plantain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of banana that is usually cooked before being eaten.
Vietnamese Meaning
Một loại chuối thường được nấu chín trước khi ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fried plantains are a popular side dish in many Latin American countries."
"Chuối lá chiên là một món ăn kèm phổ biến ở nhiều nước Mỹ Latinh."
-
"She prepared a delicious meal with fried plantains and chicken."
"Cô ấy đã chuẩn bị một bữa ăn ngon với chuối lá chiên và thịt gà."
-
"Plantains are a staple food in many African countries."
"Chuối lá là một loại lương thực chủ yếu ở nhiều nước châu Phi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Plantain thuộc họ chuối nhưng có hàm lượng tinh bột cao hơn và ít ngọt hơn chuối thông thường (banana). Chúng thường được ăn khi còn xanh hoặc gần chín và được chế biến bằng cách chiên, nướng hoặc luộc. Khác với chuối thường, plantain không thường được ăn sống. Plantain là một nguồn lương thực quan trọng ở nhiều nước đang phát triển thuộc vùng nhiệt đới.
Prepositions
'with' được dùng để chỉ các món ăn được ăn kèm với plantain. Ví dụ: Plantain with rice and beans. 'in' được dùng để chỉ plantain là một thành phần trong món ăn nào đó. Ví dụ: Plantain in a stew.
Collocations (Từ đi kèm)
-
green green plantain (chuối lá xanh (chưa chín))
-
ripe ripe plantain (chuối lá chín)
-
fried fried plantain (chuối lá chiên)
-
baked baked plantain (chuối lá nướng)
-
plantain plantain chips (khoai chuối sấy giòn (snack làm từ chuối lá))
-
plantain plantain leaf (lá mã đề)
-
fry fry plantain (chiên chuối lá)
-
bake bake plantain (nướng chuối lá)
Idioms
-
the humble plantain
chuối lá bình dị (ám chỉ sự phổ biến, tầm quan trọng nhưng không phô trương của chuối lá trong ẩm thực, đặc biệt ở các vùng nhiệt đới)
"In many Caribbean and African dishes, the humble plantain is a key ingredient, offering versatile culinary possibilities."
(Trong nhiều món ăn Caribbe và châu Phi, chuối lá bình dị là một nguyên liệu chủ chốt, mang đến những khả năng ẩm thực đa dạng.)
-
plantain as a staple food
chuối lá là lương thực chính (ám chỉ vai trò cơ bản và thiết yếu của chuối lá như một nguồn cung cấp calo và dinh dưỡng cho một cộng đồng hoặc khu vực)
"For millions of people in tropical regions, plantain serves as a crucial staple food, much like potatoes or rice in other parts of the world."
(Đối với hàng triệu người ở các vùng nhiệt đới, chuối lá đóng vai trò là lương thực chính thiết yếu, giống như khoai tây hay gạo ở những nơi khác trên thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plantain
nounMột loại chuối thường được nấu chín trước khi ăn.
"Fried plantains are a popular side dish in many Latin American countries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plantain".
