plastic deformation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The permanent change in shape or size of a solid body without fracture under the action of a sustained force.
Vietnamese Meaning
Sự biến dạng dẻo là sự thay đổi hình dạng hoặc kích thước vĩnh viễn của một vật rắn mà không bị phá vỡ dưới tác dụng của một lực tác dụng liên tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plastic deformation of the metal allowed it to be molded into the desired shape."
"Sự biến dạng dẻo của kim loại cho phép nó được đúc thành hình dạng mong muốn."
-
"The car's body panel experienced plastic deformation during the collision."
"Tấm thân xe bị biến dạng dẻo trong vụ va chạm."
-
"Plastic deformation is a key process in metal forming operations."
"Biến dạng dẻo là một quá trình quan trọng trong các hoạt động tạo hình kim loại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | plastic | dẻo, có thể uốn nắn, tạo hình |
| Noun | plasticity | tính dẻo, tính dẻo dai |
| Verb | plasticize | làm dẻo, hóa dẻo |
| Verb | deform | làm biến dạng, làm méo mó |
| Adjective | deformed | bị biến dạng, méo mó |
| Noun | deformer | tác nhân gây biến dạng (ít dùng trong ngữ cảnh chung) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Biến dạng dẻo xảy ra khi vật liệu chịu một ứng suất vượt quá giới hạn đàn hồi của nó. Sau khi lực tác dụng được loại bỏ, vật liệu không trở lại hình dạng ban đầu.
Prepositions
* of: thường dùng để chỉ biến dạng dẻo *của* vật liệu cụ thể (ví dụ: plastic deformation of steel). * in: thường dùng để chỉ biến dạng dẻo *trong* quá trình hoặc điều kiện cụ thể (ví dụ: plastic deformation in metal forming).
Collocations (Từ đi kèm)
-
undergo undergo plastic deformation (trải qua biến dạng dẻo)
-
cause cause plastic deformation (gây ra biến dạng dẻo)
-
induce induce plastic deformation (gây ra/kích thích biến dạng dẻo)
-
prevent prevent plastic deformation (ngăn ngừa biến dạng dẻo)
-
irreversible irreversible plastic deformation (biến dạng dẻo không thể hồi phục)
-
permanent permanent plastic deformation (biến dạng dẻo vĩnh viễn)
-
significant significant plastic deformation (biến dạng dẻo đáng kể)
-
elastic-plastic elastic-plastic deformation (biến dạng đàn hồi-dẻo)
-
onset onset of plastic deformation (sự bắt đầu của biến dạng dẻo)
-
resistance resistance to plastic deformation (khả năng chống biến dạng dẻo)
-
extent extent of plastic deformation (mức độ biến dạng dẻo)
Idioms
-
Onset of plastic deformation
Giai đoạn bắt đầu của biến dạng dẻo (điểm mà vật liệu bắt đầu biến dạng vĩnh viễn thay vì trở lại hình dạng ban đầu khi lực được loại bỏ).
"The engineers carefully monitored the material to detect the onset of plastic deformation."
(Các kỹ sư đã theo dõi cẩn thận vật liệu để phát hiện giai đoạn bắt đầu của biến dạng dẻo.)
-
Irreversible plastic deformation
Biến dạng dẻo không thể hồi phục (sự thay đổi hình dạng vĩnh viễn của vật liệu mà không thể trở lại trạng thái ban đầu sau khi tác dụng lực).
"Applying too much force caused irreversible plastic deformation in the metal rod."
(Tác dụng lực quá lớn đã gây ra biến dạng dẻo không thể hồi phục trên thanh kim loại.)
-
Resistance to plastic deformation
Khả năng chống lại biến dạng dẻo (khả năng của vật liệu duy trì hình dạng ban đầu dưới tác động của lực trước khi biến dạng vĩnh viễn).
"Hardened steel shows high resistance to plastic deformation, making it suitable for structural applications."
(Thép tôi luyện có khả năng chống lại biến dạng dẻo cao, khiến nó phù hợp cho các ứng dụng kết cấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plastic deformation
Danh từSự biến dạng dẻo là sự thay đổi hình dạng hoặc kích thước vĩnh viễn của một vật rắn mà không bị phá vỡ dưới tác dụng của một lực tác dụng liên tục.
"The plastic deformation of the metal allowed it to be molded into the desired shape."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers have observed plastic deformation in the metal sample after the stress test. |
Các kỹ sư đã quan sát thấy sự biến dạng dẻo trong mẫu kim loại sau thử nghiệm ứng suất. |
| Phủ định | The material hasn't shown any plastic deformation even after prolonged exposure to high temperatures. |
Vật liệu đã không cho thấy bất kỳ biến dạng dẻo nào ngay cả sau khi tiếp xúc kéo dài với nhiệt độ cao. |
| Nghi vấn | Has the plastic deformation of the polymer affected its structural integrity? |
Sự biến dạng dẻo của polyme có ảnh hưởng đến tính toàn vẹn cấu trúc của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plastic deformation".
