(Top Banner Ad)
monotreme
C1
danh từ C1 Động vật học

monotreme

UK: /ˈmɒnəˌtriːm/ • US: /ˈmɑːnəˌtrim/

Nghĩa tiếng Việt

động vật đơn huyệt thú đơn huyệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of an order (Monotremata) of egg-laying mammals comprising the echidnas and the platypuses.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loài động vật có vú đẻ trứng nào thuộc bộ Monotremata, bao gồm thú lông nhím và thú mỏ vịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The platypus is a fascinating monotreme found in Australia."

    "Thú mỏ vịt là một loài đơn huyệt thú vị được tìm thấy ở Úc."

  • "Monotremes represent an early branch in the evolution of mammals."

    "Động vật đơn huyệt đại diện cho một nhánh ban đầu trong quá trình tiến hóa của động vật có vú."

  • "Scientists study monotremes to understand the evolution of mammalian reproduction."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu động vật đơn huyệt để hiểu sự tiến hóa của sinh sản ở động vật có vú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monotreme động vật đơn huyệt
Noun monotremes các động vật đơn huyệt (số nhiều)
Adjective monotrematous thuộc về hoặc có đặc điểm của động vật đơn huyệt (thường dùng trong sinh học chuyên ngành)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
monos
Ancient Greek
trema
Modern English
monotreme

Nguồn gốc tên gọi "động vật đơn huyệt"

Từ 'monotreme' xuất phát từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'monos' có nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất', và 'trema' có nghĩa là 'lỗ' hoặc 'kẽ hở'. Tên gọi này được nhà tự nhiên học Étienne Geoffroy Saint-Hilaire và Jean-Baptiste de Lamarck sử dụng vào đầu thế kỷ 19 (khoảng năm 1817), ám chỉ đặc điểm sinh học độc đáo của nhóm động vật này: chúng chỉ có một lỗ huyệt duy nhất (cloaca) dùng cho cả việc bài tiết, sinh sản và đại tiện, khác với hầu hết các loài động vật có vú khác.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ một nhóm nhỏ các loài động vật có vú độc đáo, khác biệt với các loài động vật có vú khác ở đặc điểm sinh sản bằng cách đẻ trứng. So với 'mammal' (động vật có vú) mang nghĩa rộng hơn, 'monotreme' chỉ một nhánh nhỏ, đặc biệt hơn trong giới động vật có vú.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'monotreme of Australia' (động vật đơn huyệt của Úc) chỉ ra rằng loài đó sống ở Úc.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + monotreme
  • egg-laying egg-laying monotremes
    (các động vật đơn huyệt đẻ trứng)
  • primitive primitive monotremes
    (các động vật đơn huyệt nguyên thủy)
  • unique unique monotremes
    (các động vật đơn huyệt độc đáo)
Động từ + monotreme
  • study study monotremes
    (nghiên cứu các động vật đơn huyệt)
  • protect protect monotremes
    (bảo vệ các động vật đơn huyệt)
monotreme + Danh từ
  • species monotreme species
    (các loài động vật đơn huyệt)
  • characteristics monotreme characteristics
    (các đặc điểm của động vật đơn huyệt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monotreme

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ loài động vật có vú đẻ trứng nào thuộc bộ Monotremata, bao gồm thú lông nhím và thú mỏ vịt.

"The platypus is a fascinating monotreme found in Australia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monotreme was studied extensively by early Australian scientists.
Thú đơn huyệt đã được nghiên cứu rộng rãi bởi các nhà khoa học Úc thời kỳ đầu.
Phủ định
The monotreme is not often seen in that particular region.
Thú đơn huyệt không thường được nhìn thấy ở khu vực cụ thể đó.
Nghi vấn
Can the monotreme be protected effectively by current conservation efforts?
Liệu thú đơn huyệt có thể được bảo vệ hiệu quả bằng các nỗ lực bảo tồn hiện tại không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the echidna was the only monotreme he had ever studied in the wild.
Nhà khoa học nói rằng thú lông nhím là loài đơn huyệt duy nhất mà ông từng nghiên cứu trong tự nhiên.
Phủ định
The naturalist didn't realize that the platypus was a monotreme until she read the research paper.
Nhà tự nhiên học không nhận ra rằng thú mỏ vịt là một loài đơn huyệt cho đến khi cô ấy đọc bài nghiên cứu.
Nghi vấn
Did you know that the fossil discovered last year was identified as a monotreme?
Bạn có biết rằng hóa thạch được phát hiện năm ngoái đã được xác định là một loài đơn huyệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monotreme".

Động vật đơn huyệt - Những sinh vật kỳ lạ của Úc

Động vật đơn huyệt, bao gồm thú mỏ vịt (platypus) và thú lông nhím (echidna), là những loài động vật có vú duy nhất trên thế giới đẻ trứng thay vì sinh con. Chúng chỉ được tìm thấy ở Úc và New Guinea. Sự kết hợp các đặc điểm của bò sát, chim và động vật có vú khiến chúng trở thành đối tượng nghiên cứu hấp dẫn và biểu tượng độc đáo của hệ động vật Úc.

Biểu tượng và nỗ lực bảo tồn

Thú mỏ vịt và thú lông nhím không chỉ là những loài động vật đặc biệt về mặt sinh học mà còn là biểu tượng văn hóa quan trọng ở Úc. Chúng thường xuất hiện trên tem, tiền xu và các vật phẩm du lịch. Tuy nhiên, môi trường sống của chúng đang bị đe dọa, và các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ những sinh vật độc đáo này khỏi nguy cơ tuyệt chủng.