(Top Banner Ad)
plasmodial slime mold
C1
Danh từ C1 Sinh học

plasmodial slime mold

UK: /plæzˈməʊdiəl slaɪm məʊld/ • US: /plæzˈmoʊdiəl slaɪm moʊld/

Nghĩa tiếng Việt

nấm nhầy plasmodium nấm nhầy dạng plasmodium
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of slime mold that exists as a plasmodium, a multinucleate mass of protoplasm.

Vietnamese Meaning

Một loại nấm nhầy tồn tại dưới dạng plasmodium, một khối nguyên sinh chất đa nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plasmodial slime mold moved across the forest floor in search of food."

    "Nấm nhầy plasmodial di chuyển trên mặt đất rừng để tìm kiếm thức ăn."

  • "Plasmodial slime molds exhibit interesting problem-solving behaviors."

    "Nấm nhầy plasmodial thể hiện những hành vi giải quyết vấn đề thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plasmodium thể hợp bào (một giai đoạn sống đặc trưng của nấm nhầy)
Adjective plasmodial thuộc về thể hợp bào
Noun slime chất nhờn, bùn
Adjective slimy nhớt nhát, trơn trượt
Noun mold nấm mốc; khuôn, mẫu
Verb to mold nặn, tạo hình; bị mốc

Related Words

amoeba (amip)myxomycete (Myxomycetes (nhóm nấm nhầy))plasmodium (plasmodium (thể nguyên sinh))

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

New Latin
Plasmodium
Greek
plasma (something molded) + eidos (form, shape)
Old English
slīm (slime)
Old English
molde (earth, loose soil, growth)

Nguồn gốc khoa học của 'plasmodial'

Từ 'plasmodial' bắt nguồn từ tiếng Tân Latin 'Plasmodium', được tạo ra vào năm 1828 bởi nhà thực vật học Jean-Pierre F. Turpin. Bản thân 'Plasmodium' lại có gốc từ tiếng Hy Lạp 'plasma' (nghĩa là 'thứ gì đó được tạo hình, khuôn') và 'eidos' (nghĩa là 'hình dạng'). Từ này được dùng để chỉ giai đoạn sống đặc trưng của nấm nhầy, khi chúng tồn tại dưới dạng một khối tế bào chất khổng lồ, không phân chia.

Miêu tả trực quan của 'slime mold'

Cụm từ 'slime mold' là một sự kết hợp miêu tả. 'Slime' (chất nhờn) đến từ tiếng Anh cổ 'slīm', dùng để chỉ kết cấu nhớt, trơn của sinh vật này. 'Mold' (nấm mốc) đến từ tiếng Anh cổ 'molde', ban đầu có nghĩa là đất tơi hoặc sự phát triển của nấm. Ghép lại, 'slime mold' mô tả một loại sinh vật có vẻ ngoài nhớt nhát, giống như nấm mốc.

Usage Note

Plasmodial slime molds là sinh vật kỳ lạ, không phải nấm thật sự mà cũng không phải động vật. Chúng di chuyển và kiếm ăn như một đơn vị duy nhất, có khả năng hòa nhập và phân tách để thích nghi với môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plasmodial slime mold
  • colorful colorful plasmodial slime mold
    (nấm nhầy hợp bào đầy màu sắc)
  • giant giant plasmodial slime mold
    (nấm nhầy hợp bào khổng lồ)
  • motile motile plasmodial slime mold
    (nấm nhầy hợp bào có khả năng di chuyển)
Verb + plasmodial slime mold
  • study study plasmodial slime mold
    (nghiên cứu nấm nhầy hợp bào)
  • observe observe plasmodial slime mold
    (quan sát nấm nhầy hợp bào)
  • grow grow plasmodial slime mold
    (nuôi cấy nấm nhầy hợp bào)
Plasmodial slime mold + Verb/Prepositional Phrase
  • moves plasmodial slime mold moves
    (nấm nhầy hợp bào di chuyển)
  • exhibits plasmodial slime mold exhibits behavior
    (nấm nhầy hợp bào thể hiện hành vi)
  • found in plasmodial slime mold found in forests
    (nấm nhầy hợp bào được tìm thấy trong rừng)

Idioms

  • plasmodial slime mold intelligence

    trí thông minh của nấm nhầy hợp bào (khả năng giải quyết vấn đề mà không có não bộ)

    "Researchers are fascinated by plasmodial slime mold intelligence and its problem-solving abilities."

    (Các nhà nghiên cứu bị cuốn hút bởi trí thông minh của nấm nhầy hợp bào và khả năng giải quyết vấn đề của nó.)

  • plasmodial slime mold as a model organism

    nấm nhầy hợp bào như một sinh vật mô hình (được dùng để nghiên cứu các quá trình sinh học cơ bản)

    "Physarum polycephalum is a well-known plasmodial slime mold as a model organism for cellular processes."

    (Physarum polycephalum là một nấm nhầy hợp bào nổi tiếng được dùng làm sinh vật mô hình cho các quá trình tế bào.)

  • plasmodial slime mold computing

    điện toán bằng nấm nhầy hợp bào (sử dụng nấm nhầy để thực hiện các phép tính đơn giản hoặc mô phỏng mạng lưới)

    "The concept of plasmodial slime mold computing explores alternative computational methods beyond traditional electronics."

    (Khái niệm điện toán bằng nấm nhầy hợp bào khám phá các phương pháp tính toán thay thế vượt ra ngoài điện tử truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plasmodial slime mold

Danh từ
Lật mặt

Một loại nấm nhầy tồn tại dưới dạng plasmodium, một khối nguyên sinh chất đa nhân.

"The plasmodial slime mold moved across the forest floor in search of food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the forest floor was damp, the plasmodial slime mold thrived.
Vì nền rừng ẩm ướt, nấm nhầy plasmodium phát triển mạnh.
Phủ định
Although it looks alarming, the plasmodial slime mold isn't actually harmful to humans.
Mặc dù trông đáng báo động, nấm nhầy plasmodium thực sự không gây hại cho con người.
Nghi vấn
If the light is too bright, will the plasmodial slime mold move to a darker area?
Nếu ánh sáng quá mạnh, nấm nhầy plasmodium sẽ di chuyển đến khu vực tối hơn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plasmodial slime mold".

Trí tuệ không não bộ

Nấm nhầy hợp bào nổi tiếng vì khả năng 'giải quyết vấn đề' đáng kinh ngạc mặc dù không có não hay hệ thần kinh. Chúng có thể tìm đường đi qua mê cung, tạo ra mạng lưới tối ưu và 'ghi nhớ' môi trường bằng cách để lại dấu vết hóa học. Điều này đã thu hút sự chú ý của công chúng và các nhà khoa học, thách thức định nghĩa truyền thống về trí thông minh.

Nguồn cảm hứng cho công nghệ và robot

Do khả năng tạo ra các mạng lưới hiệu quả và tối ưu (ví dụ, mô phỏng mạng lưới đường sắt Tokyo với độ chính xác đáng kinh ngạc), nấm nhầy hợp bào đã trở thành nguồn cảm hứng cho việc phát triển các thuật toán mới trong lĩnh vực khoa học máy tính và robot học. Các nhà khoa học đã mô phỏng hành vi của chúng để thiết kế các hệ thống mạng lưới giao thông, điện toán và định tuyến hiệu quả hơn.