(Top Banner Ad)
plastic deformation
C1
Danh từ C1 Vật liệu học, Cơ học

plastic deformation

UK: /ˈplæstɪk ˌdiːfɔːˈmeɪʃən/ • US: /ˈplæstɪk ˌdiːfɔrˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

biến dạng dẻo sự biến dạng dẻo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The permanent change in shape or size of a solid body without fracture under the action of a sustained force.

Vietnamese Meaning

Sự biến dạng dẻo là sự thay đổi hình dạng hoặc kích thước vĩnh viễn của một vật rắn mà không bị phá vỡ dưới tác dụng của một lực tác dụng liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plastic deformation of the metal allowed it to be molded into the desired shape."

    "Sự biến dạng dẻo của kim loại cho phép nó được đúc thành hình dạng mong muốn."

  • "The car's body panel experienced plastic deformation during the collision."

    "Tấm thân xe bị biến dạng dẻo trong vụ va chạm."

  • "Plastic deformation is a key process in metal forming operations."

    "Biến dạng dẻo là một quá trình quan trọng trong các hoạt động tạo hình kim loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plastic dẻo, có thể uốn nắn, tạo hình
Noun plasticity tính dẻo, tính dẻo dai
Verb plasticize làm dẻo, hóa dẻo
Verb deform làm biến dạng, làm méo mó
Adjective deformed bị biến dạng, méo mó
Noun deformer tác nhân gây biến dạng (ít dùng trong ngữ cảnh chung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Cơ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
plastikos (πλαστικός - able to be molded, pertaining to molding)
Latin
plasticus (of molding)
English
plastic (adj., c. 1600)
Latin
deformare (to disfigure, spoil the form, from de- + forma)
Old French
déformer (to disfigure)
English
deform (verb, c. 1400); deformation (noun, c. 1400)
English
plastic deformation (scientific term, 20th century)

Nguồn gốc 'Plastic' - Khả năng tạo hình

Từ "plastic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "plastikos", mang ý nghĩa "có khả năng tạo hình" hoặc "dễ uốn nắn". Ban đầu, nó được dùng để chỉ những thứ có thể dễ dàng thay đổi hình dạng và giữ nguyên hình dạng mới, như đất sét hoặc sáp. Sau này, khi vật liệu tổng hợp ra đời với đặc tính dễ tạo hình, chúng đã được gọi là "plastic" (nhựa).

Nguồn gốc 'Deformation' - Sự biến dạng

Từ "deformation" xuất phát từ tiếng Latin "deformare", có nghĩa là "làm biến dạng", "làm hỏng hình dạng" hoặc "làm mất đi vẻ đẹp ban đầu". Nó được hình thành từ tiền tố "de-" (mang ý nghĩa phủ định, làm ngược lại) và "forma" (hình dạng). Do đó, "deformation" có nghĩa là sự thay đổi hình dạng của một vật thể, thường là theo hướng tiêu cực hoặc không mong muốn.

Usage Note

Biến dạng dẻo xảy ra khi vật liệu chịu một ứng suất vượt quá giới hạn đàn hồi của nó. Sau khi lực tác dụng được loại bỏ, vật liệu không trở lại hình dạng ban đầu.

Prepositions

of in

* of: thường dùng để chỉ biến dạng dẻo *của* vật liệu cụ thể (ví dụ: plastic deformation of steel). * in: thường dùng để chỉ biến dạng dẻo *trong* quá trình hoặc điều kiện cụ thể (ví dụ: plastic deformation in metal forming).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + plastic deformation
  • undergo undergo plastic deformation
    (trải qua biến dạng dẻo)
  • cause cause plastic deformation
    (gây ra biến dạng dẻo)
  • induce induce plastic deformation
    (gây ra/kích thích biến dạng dẻo)
  • prevent prevent plastic deformation
    (ngăn ngừa biến dạng dẻo)
Adjective + plastic deformation
  • irreversible irreversible plastic deformation
    (biến dạng dẻo không thể hồi phục)
  • permanent permanent plastic deformation
    (biến dạng dẻo vĩnh viễn)
  • significant significant plastic deformation
    (biến dạng dẻo đáng kể)
  • elastic-plastic elastic-plastic deformation
    (biến dạng đàn hồi-dẻo)
Noun + of plastic deformation
  • onset onset of plastic deformation
    (sự bắt đầu của biến dạng dẻo)
  • resistance resistance to plastic deformation
    (khả năng chống biến dạng dẻo)
  • extent extent of plastic deformation
    (mức độ biến dạng dẻo)

Idioms

  • Onset of plastic deformation

    Giai đoạn bắt đầu của biến dạng dẻo (điểm mà vật liệu bắt đầu biến dạng vĩnh viễn thay vì trở lại hình dạng ban đầu khi lực được loại bỏ).

    "The engineers carefully monitored the material to detect the onset of plastic deformation."

    (Các kỹ sư đã theo dõi cẩn thận vật liệu để phát hiện giai đoạn bắt đầu của biến dạng dẻo.)

  • Irreversible plastic deformation

    Biến dạng dẻo không thể hồi phục (sự thay đổi hình dạng vĩnh viễn của vật liệu mà không thể trở lại trạng thái ban đầu sau khi tác dụng lực).

    "Applying too much force caused irreversible plastic deformation in the metal rod."

    (Tác dụng lực quá lớn đã gây ra biến dạng dẻo không thể hồi phục trên thanh kim loại.)

  • Resistance to plastic deformation

    Khả năng chống lại biến dạng dẻo (khả năng của vật liệu duy trì hình dạng ban đầu dưới tác động của lực trước khi biến dạng vĩnh viễn).

    "Hardened steel shows high resistance to plastic deformation, making it suitable for structural applications."

    (Thép tôi luyện có khả năng chống lại biến dạng dẻo cao, khiến nó phù hợp cho các ứng dụng kết cấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plastic deformation

Danh từ
Lật mặt

Sự biến dạng dẻo là sự thay đổi hình dạng hoặc kích thước vĩnh viễn của một vật rắn mà không bị phá vỡ dưới tác dụng của một lực tác dụng liên tục.

"The plastic deformation of the metal allowed it to be molded into the desired shape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers have observed plastic deformation in the metal sample after the stress test.
Các kỹ sư đã quan sát thấy sự biến dạng dẻo trong mẫu kim loại sau thử nghiệm ứng suất.
Phủ định
The material hasn't shown any plastic deformation even after prolonged exposure to high temperatures.
Vật liệu đã không cho thấy bất kỳ biến dạng dẻo nào ngay cả sau khi tiếp xúc kéo dài với nhiệt độ cao.
Nghi vấn
Has the plastic deformation of the polymer affected its structural integrity?
Sự biến dạng dẻo của polyme có ảnh hưởng đến tính toàn vẹn cấu trúc của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plastic deformation".

Nền tảng của kỹ thuật và vật liệu hiện đại

Biến dạng dẻo là một khái niệm trung tâm trong lĩnh vực kỹ thuật và khoa học vật liệu. Việc hiểu rõ cách các vật liệu biến dạng dẻo cho phép các kỹ sư thiết kế các công trình an toàn hơn, từ cầu cống, nhà cao tầng đến các bộ phận máy bay, đồng thời tối ưu hóa quy trình sản xuất các sản phẩm kim loại thông qua các kỹ thuật như dập, uốn, cán.

Hiện tượng quen thuộc trong đời sống hàng ngày

Dù là một thuật ngữ khoa học, biến dạng dẻo lại rất gần gũi với chúng ta. Khi bạn bẻ cong một chiếc kẹp giấy mà nó không thể thẳng lại như cũ, đó là biến dạng dẻo. Hoặc khi thợ rèn đập búa tạo hình kim loại, hay bạn nặn đất sét thành một hình dạng mới, đó đều là những ví dụ cụ thể về vật liệu trải qua biến dạng dẻo trong cuộc sống.