yam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The starchy, edible root of various climbing plants of the genus Dioscorea that is cultivated in tropical and subtropical regions.
Vietnamese Meaning
Khoai mỡ, một loại củ có tinh bột, ăn được, là rễ của nhiều loại cây leo thuộc chi Dioscorea, được trồng ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Yams are an important food source in West Africa."
"Khoai mỡ là một nguồn thực phẩm quan trọng ở Tây Phi."
-
"She added yam to the stew."
"Cô ấy đã thêm khoai mỡ vào món hầm."
-
"The farmer harvested a large crop of yams."
"Người nông dân đã thu hoạch một vụ khoai mỡ lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | yams | Số nhiều của 'yam'; nhiều củ khoai mỡ. |
| Adjective | yamlike | Giống khoai mỡ, có đặc tính của khoai mỡ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Yam thường bị nhầm lẫn với khoai lang (sweet potato) ở Bắc Mỹ, mặc dù chúng là hai loại thực vật khác nhau. Yam thật sự có vỏ sần sùi và thịt củ thường khô hơn so với khoai lang. Hương vị của yam cũng ít ngọt hơn khoai lang. Ở nhiều quốc gia, yam là một nguồn lương thực quan trọng.
Prepositions
‘Yam of’ thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của yam (ví dụ: 'yam of Africa'). 'Yam with' có thể được sử dụng để mô tả món ăn có yam (ví dụ: 'yam with butter').
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet yam (khoai mỡ ngọt)
-
purple purple yam (khoai mỡ tím)
-
baked baked yam (khoai mỡ nướng)
-
eat eat yam (ăn khoai mỡ)
-
grow grow yam (trồng khoai mỡ)
-
peel peel a yam (gọt vỏ khoai mỡ)
Idioms
-
not worth a hill of beans (or yams)
không đáng một xu, vô giá trị
"His opinion isn't worth a hill of yams."
(Ý kiến của anh ta chẳng đáng một xu.)
-
compare apples and oranges (or yams)
so sánh khập khiễng (hai thứ hoàn toàn khác nhau)
"You can't compare their situations; it's like comparing apples and yams."
(Bạn không thể so sánh tình huống của họ; nó giống như so sánh hai thứ hoàn toàn khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yam
danh từKhoai mỡ, một loại củ có tinh bột, ăn được, là rễ của nhiều loại cây leo thuộc chi Dioscorea, được trồng ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
"Yams are an important food source in West Africa."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this yam is delicious! |
Ồ, củ khoai mỡ này ngon quá! |
| Phủ định | Alas, there's no yam left for dessert. |
Tiếc thay, không còn khoai mỡ cho món tráng miệng nữa. |
| Nghi vấn | Hey, is that a yam pie I see? |
Này, có phải tôi thấy một chiếc bánh khoai mỡ không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been growing yams in her garden. |
Cô ấy đã trồng khoai mỡ trong vườn của mình. |
| Phủ định | They haven't been eating yams lately. |
Gần đây họ đã không ăn khoai mỡ. |
| Nghi vấn | Has he been harvesting yams all morning? |
Có phải anh ấy đã thu hoạch khoai mỡ cả buổi sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yam".
