slime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chất mềm, ẩm, trơn trượt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden path was covered in slime after the rain."
"Lối đi trong vườn bị bao phủ bởi chất nhờn sau cơn mưa."
-
"The snail left a trail of slime."
"Con ốc sên để lại một vệt chất nhờn."
-
"Kids love playing with slime."
"Trẻ em thích chơi với slime."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chất này có thể là tự nhiên (ví dụ: chất nhờn của ốc sên) hoặc nhân tạo (ví dụ: đồ chơi). Thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự bẩn thỉu hoặc khó chịu. Khi là đồ chơi, thường để chỉ một khối dẻo, mềm, có tính đàn hồi.
Prepositions
* in slime: thường dùng khi vật gì đó nằm trong chất nhờn.
* on slime: thường dùng khi vật gì đó có chất nhờn trên bề mặt.
* with slime: thường dùng khi mô tả vật gì đó có đặc điểm là chất nhờn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
green green slime (chất nhờn màu xanh)
-
sticky sticky slime (chất nhờn dính)
-
thick thick slime (chất nhờn đặc quánh)
-
nasty nasty slime (chất nhờn khó chịu/kinh tởm)
-
toxic toxic slime (chất nhờn độc hại)
-
covered in covered in slime (bị phủ đầy chất nhờn)
-
leave leave a trail of slime (để lại vệt nhờn)
-
remove remove the slime (loại bỏ chất nhờn)
-
puddle of a puddle of slime (một vũng chất nhờn)
-
layer of a layer of slime (một lớp chất nhờn)
Idioms
-
slimeball
kẻ bẩn thỉu, đê tiện, đáng khinh bỉ
"He's such a slimeball, always trying to cheat people."
(Hắn đúng là một kẻ đê tiện, lúc nào cũng cố lừa gạt người khác.)
-
to slime up to someone
nịnh bợ, bợ đỡ ai đó một cách đáng ghét (như một kẻ bẩn thỉu)
"Don't try to slime up to the boss; he sees right through it."
(Đừng cố nịnh bợ sếp; ông ấy nhìn thấu ngay đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slime
nounMột chất mềm, ẩm, trơn trượt.
"The garden path was covered in slime after the rain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slime".
