(Top Banner Ad)
yam
A2
danh từ A2 Thực phẩm, Thực vật học

yam

UK: /jæm/ • US: /jæm/

Nghĩa tiếng Việt

khoai mỡ củ mài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The starchy, edible root of various climbing plants of the genus Dioscorea that is cultivated in tropical and subtropical regions.

Vietnamese Meaning

Khoai mỡ, một loại củ có tinh bột, ăn được, là rễ của nhiều loại cây leo thuộc chi Dioscorea, được trồng ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Yams are an important food source in West Africa."

    "Khoai mỡ là một nguồn thực phẩm quan trọng ở Tây Phi."

  • "She added yam to the stew."

    "Cô ấy đã thêm khoai mỡ vào món hầm."

  • "The farmer harvested a large crop of yams."

    "Người nông dân đã thu hoạch một vụ khoai mỡ lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yams Số nhiều của 'yam'; nhiều củ khoai mỡ.
Adjective yamlike Giống khoai mỡ, có đặc tính của khoai mỡ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Portuguese
inhame
Spanish
ñame
West African Languages
nyami

Nguồn gốc từ Tây Phi

Từ 'yam' trong tiếng Anh bắt nguồn từ các ngôn ngữ Tây Phi, cụ thể là từ 'nyami'. Khi người châu Âu đến châu Phi, họ đã mượn từ này để chỉ các loại củ mà người dân địa phương trồng. Từ đó, nó lan rộng ra toàn thế giới. Từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Bồ Đào Nha và tiếng Tây Ban Nha.

Usage Note

Yam thường bị nhầm lẫn với khoai lang (sweet potato) ở Bắc Mỹ, mặc dù chúng là hai loại thực vật khác nhau. Yam thật sự có vỏ sần sùi và thịt củ thường khô hơn so với khoai lang. Hương vị của yam cũng ít ngọt hơn khoai lang. Ở nhiều quốc gia, yam là một nguồn lương thực quan trọng.

Prepositions

of with

‘Yam of’ thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của yam (ví dụ: 'yam of Africa'). 'Yam with' có thể được sử dụng để mô tả món ăn có yam (ví dụ: 'yam with butter').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yam
  • sweet sweet yam
    (khoai mỡ ngọt)
  • purple purple yam
    (khoai mỡ tím)
  • baked baked yam
    (khoai mỡ nướng)
Verb + yam
  • eat eat yam
    (ăn khoai mỡ)
  • grow grow yam
    (trồng khoai mỡ)
  • peel peel a yam
    (gọt vỏ khoai mỡ)

Idioms

  • not worth a hill of beans (or yams)

    không đáng một xu, vô giá trị

    "His opinion isn't worth a hill of yams."

    (Ý kiến của anh ta chẳng đáng một xu.)

  • compare apples and oranges (or yams)

    so sánh khập khiễng (hai thứ hoàn toàn khác nhau)

    "You can't compare their situations; it's like comparing apples and yams."

    (Bạn không thể so sánh tình huống của họ; nó giống như so sánh hai thứ hoàn toàn khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yam

danh từ
Lật mặt

Khoai mỡ, một loại củ có tinh bột, ăn được, là rễ của nhiều loại cây leo thuộc chi Dioscorea, được trồng ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.

"Yams are an important food source in West Africa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this yam is delicious!
Ồ, củ khoai mỡ này ngon quá!
Phủ định
Alas, there's no yam left for dessert.
Tiếc thay, không còn khoai mỡ cho món tráng miệng nữa.
Nghi vấn
Hey, is that a yam pie I see?
Này, có phải tôi thấy một chiếc bánh khoai mỡ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been growing yams in her garden.
Cô ấy đã trồng khoai mỡ trong vườn của mình.
Phủ định
They haven't been eating yams lately.
Gần đây họ đã không ăn khoai mỡ.
Nghi vấn
Has he been harvesting yams all morning?
Có phải anh ấy đã thu hoạch khoai mỡ cả buổi sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yam".

Khoai mỡ ở Nigeria

Ở Nigeria, khoai mỡ là một loại thực phẩm chủ yếu và có vai trò quan trọng trong văn hóa. Có những lễ hội dành riêng cho việc thu hoạch khoai mỡ mới.

Sự nhầm lẫn giữa yam và sweet potato

Ở Bắc Mỹ, 'yam' thường được dùng để chỉ một số loại khoai lang (sweet potato). Điều này gây ra sự nhầm lẫn lớn, vì yam và khoai lang là hai loại củ hoàn toàn khác nhau.