateia' (nghĩa là 'đường rộng' hoặc 'không gian mở'), qua tiếng Latin 'platea' và tiếng Pháp cổ 'place'. Do đó, 'placement' mang ý nghĩa là 'hành động đặt vào một vị trí' hoặc 'kết quả của việc sắp xếp'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc sắp xếp, bố trí một cách có mục đích. Khác với 'position' mang nghĩa vị trí tĩnh, 'placement' nhấn mạnh quá trình đưa đến vị trí đó. Ví dụ, 'product placement' là việc sắp xếp sản phẩm vào bối cảnh phim ảnh để quảng bá.

Prepositions

in at

'Placement in' thường dùng để chỉ việc đặt vào một môi trường, tổ chức nào đó. Ví dụ: 'Her placement in the company was successful'. 'Placement at' có thể ám chỉ một vị trí cụ thể trong một địa điểm. Ví dụ: 'The placement at the front of the stage allowed him to be seen clearly'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + placement
  • strategic strategic placement
    (sắp đặt chiến lược, vị trí chiến lược)
  • correct correct placement
    (vị trí đúng, sự sắp đặt đúng)
  • product product placement
    (quảng cáo sản phẩm gián tiếp (trong phim, chương trình TV))
  • job job placement
    (sự giới thiệu việc làm, việc sắp xếp việc làm)
Verb + placement
  • find find placement
    (tìm được vị trí/chỗ làm/nơi thực tập)
  • secure secure placement
    (đảm bảo một vị trí/chỗ làm/nơi thực tập)
  • offer offer placement
    (cung cấp một vị trí/chỗ làm/nơi thực tập)
Placement + Noun
  • placement placement test
    (bài kiểm tra xếp lớp (trong giáo dục))
  • placement placement service
    (dịch vụ giới thiệu việc làm/vị trí)

Idioms

  • product placement

    việc quảng cáo sản phẩm gián tiếp (bằng cách cho sản phẩm xuất hiện trong phim, chương trình truyền hình)

    "The new movie features a lot of product placement for luxury cars."

    (Bộ phim mới này có rất nhiều quảng cáo sản phẩm gián tiếp cho các hãng xe hơi hạng sang.)

  • job placement

    dịch vụ/sự giới thiệu việc làm; việc sắp xếp việc làm

    "The university career center offers job placement assistance to graduates."

    (Trung tâm hướng nghiệp của trường đại học cung cấp hỗ trợ giới thiệu việc làm cho sinh viên tốt nghiệp.)

  • on placement

    đang thực tập (tại một công ty, tổ chức như một phần của khóa học)

    "She's currently on placement at a law firm for six months."

    (Cô ấy hiện đang thực tập tại một công ty luật trong sáu tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

placement

noun
Lật mặt

Hành động đặt ai đó hoặc cái gì đó vào một vị trí cụ thể.

"The careful placement of the furniture made the room look bigger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is considering placement of new employees in various departments.
Công ty đang xem xét việc bố trí nhân viên mới vào các phòng ban khác nhau.
Phủ định
He avoids mentioning the placement of the sculpture because it's controversial.
Anh ấy tránh đề cập đến việc đặt bức tượng điêu khắc vì nó gây tranh cãi.
Nghi vấn
Is the successful placement of trainees your main goal?
Việc bố trí thành công các học viên có phải là mục tiêu chính của bạn không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company aims to offer job placement to all graduates.
Công ty đặt mục tiêu cung cấp việc làm cho tất cả sinh viên tốt nghiệp.
Phủ định
He decided not to accept the placement offer in London.
Anh ấy quyết định không chấp nhận lời đề nghị thực tập ở London.
Nghi vấn
Why did she choose to prioritize her education over a job placement?
Tại sao cô ấy chọn ưu tiên việc học hơn là một công việc thực tập?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company offers a good placement, I will accept the job.
Nếu công ty đưa ra một vị trí làm việc tốt, tôi sẽ chấp nhận công việc.
Phủ định
If the placement isn't a good fit for my skills, I won't accept it.
Nếu vị trí làm việc không phù hợp với kỹ năng của tôi, tôi sẽ không chấp nhận nó.
Nghi vấn
Will the placement be in the marketing department if I pass the interview?
Liệu vị trí công việc sẽ ở bộ phận marketing nếu tôi vượt qua vòng phỏng vấn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "placement".

Placement trong giáo dục và sự nghiệp

Trong môi trường học thuật, 'placement' có thể chỉ 'bài kiểm tra xếp lớp' (placement test) để đánh giá trình độ học viên và xếp họ vào lớp phù hợp. Ngoài ra, 'work placement' hoặc 'student placement' là một hình thức thực tập tại các công ty hoặc tổ chức, cho phép sinh viên áp dụng kiến thức đã học vào thực tế và tích lũy kinh nghiệm làm việc, một yếu tố rất quan trọng trong việc chuẩn bị cho sự nghiệp.

Product Placement trong quảng cáo

'Product placement' là một hình thức quảng cáo tinh tế, nơi các sản phẩm hoặc thương hiệu được đặt một cách tự nhiên trong phim ảnh, chương trình truyền hình, trò chơi điện tử, hoặc các nội dung truyền thông khác. Mục đích là để sản phẩm tiếp cận khán giả mà không gây cảm giác khó chịu như quảng cáo truyền thống, từ đó tăng nhận diện thương hiệu và ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng.