(Top Banner Ad)
placental mammal
C1
noun C1 Zoology

placental mammal

UK: /pləˈsentəl ˈmæməl/ • US: /pləˈsentəl ˈmæməl/

Nghĩa tiếng Việt

động vật có vú có nhau thai thú có nhau thai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mammal of which the fetus develops in the uterus of the mother, nourished by blood via the placenta.

Vietnamese Meaning

Động vật có vú mà bào thai phát triển trong tử cung của mẹ, được nuôi dưỡng bằng máu thông qua nhau thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Humans are placental mammals."

    "Con người là động vật có vú có nhau thai."

  • "The vast majority of mammals are placental mammals."

    "Phần lớn các loài động vật có vú là động vật có vú có nhau thai."

  • "The evolutionary success of placental mammals is attributed to their reproductive strategy."

    "Sự thành công trong quá trình tiến hóa của động vật có vú có nhau thai được cho là do chiến lược sinh sản của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun placenta (sinh học) nhau thai
Adjective placental thuộc về nhau thai
Noun mammal động vật có vú
Adjective mammalian thuộc động vật có vú
Noun mammalogy ngành nghiên cứu động vật có vú
Noun mammalogist nhà nghiên cứu động vật có vú

Related Words

Subject Area

Zoology

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πλακοῦς (plakous)
Late Latin
placenta
Latin
mamma
New Latin
Mammalia
English
placental mammal

Nguồn gốc từ 'Nhau thai'

Từ 'placental' xuất phát từ 'placenta', có nghĩa là 'nhau thai'. Bản thân từ 'placenta' trong tiếng Latin có nghĩa là 'bánh dẹt' hoặc 'bánh ngọt' (từ tiếng Hy Lạp cổ đại πλακοῦς - plakous), có lẽ do hình dạng dẹt của cơ quan này. Từ này được dùng để chỉ đặc điểm sinh học quan trọng của nhóm động vật này.

Nguồn gốc từ 'Động vật có vú'

Từ 'mammal' (động vật có vú) được nhà tự nhiên học người Thụy Điển Carl Linnaeus đặt ra vào năm 1758, lấy từ 'Mammalia' trong tiếng Tân Latin. 'Mammalia' lại bắt nguồn từ 'mamma' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'vú' hoặc 'tuyến vú', để nhấn mạnh đặc điểm chung của nhóm này là nuôi con bằng sữa mẹ.

Usage Note

Thuật ngữ này phân biệt với các loài động vật có vú khác như động vật đơn huyệt (monotremes) đẻ trứng và động vật có túi (marsupials) có con non phát triển trong túi. Sự phát triển của nhau thai cho phép con non phát triển lâu hơn trong bụng mẹ, tăng cơ hội sống sót.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + placental mammal
  • marine marine placental mammal
    (động vật có vú có nhau thai sống ở biển)
  • terrestrial terrestrial placental mammal
    (động vật có vú có nhau thai sống trên cạn)
  • extinct extinct placental mammal
    (động vật có vú có nhau thai đã tuyệt chủng)
  • modern modern placental mammal
    (động vật có vú có nhau thai hiện đại)
  • large large placental mammal
    (động vật có vú có nhau thai cỡ lớn)
Verbs/Nouns related to placental mammal
  • study study placental mammals
    (nghiên cứu động vật có vú có nhau thai)
  • classify classify placental mammals
    (phân loại động vật có vú có nhau thai)
  • evolution the evolution of placental mammals
    (sự tiến hóa của động vật có vú có nhau thai)
  • diversity the diversity of placental mammals
    (sự đa dạng của động vật có vú có nhau thai)

Idioms

  • the defining characteristic of placental mammals

    đặc điểm nổi bật/đặc trưng của động vật có vú có nhau thai

    "The development of a placenta to nourish the embryo internally is the defining characteristic of placental mammals."

    (Sự phát triển của nhau thai để nuôi dưỡng phôi bên trong là đặc điểm nổi bật của động vật có vú có nhau thai.)

  • live birth (in placental mammals)

    sinh con sống (ở động vật có vú có nhau thai)

    "Unlike marsupials, most placental mammals exhibit a longer gestation period and give birth to relatively developed live young."

    (Không như động vật có túi, hầu hết động vật có vú có nhau thai có thời gian mang thai dài hơn và sinh con sống đã phát triển tương đối.)

  • a diverse group of placental mammals

    một nhóm đa dạng các loài động vật có vú có nhau thai

    "From tiny shrews to massive whales, placental mammals represent a diverse group adapted to various environments."

    (Từ chuột chù nhỏ bé đến cá voi khổng lồ, động vật có vú có nhau thai đại diện cho một nhóm đa dạng thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

placental mammal

noun
Lật mặt

Động vật có vú mà bào thai phát triển trong tử cung của mẹ, được nuôi dưỡng bằng máu thông qua nhau thai.

"Humans are placental mammals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zoologist said that placental mammals were a successful group of animals.
Nhà động vật học nói rằng động vật có vú nhau thai là một nhóm động vật thành công.
Phủ định
She said that not all mammals were placental mammals.
Cô ấy nói rằng không phải tất cả các loài động vật có vú đều là động vật có vú nhau thai.
Nghi vấn
He asked if the whale was a placental mammal.
Anh ấy hỏi liệu cá voi có phải là động vật có vú nhau thai hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blue whale is a placental mammal.
Cá voi xanh là một loài động vật có vú nhau thai.
Phủ định
A platypus is not a placental mammal.
Thú mỏ vịt không phải là một loài động vật có vú nhau thai.
Nghi vấn
Which continents are primarily inhabited by placental mammals?
Những lục địa nào chủ yếu có động vật có vú nhau thai sinh sống?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to study the evolution of placental mammals in the Galapagos Islands.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu sự tiến hóa của động vật có vú nhau thai ở quần đảo Galapagos.
Phủ định
The zoologists are not going to focus on placental mammals in this project.
Các nhà động vật học sẽ không tập trung vào động vật có vú nhau thai trong dự án này.
Nghi vấn
Are they going to classify this newly discovered species as a placental mammal?
Liệu họ có phân loại loài mới được phát hiện này là động vật có vú nhau thai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "placental mammal".

Con người thuộc nhóm động vật có vú có nhau thai

Con người, cùng với nhiều loài vật quen thuộc khác như chó, mèo, bò, voi, đều là động vật có vú có nhau thai. Điều này có nghĩa là chúng ta chia sẻ một phương thức sinh sản chung, nơi phôi thai phát triển bên trong cơ thể mẹ, được nuôi dưỡng qua một cơ quan đặc biệt là nhau thai. Đây là một khái niệm sinh học cơ bản định hình hiểu biết của chúng ta về sự sống.

Sự đa dạng và tầm quan trọng sinh thái

Động vật có vú có nhau thai có sự đa dạng đáng kinh ngạc, từ những sinh vật nhỏ bé ẩn mình dưới đất đến những gã khổng lồ bơi lội trong đại dương hay thống trị các vùng đất rộng lớn. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong mọi hệ sinh thái, từ việc thụ phấn cây cối, kiểm soát quần thể sâu bọ, đến là nguồn thức ăn cho các loài khác, góp phần duy trì sự cân bằng tự nhiên trên Trái Đất.