plasmodial slime mold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of slime mold that exists as a plasmodium, a multinucleate mass of protoplasm.
Vietnamese Meaning
Một loại nấm nhầy tồn tại dưới dạng plasmodium, một khối nguyên sinh chất đa nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plasmodial slime mold moved across the forest floor in search of food."
"Nấm nhầy plasmodial di chuyển trên mặt đất rừng để tìm kiếm thức ăn."
-
"Plasmodial slime molds exhibit interesting problem-solving behaviors."
"Nấm nhầy plasmodial thể hiện những hành vi giải quyết vấn đề thú vị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plasmodium | thể hợp bào (một giai đoạn sống đặc trưng của nấm nhầy) |
| Adjective | plasmodial | thuộc về thể hợp bào |
| Noun | slime | chất nhờn, bùn |
| Adjective | slimy | nhớt nhát, trơn trượt |
| Noun | mold | nấm mốc; khuôn, mẫu |
| Verb | to mold | nặn, tạo hình; bị mốc |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Plasmodial slime molds là sinh vật kỳ lạ, không phải nấm thật sự mà cũng không phải động vật. Chúng di chuyển và kiếm ăn như một đơn vị duy nhất, có khả năng hòa nhập và phân tách để thích nghi với môi trường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
colorful colorful plasmodial slime mold (nấm nhầy hợp bào đầy màu sắc)
-
giant giant plasmodial slime mold (nấm nhầy hợp bào khổng lồ)
-
motile motile plasmodial slime mold (nấm nhầy hợp bào có khả năng di chuyển)
-
study study plasmodial slime mold (nghiên cứu nấm nhầy hợp bào)
-
observe observe plasmodial slime mold (quan sát nấm nhầy hợp bào)
-
grow grow plasmodial slime mold (nuôi cấy nấm nhầy hợp bào)
-
moves plasmodial slime mold moves (nấm nhầy hợp bào di chuyển)
-
exhibits plasmodial slime mold exhibits behavior (nấm nhầy hợp bào thể hiện hành vi)
-
found in plasmodial slime mold found in forests (nấm nhầy hợp bào được tìm thấy trong rừng)
Idioms
-
plasmodial slime mold intelligence
trí thông minh của nấm nhầy hợp bào (khả năng giải quyết vấn đề mà không có não bộ)
"Researchers are fascinated by plasmodial slime mold intelligence and its problem-solving abilities."
(Các nhà nghiên cứu bị cuốn hút bởi trí thông minh của nấm nhầy hợp bào và khả năng giải quyết vấn đề của nó.)
-
plasmodial slime mold as a model organism
nấm nhầy hợp bào như một sinh vật mô hình (được dùng để nghiên cứu các quá trình sinh học cơ bản)
"Physarum polycephalum is a well-known plasmodial slime mold as a model organism for cellular processes."
(Physarum polycephalum là một nấm nhầy hợp bào nổi tiếng được dùng làm sinh vật mô hình cho các quá trình tế bào.)
-
plasmodial slime mold computing
điện toán bằng nấm nhầy hợp bào (sử dụng nấm nhầy để thực hiện các phép tính đơn giản hoặc mô phỏng mạng lưới)
"The concept of plasmodial slime mold computing explores alternative computational methods beyond traditional electronics."
(Khái niệm điện toán bằng nấm nhầy hợp bào khám phá các phương pháp tính toán thay thế vượt ra ngoài điện tử truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plasmodial slime mold
Danh từMột loại nấm nhầy tồn tại dưới dạng plasmodium, một khối nguyên sinh chất đa nhân.
"The plasmodial slime mold moved across the forest floor in search of food."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the forest floor was damp, the plasmodial slime mold thrived. |
Vì nền rừng ẩm ướt, nấm nhầy plasmodium phát triển mạnh. |
| Phủ định | Although it looks alarming, the plasmodial slime mold isn't actually harmful to humans. |
Mặc dù trông đáng báo động, nấm nhầy plasmodium thực sự không gây hại cho con người. |
| Nghi vấn | If the light is too bright, will the plasmodial slime mold move to a darker area? |
Nếu ánh sáng quá mạnh, nấm nhầy plasmodium sẽ di chuyển đến khu vực tối hơn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plasmodial slime mold".
