(Top Banner Ad)
cassava
B1
noun B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Thực phẩm

cassava

UK: /kəˈsɑːvə/ • US: /kəˈsɑːvə/

Nghĩa tiếng Việt

khoai mì sắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The starchy tuberous root of a tropical tree, used as food in tropical countries.

Vietnamese Meaning

Khoai mì (củ), sắn (củ). Rễ củ chứa tinh bột của một loại cây nhiệt đới, được sử dụng làm thực phẩm ở các nước nhiệt đới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cassava is a staple food in many tropical countries."

    "Khoai mì là một loại lương thực chủ yếu ở nhiều quốc gia nhiệt đới."

  • "The farmers grow cassava as a cash crop."

    "Những người nông dân trồng khoai mì như một loại cây trồng thương mại."

  • "Cassava flour is used to make bread and other baked goods."

    "Bột khoai mì được sử dụng để làm bánh mì và các loại bánh nướng khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cassava cây sắn, củ sắn, khoai mì

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Taíno
casabi
Spanish
cazabe
English
cassava

Từ Caribbean đến Bàn ăn Toàn cầu

Từ 'cassava' có nguồn gốc từ 'casabi', một từ trong ngôn ngữ Taíno của người bản địa vùng Caribbean. Khi các nhà thám hiểm Tây Ban Nha đến đây, họ đã học cách gọi loại củ này và biến đổi nó thành 'cazabe'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh và cây sắn được mang đi khắp thế giới, trở thành lương thực chính cho hàng triệu người.

Usage Note

Cassava là một nguồn carbohydrate quan trọng ở nhiều vùng của thế giới, đặc biệt là ở Châu Phi, Châu Á và Châu Mỹ Latinh. Cần được chế biến đúng cách để loại bỏ các hợp chất độc hại (cyanide). Thường được so sánh với khoai tây và khoai lang về mặt sử dụng trong nấu ăn, nhưng có hương vị và cấu trúc khác biệt.

Prepositions

of

`Cassava of a good quality` - chỉ khoai mì có chất lượng tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cassava
  • grow cassava
    (trồng sắn)
  • harvest cassava
    (thu hoạch sắn)
  • peel cassava
    (gọt vỏ sắn)
  • process cassava
    (chế biến sắn)
  • boil cassava
    (luộc sắn)
Adjective + cassava
  • bitter cassava
    (sắn đắng (loại chứa nhiều độc tố))
  • sweet cassava
    (sắn ngọt (loại ít độc tố, có thể ăn))
  • raw cassava
    (sắn sống)
  • dried cassava
    (sắn khô)
Noun + cassava
  • cassava flour
    (bột sắn (bột năng))
  • cassava root
    (củ sắn)
  • cassava starch
    (tinh bột sắn)
  • cassava chips
    (sắn lát (phơi khô))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cassava

noun
Lật mặt

Khoai mì (củ), sắn (củ). Rễ củ chứa tinh bột của một loại cây nhiệt đới, được sử dụng làm thực phẩm ở các nước nhiệt đới.

"Cassava is a staple food in many tropical countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cassava".

Món Ăn và Độc Dược

Sắn có hai mặt: vừa là thực phẩm, vừa có thể gây độc. Sắn sống, đặc biệt là loại 'sắn đắng', chứa các hợp chất có thể chuyển hóa thành xyanua, một chất kịch độc. Vì vậy, sắn phải luôn được chế biến cẩn thận—gọt vỏ, ngâm nước, và nấu thật chín—để loại bỏ độc tố trước khi ăn.

Không Chỉ Để Ăn

Ở nhiều nước, sắn không chỉ là một món ăn. Tinh bột sắn (còn gọi là bột năng hay tapioca) được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp để sản xuất keo dán, nhựa tự phân hủy, và đặc biệt là cồn ethanol dùng làm nhiên liệu sinh học. Điều này cho thấy tầm quan trọng kinh tế toàn cầu của cây sắn.