cooking banana
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of banana that is typically cooked before being eaten, as it is starchy and not as sweet as dessert bananas.
Vietnamese Meaning
Một loại chuối thường được nấu chín trước khi ăn, vì nó chứa nhiều tinh bột và không ngọt như chuối tráng miệng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Plantains are a type of cooking banana often used in Caribbean and Latin American cuisine."
"Chuối lá là một loại chuối nấu ăn thường được sử dụng trong ẩm thực Caribe và Mỹ Latinh."
-
"She fried the cooking bananas until they were golden brown."
"Cô ấy chiên chuối nấu ăn cho đến khi chúng có màu vàng nâu."
-
"Cooking bananas are often used to make savory dishes."
"Chuối nấu ăn thường được sử dụng để làm các món ăn mặn."
Usage Note
Chuối nấu ăn, hay còn gọi là chuối lá, có hàm lượng tinh bột cao hơn và ít đường hơn so với các loại chuối thông thường được ăn sống. Do đó, chúng thường được chế biến bằng cách luộc, hấp, nướng, chiên hoặc nướng trên vỉ. Chúng là một nguồn thực phẩm quan trọng ở nhiều nước nhiệt đới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ripe ripe cooking banana (chuối nấu ăn chín)
-
green green cooking banana (chuối nấu ăn xanh (chưa chín))
-
fry fry cooking banana (chiên chuối nấu ăn)
-
boil boil cooking banana (luộc chuối nấu ăn)
-
bake bake cooking banana (nướng chuối nấu ăn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cooking banana
danh từMột loại chuối thường được nấu chín trước khi ăn, vì nó chứa nhiều tinh bột và không ngọt như chuối tráng miệng.
"Plantains are a type of cooking banana often used in Caribbean and Latin American cuisine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooking banana".
