(Top Banner Ad)
plantain
B1
noun B1 Thực vật học, Ẩm thực

plantain

UK: /ˈplæntɪn/ • US: /ˈplæntɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chuối lá chuối tây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of banana that is usually cooked before being eaten.

Vietnamese Meaning

Một loại chuối thường được nấu chín trước khi ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fried plantains are a popular side dish in many Latin American countries."

    "Chuối lá chiên là một món ăn kèm phổ biến ở nhiều nước Mỹ Latinh."

  • "She prepared a delicious meal with fried plantains and chicken."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một bữa ăn ngon với chuối lá chiên và thịt gà."

  • "Plantains are a staple food in many African countries."

    "Chuối lá là một loại lương thực chủ yếu ở nhiều nước châu Phi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plantain Quả chuối lá (một loại chuối lớn, cứng hơn chuối thường, thường dùng để nấu ăn chứ không ăn sống khi chín)
Noun plantain Cây mã đề (một loại cây thân thảo có lá rộng, thường mọc dại và được dùng trong y học dân gian)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plantago
Old French
plantain
English
plantain

Nguồn gốc tên gọi 'plantain'

Từ 'plantain' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'plantago', được cho là xuất phát từ 'planta' có nghĩa là 'lòng bàn chân'. Tên gọi này có thể liên quan đến hình dạng lá dẹt, rộng và cách mọc sát mặt đất của cây mã đề (một loại cây plantain khác) giống như bàn chân đặt trên mặt đất.

Usage Note

Plantain thuộc họ chuối nhưng có hàm lượng tinh bột cao hơn và ít ngọt hơn chuối thông thường (banana). Chúng thường được ăn khi còn xanh hoặc gần chín và được chế biến bằng cách chiên, nướng hoặc luộc. Khác với chuối thường, plantain không thường được ăn sống. Plantain là một nguồn lương thực quan trọng ở nhiều nước đang phát triển thuộc vùng nhiệt đới.

Prepositions

with in

'with' được dùng để chỉ các món ăn được ăn kèm với plantain. Ví dụ: Plantain with rice and beans. 'in' được dùng để chỉ plantain là một thành phần trong món ăn nào đó. Ví dụ: Plantain in a stew.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plantain
  • green green plantain
    (chuối lá xanh (chưa chín))
  • ripe ripe plantain
    (chuối lá chín)
  • fried fried plantain
    (chuối lá chiên)
  • baked baked plantain
    (chuối lá nướng)
Noun + plantain
  • plantain plantain chips
    (khoai chuối sấy giòn (snack làm từ chuối lá))
  • plantain plantain leaf
    (lá mã đề)
Verb + plantain
  • fry fry plantain
    (chiên chuối lá)
  • bake bake plantain
    (nướng chuối lá)

Idioms

  • the humble plantain

    chuối lá bình dị (ám chỉ sự phổ biến, tầm quan trọng nhưng không phô trương của chuối lá trong ẩm thực, đặc biệt ở các vùng nhiệt đới)

    "In many Caribbean and African dishes, the humble plantain is a key ingredient, offering versatile culinary possibilities."

    (Trong nhiều món ăn Caribbe và châu Phi, chuối lá bình dị là một nguyên liệu chủ chốt, mang đến những khả năng ẩm thực đa dạng.)

  • plantain as a staple food

    chuối lá là lương thực chính (ám chỉ vai trò cơ bản và thiết yếu của chuối lá như một nguồn cung cấp calo và dinh dưỡng cho một cộng đồng hoặc khu vực)

    "For millions of people in tropical regions, plantain serves as a crucial staple food, much like potatoes or rice in other parts of the world."

    (Đối với hàng triệu người ở các vùng nhiệt đới, chuối lá đóng vai trò là lương thực chính thiết yếu, giống như khoai tây hay gạo ở những nơi khác trên thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plantain

noun
Lật mặt

Một loại chuối thường được nấu chín trước khi ăn.

"Fried plantains are a popular side dish in many Latin American countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plantain".

Chuối lá trong ẩm thực thế giới

Chuối lá là một loại trái cây có tầm quan trọng to lớn trong ẩm thực của nhiều vùng nhiệt đới, đặc biệt là ở châu Phi, Mỹ Latinh và Caribbe. Khác với chuối tiêu (banana) thường ăn sống khi chín, chuối lá (plantain) cần được nấu chín (chiên, nướng, luộc) và thường được dùng như một loại rau củ hoặc tinh bột chính trong bữa ăn. Độ chín khác nhau của chuối lá mang lại hương vị và kết cấu khác nhau cho món ăn.

Cây mã đề và y học dân gian

Ngoài loại quả chuối lá, từ 'plantain' còn chỉ một loại cây thân thảo mọc dại (mã đề) có lá rộng, thường được tìm thấy ở những nơi đất trống. Trong y học dân gian, lá mã đề được sử dụng để làm thuốc đắp vết thương, giảm viêm, cầm máu hoặc pha trà uống để trị ho và các bệnh về đường hô hấp, cho thấy giá trị y học truyền thống của nó.