elastic deformation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A temporary change in shape or size of a material that recovers its original form when the deforming force is removed.
Vietnamese Meaning
Sự thay đổi hình dạng hoặc kích thước tạm thời của một vật liệu, vật liệu này phục hồi hình dạng ban đầu khi lực biến dạng bị loại bỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bridge is designed to withstand a certain amount of elastic deformation without permanent damage."
"Cây cầu được thiết kế để chịu được một lượng biến dạng đàn hồi nhất định mà không gây ra hư hại vĩnh viễn."
-
"The rubber band exhibited elastic deformation when stretched."
"Sợi dây cao su thể hiện biến dạng đàn hồi khi bị kéo căng."
-
"Engineers consider elastic deformation when designing structures."
"Các kỹ sư xem xét biến dạng đàn hồi khi thiết kế các công trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | elastic | Đàn hồi, có tính đàn hồi |
| Noun | elasticity | Tính đàn hồi, độ đàn hồi |
| Adverb | elastically | Một cách đàn hồi, theo kiểu đàn hồi |
| Verb | deform | Làm biến dạng, biến dạng |
| Adjective | deformable | Có thể biến dạng |
| Noun | deformation | Sự biến dạng, biến dạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Elastic deformation" ám chỉ một quá trình biến dạng mà vật liệu trở lại hình dạng ban đầu sau khi lực tác dụng được loại bỏ. Điều này khác với "plastic deformation," trong đó sự thay đổi là vĩnh viễn. "Elastic deformation" xảy ra khi ứng suất tác dụng lên vật liệu nằm trong giới hạn đàn hồi của nó. Quá ứng suất này dẫn đến biến dạng dẻo.
Prepositions
"Elastic deformation in": Ví dụ: "The elastic deformation in the beam was minimal." (Biến dạng đàn hồi trong dầm là tối thiểu).
"Elastic deformation of": Ví dụ: "The elastic deformation of the spring allows it to return to its original shape." (Biến dạng đàn hồi của lò xo cho phép nó trở lại hình dạng ban đầu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
reversible reversible elastic deformation (biến dạng đàn hồi có thể đảo ngược)
-
linear linear elastic deformation (biến dạng đàn hồi tuyến tính)
-
small small elastic deformation (biến dạng đàn hồi nhỏ)
-
temporary temporary elastic deformation (biến dạng đàn hồi tạm thời)
-
undergo undergo elastic deformation (trải qua/chịu biến dạng đàn hồi)
-
experience experience elastic deformation (trải nghiệm/chịu biến dạng đàn hồi)
-
cause cause elastic deformation (gây ra biến dạng đàn hồi)
-
measure measure elastic deformation (đo lường biến dạng đàn hồi)
-
limit limit of elastic deformation (giới hạn biến dạng đàn hồi)
-
region region of elastic deformation (vùng biến dạng đàn hồi)
Idioms
-
elastic deformation limit
giới hạn biến dạng đàn hồi (điểm mà vật liệu không còn có thể phục hồi hoàn toàn)
"Materials beyond their elastic deformation limit will experience permanent changes."
(Các vật liệu vượt quá giới hạn biến dạng đàn hồi sẽ trải qua những thay đổi vĩnh viễn.)
-
recoverable elastic deformation
biến dạng đàn hồi có thể phục hồi (biến dạng mà vật liệu sẽ trở lại hình dạng ban đầu sau khi loại bỏ lực)
"The bridge design accounts for recoverable elastic deformation under heavy loads."
(Thiết kế cầu tính đến biến dạng đàn hồi có thể phục hồi dưới tải trọng nặng.)
-
pure elastic deformation
biến dạng đàn hồi thuần túy (trạng thái lý tưởng nơi vật liệu chỉ trải qua biến dạng đàn hồi mà không có biến dạng dẻo)
"In theoretical models, we often assume pure elastic deformation for simplicity."
(Trong các mô hình lý thuyết, chúng ta thường giả định biến dạng đàn hồi thuần túy để đơn giản hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elastic deformation
nounSự thay đổi hình dạng hoặc kích thước tạm thời của một vật liệu, vật liệu này phục hồi hình dạng ban đầu khi lực biến dạng bị loại bỏ.
"The bridge is designed to withstand a certain amount of elastic deformation without permanent damage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elastic deformation".
