(Top Banner Ad)
cooking banana
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Thực vật học

cooking banana

UK: /ˈkʊkɪŋ bəˈnɑːnə/ • US: /ˈkʊkɪŋ bəˈnænə/

Nghĩa tiếng Việt

chuối nấu ăn chuối lá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of banana that is typically cooked before being eaten, as it is starchy and not as sweet as dessert bananas.

Vietnamese Meaning

Một loại chuối thường được nấu chín trước khi ăn, vì nó chứa nhiều tinh bột và không ngọt như chuối tráng miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Plantains are a type of cooking banana often used in Caribbean and Latin American cuisine."

    "Chuối lá là một loại chuối nấu ăn thường được sử dụng trong ẩm thực Caribe và Mỹ Latinh."

  • "She fried the cooking bananas until they were golden brown."

    "Cô ấy chiên chuối nấu ăn cho đến khi chúng có màu vàng nâu."

  • "Cooking bananas are often used to make savory dishes."

    "Chuối nấu ăn thường được sử dụng để làm các món ăn mặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun banana chuối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ 'cooking banana' (chuối nấu ăn) đơn giản chỉ mô tả loại chuối được dùng để nấu nướng thay vì ăn sống. Nó phản ánh công dụng chính của loại chuối này trong ẩm thực.

Usage Note

Chuối nấu ăn, hay còn gọi là chuối lá, có hàm lượng tinh bột cao hơn và ít đường hơn so với các loại chuối thông thường được ăn sống. Do đó, chúng thường được chế biến bằng cách luộc, hấp, nướng, chiên hoặc nướng trên vỉ. Chúng là một nguồn thực phẩm quan trọng ở nhiều nước nhiệt đới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cooking banana
  • ripe ripe cooking banana
    (chuối nấu ăn chín)
  • green green cooking banana
    (chuối nấu ăn xanh (chưa chín))
Verb + cooking banana
  • fry fry cooking banana
    (chiên chuối nấu ăn)
  • boil boil cooking banana
    (luộc chuối nấu ăn)
  • bake bake cooking banana
    (nướng chuối nấu ăn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cooking banana

danh từ
Lật mặt

Một loại chuối thường được nấu chín trước khi ăn, vì nó chứa nhiều tinh bột và không ngọt như chuối tráng miệng.

"Plantains are a type of cooking banana often used in Caribbean and Latin American cuisine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooking banana".

Sự khác biệt giữa chuối tráng miệng và chuối nấu ăn

Ở nhiều nền văn hóa, có sự phân biệt rõ ràng giữa chuối tráng miệng (ăn sống) và chuối nấu ăn. Chuối nấu ăn thường cứng hơn, ít ngọt hơn và cần phải nấu chín trước khi ăn. Các loại chuối nấu ăn phổ biến bao gồm plantain.