(Top Banner Ad)
elastic deformation
C1
noun C1 Vật lý, Khoa học vật liệu, Kỹ thuật

elastic deformation

UK: /ɪˈlæstɪk ˌdiːfɔːˈmeɪʃən/ • US: /ɪˈlæstɪk ˌdiːfɔrˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

biến dạng đàn hồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary change in shape or size of a material that recovers its original form when the deforming force is removed.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi hình dạng hoặc kích thước tạm thời của một vật liệu, vật liệu này phục hồi hình dạng ban đầu khi lực biến dạng bị loại bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge is designed to withstand a certain amount of elastic deformation without permanent damage."

    "Cây cầu được thiết kế để chịu được một lượng biến dạng đàn hồi nhất định mà không gây ra hư hại vĩnh viễn."

  • "The rubber band exhibited elastic deformation when stretched."

    "Sợi dây cao su thể hiện biến dạng đàn hồi khi bị kéo căng."

  • "Engineers consider elastic deformation when designing structures."

    "Các kỹ sư xem xét biến dạng đàn hồi khi thiết kế các công trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective elastic Đàn hồi, có tính đàn hồi
Noun elasticity Tính đàn hồi, độ đàn hồi
Adverb elastically Một cách đàn hồi, theo kiểu đàn hồi
Verb deform Làm biến dạng, biến dạng
Adjective deformable Có thể biến dạng
Noun deformation Sự biến dạng, biến dạng

Synonyms

recoverable deformation (biến dạng phục hồi được)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học vật liệu, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elaunein (to drive, push, set in motion)
Medieval Latin
elasticus
Old French
élastique
English
elastic (c. 1670s)
Latin
deformare (to spoil the form, disfigure)
Old French
deformation
English
deformation (late 14th C)
English (scientific)
elastic deformation (later coinage, early 19th C onwards in material science)

Nguồn gốc của 'elastic'

Từ 'elastic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'elaunein', có nghĩa là 'lái, đẩy, đặt vào chuyển động', phản ánh ý tưởng về một vật liệu có thể bị kéo căng và sau đó 'đẩy' trở lại hình dạng ban đầu. Qua tiếng Latin trung cổ và tiếng Pháp cổ, từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào khoảng những năm 1670.

Nguồn gốc của 'deformation'

Từ 'deformation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deformare', có nghĩa là 'làm hỏng hình dạng, biến dạng'. Nó mô tả quá trình thay đổi hình dạng hoặc kích thước của một vật thể. Khi kết hợp với 'elastic', 'elastic deformation' mô tả một loại biến dạng đặc biệt mà vật liệu có thể tự phục hồi.

Usage Note

"Elastic deformation" ám chỉ một quá trình biến dạng mà vật liệu trở lại hình dạng ban đầu sau khi lực tác dụng được loại bỏ. Điều này khác với "plastic deformation," trong đó sự thay đổi là vĩnh viễn. "Elastic deformation" xảy ra khi ứng suất tác dụng lên vật liệu nằm trong giới hạn đàn hồi của nó. Quá ứng suất này dẫn đến biến dạng dẻo.

Prepositions

in of

"Elastic deformation in": Ví dụ: "The elastic deformation in the beam was minimal." (Biến dạng đàn hồi trong dầm là tối thiểu).
"Elastic deformation of": Ví dụ: "The elastic deformation of the spring allows it to return to its original shape." (Biến dạng đàn hồi của lò xo cho phép nó trở lại hình dạng ban đầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elastic deformation
  • reversible reversible elastic deformation
    (biến dạng đàn hồi có thể đảo ngược)
  • linear linear elastic deformation
    (biến dạng đàn hồi tuyến tính)
  • small small elastic deformation
    (biến dạng đàn hồi nhỏ)
  • temporary temporary elastic deformation
    (biến dạng đàn hồi tạm thời)
Verb + elastic deformation
  • undergo undergo elastic deformation
    (trải qua/chịu biến dạng đàn hồi)
  • experience experience elastic deformation
    (trải nghiệm/chịu biến dạng đàn hồi)
  • cause cause elastic deformation
    (gây ra biến dạng đàn hồi)
  • measure measure elastic deformation
    (đo lường biến dạng đàn hồi)
Noun + of elastic deformation
  • limit limit of elastic deformation
    (giới hạn biến dạng đàn hồi)
  • region region of elastic deformation
    (vùng biến dạng đàn hồi)

Idioms

  • elastic deformation limit

    giới hạn biến dạng đàn hồi (điểm mà vật liệu không còn có thể phục hồi hoàn toàn)

    "Materials beyond their elastic deformation limit will experience permanent changes."

    (Các vật liệu vượt quá giới hạn biến dạng đàn hồi sẽ trải qua những thay đổi vĩnh viễn.)

  • recoverable elastic deformation

    biến dạng đàn hồi có thể phục hồi (biến dạng mà vật liệu sẽ trở lại hình dạng ban đầu sau khi loại bỏ lực)

    "The bridge design accounts for recoverable elastic deformation under heavy loads."

    (Thiết kế cầu tính đến biến dạng đàn hồi có thể phục hồi dưới tải trọng nặng.)

  • pure elastic deformation

    biến dạng đàn hồi thuần túy (trạng thái lý tưởng nơi vật liệu chỉ trải qua biến dạng đàn hồi mà không có biến dạng dẻo)

    "In theoretical models, we often assume pure elastic deformation for simplicity."

    (Trong các mô hình lý thuyết, chúng ta thường giả định biến dạng đàn hồi thuần túy để đơn giản hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elastic deformation

noun
Lật mặt

Sự thay đổi hình dạng hoặc kích thước tạm thời của một vật liệu, vật liệu này phục hồi hình dạng ban đầu khi lực biến dạng bị loại bỏ.

"The bridge is designed to withstand a certain amount of elastic deformation without permanent damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elastic deformation".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật

Hiểu biết về biến dạng đàn hồi là nền tảng trong kỹ thuật và thiết kế vật liệu. Nó cho phép các kỹ sư tạo ra các cấu trúc và sản phẩm an toàn, bền bỉ và hiệu quả, từ các chi tiết nhỏ như lò xo trong bút bi cho đến các cấu trúc lớn như cầu và tòa nhà chịu được tải trọng và dao động mà không bị biến dạng vĩnh viễn. Nguyên lý này giúp đảm bảo sự an toàn và chức năng của vô số vật dụng hàng ngày.

Ứng dụng trong Đời sống

Khái niệm biến dạng đàn hồi xuất hiện xung quanh chúng ta: từ dây cao su, nệm lò xo, đệm chống sốc trên xe hơi, đến các vật liệu thể thao như vợt tennis hoặc giày chạy bộ. Khả năng phục hồi hình dạng ban đầu sau khi chịu lực nén hoặc kéo giãn là một đặc tính thiết yếu giúp các vật dụng này hoạt động hiệu quả và mang lại sự tiện nghi, an toàn trong cuộc sống hiện đại.